OrderLookup

Tra cứu

Đơn hàng
Hotline

Hotline

0911919019
Hotline

Tìm cửa hàng

Gần nhất
Cart 0
Giỏ hàng
OrderLookup

Tra cứu

Đơn hàng
Hotline

Tìm cửa hàng

Gần nhất
Hotline

Hotline

0911919019

Tra cứu đơn hàng

CẦN CẨU PALFINGER

CẦN CẨU PALFINGER

CẨU PALFINGER – TỔNG HỢP CÁC DÒNG CẨU PALFINGER, THÔNG SỐ, ỨNG DỤNG VÀ XE TẢI GẮN CẨU

Cẩu PALFINGER là dòng cần cẩu gắn xe tải nổi tiếng trong lĩnh vực nâng hạ và vận chuyển chuyên dụng. Với danh mục sản phẩm trải dài từ cẩu cỡ nhỏ cho xe tải nhẹ đến cẩu hạng nặng phục vụ xây dựng, công nghiệp và hạ tầng, PALFINGER cung cấp nhiều cấu hình khác nhau về sức nâng, mô-men nâng, tầm với, hệ thống chân chống, điều khiển và thiết bị mở rộng.

Theo PALFINGER, hãng có hơn 90 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giải pháp nâng hạ. Danh mục loader crane hiện được phân chia theo các nhóm small, light-duty, medium-duty và heavy-duty, đáp ứng từ logistics đô thị đến các dự án hạ tầng và xử lý vật liệu nặng. (PALFINGER)

can-cau-PALFINGER-11 

Đối với khách hàng đang tìm kiếm cẩu PALFINGER, xe tải gắn cẩu PALFINGER, xe cẩu nâng hàng hoặc xe tải chuyên dùng gắn cẩu, việc lựa chọn đúng model cần dựa trên tải trọng hàng hóa, bán kính làm việc, tầm với, chiều cao nâng, chassis và điều kiện vận hành thực tế.

ÂN KHOA AUTO cung cấp giải pháp tư vấn chassis + cẩu + khung phụ + thủy lực + thùng xe theo nhu cầu sử dụng.


DANH MỤC BÀI VIẾT

  1. Cẩu PALFINGER là gì?

  2. Thương hiệu PALFINGER

  3. Phân loại các dòng cẩu PALFINGER

  4. Cẩu PALFINGER dòng nhỏ

  5. Cẩu PALFINGER dòng SH High Performance

  6. Cẩu PALFINGER dòng TEC

  7. Cẩu PALFINGER dòng heavy-duty

  8. PALFINGER PK 4200

  9. PALFINGER PK 10002 SH

  10. PALFINGER PK 14502 SH

  11. PALFINGER PK 27002 SH

  12. PALFINGER PK 42002 SH High Performance

  13. PALFINGER PK 370 TEC

  14. PALFINGER PK 1350 TEC

  15. PALFINGER PK 110002 SH

  16. PALFINGER PK 200002 L SH

  17. Cẩu PALFINGER có fly-jib

  18. Công nghệ trên cẩu PALFINGER

  19. Ứng dụng của cẩu PALFINGER

  20. Xe tải nào có thể gắn cẩu PALFINGER?

  21. Cách lựa chọn cẩu PALFINGER

  22. Báo giá cẩu PALFINGER

  23. Lưu ý khi lắp cẩu lên xe tải

  24. Bảo dưỡng cẩu PALFINGER

  25. Ân Khoa Auto tư vấn xe tải gắn cẩu PALFINGER

  26. Câu hỏi thường gặp

  27. Kết luận

can-cau-PALFINGER-29 


1. CẨU PALFINGER LÀ GÌ?

Cẩu PALFINGER là hệ thống cần cẩu thủy lực được thiết kế để lắp trên xe tải, xe chuyên dụng hoặc những phương tiện phù hợp nhằm thực hiện các công việc nâng, hạ, bốc xếp và di chuyển hàng hóa.

Khác với xe tải thông thường, xe tải gắn cẩu PALFINGER có thể đảm nhiệm đồng thời hai nhiệm vụ:

Vận chuyển hàng hóa + tự nâng hạ hàng hóa.

Nhờ đó doanh nghiệp có thể giảm thời gian chờ thiết bị nâng tại công trường, tăng tính chủ động trong quá trình giao hàng và nâng cao hiệu quả khai thác phương tiện.

PALFINGER hiện cung cấp loader crane theo nhiều cấp độ tải trọng, từ loại nhỏ phục vụ logistics đô thị đến các dòng heavy-duty cho những công việc có yêu cầu cao về sức nâng và tầm với. (PALFINGER)

can-cau-PALFINGER-12 


2. PALFINGER – THƯƠNG HIỆU CẨU GẮN XE TẢI

PALFINGER là thương hiệu có nguồn gốc từ Áo và phát triển mạnh trong lĩnh vực thiết bị nâng hạ.

Hãng cho biết danh mục loader crane được phát triển với mục tiêu kết hợp khả năng nâng, độ bền, độ ổn định, điều khiển chính xác và hiệu quả vận hành. PALFINGER cũng duy trì mạng lưới dịch vụ và đối tác trên toàn cầu. (PALFINGER)

Một điểm đáng chú ý là PALFINGER không chỉ cung cấp bản thân cần cẩu mà còn phát triển hệ sinh thái thiết bị, phụ kiện và các giải pháp điều khiển, ổn định, kỹ thuật số để cấu hình cẩu theo từng công việc.


3. PHÂN LOẠI CÁC DÒNG CẨU PALFINGER

Có thể hình dung danh mục cẩu PALFINGER theo các nhóm chính:

Phân khúc Đặc điểm Nhu cầu phổ biến
Small Nhỏ gọn, trọng lượng tối ưu Logistics đô thị, xe tải nhỏ
Light-duty Cân bằng sức nâng và tầm với Vận tải, tiện ích, xây dựng
Medium-duty Đa dụng, sức nâng cao hơn Công nghiệp, xây dựng
Heavy-duty Sức nâng và tầm với lớn Hạ tầng, công nghiệp nặng
High Performance SH Tập trung công suất, độ bền và kiểm soát Nâng hàng chuyên nghiệp
TEC Công nghệ và điều khiển cao cấp Công việc phức tạp, đòi hỏi độ chính xác

PALFINGER hiện mô tả bốn lớp loader crane theo tải trọng sử dụng: small, light-duty, medium-duty và heavy-duty. Bên cạnh đó, các dòng SH High PerformanceTEC được phát triển với những đặc điểm kỹ thuật và công nghệ riêng. 

can-cau-PALFINGER-23 


4. CẨU PALFINGER DÒNG NHỎ

Các dòng cẩu nhỏ được thiết kế cho những chiếc xe có kích thước nhỏ hơn, đặc biệt hữu ích ở khu vực đô thị hoặc nơi có không gian hạn chế.

PALFINGER nhấn mạnh lợi thế của nhóm cẩu nhỏ là sự kết hợp giữa thiết kế gọn, khả năng nâng và độ linh hoạt

PALFINGER PK 4200

PK 4200 là một ví dụ tiêu biểu của nhóm cẩu nhỏ.

Theo thông số PALFINGER công bố:

Thông số PK 4200
Mô-men nâng tối đa 3,9 mt
Tải trọng nâng tối đa 990 kg
Tầm với thủy lực tối đa 9,7 m
Góc quay 370°
Mô-men quay 0,4 mt
Độ mở chân chống tiêu chuẩn 3,3 m
Áp suất làm việc tối đa 250 bar
Lưu lượng bơm 15 lít/phút
Trọng lượng cẩu tiêu chuẩn 491 kg

PALFINGER cho biết PK 4200 có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp để lắp trên xe tải nhỏ và xử lý vật liệu tại những khu vực khó tiếp cận hoặc bị hạn chế không gian. 

can-cau-PALFINGER-25 

Ứng dụng

  • Giao hàng đô thị.

  • Nâng pallet.

  • Vật liệu xây dựng nhẹ.

  • Thiết bị nhỏ.

  • Hàng hóa tại công trình dân dụng.

  • Logistics cần tự bốc dỡ.


5. CẨU PALFINGER SH HIGH PERFORMANCE

SH High Performance là nhóm cẩu tập trung vào công suất, độ bền và khả năng kiểm soát tải.

PALFINGER mô tả SH là dòng được phát triển cho maximum power, endurance and control, đồng thời sử dụng nhiều giải pháp kỹ thuật nhằm duy trì khả năng nâng và kiểm soát trong các điều kiện làm việc khác nhau. 

Một số model tiêu biểu:

  • PK 10002 SH

  • PK 12502 SH

  • PK 14502 SH

  • PK 27002 SH

  • PK 42002 SH High Performance

  • PK 110002 SH

  • PK 200002 L SH

Tùy model, dòng SH có thể sử dụng các hệ thống như HPSC, S-HPLS, Power Link Plus, DPS Plus hoặc những giải pháp điều khiển tùy cấu hình.

can-cau-PALFINGER-10 


6. PALFINGER PK 10002 SH

PK 10002 SH là mẫu cẩu nhỏ gọn thuộc nhóm SH High Performance.

Thông số PALFINGER công bố:

Thông số PK 10002 SH
Mô-men nâng tối đa 9,4 mt
Tải trọng nâng tối đa 5.700 kg
Tầm với thủy lực tối đa 14,1 m

PALFINGER cho biết hệ thống HPSC trên model này có nhiệm vụ tối ưu khả năng mở chân chống và phân bổ áp suất nhằm hỗ trợ năng lực nâng trong điều kiện làm việc, đặc biệt tại những không gian đô thị hạn chế. 

can-cau-PALFINGER-22 


7. PALFINGER PK 14502 SH

PK 14502 SH hướng đến các công việc thương mại và vận chuyển có yêu cầu cao hơn về tải nâng và tầm với.

Thông số PK 14502 SH
Mô-men nâng tối đa 13,8 mt
Tải trọng nâng tối đa 6.200 kg
Tầm với thủy lực tối đa 17 m

Model này được PALFINGER trang bị giải pháp Power Link Plus, hỗ trợ khả năng thao tác tải trong những vị trí có hạn chế về không gian, chẳng hạn khu vực gần cửa hoặc dưới mái nhô. 

can-cau-PALFINGER-17 


8. PALFINGER PK 27002 SH

PK 27002 SH thuộc nhóm cẩu có sức nâng và tầm với cao hơn.

Thông số được PALFINGER công bố:

Thông số PK 27002 SH
Mô-men nâng tối đa 26 mt
Tải trọng nâng tối đa 9.300 kg
Tầm với thủy lực tối đa 21,3 m

PALFINGER cho biết S-HPLS được sử dụng để tăng lực nâng khi cần, đồng thời hỗ trợ chuyển động ổn định khi thao tác ở tầm với lớn. 

can-cau-PALFINGER-31 


9. PALFINGER PK 42002 SH HIGH PERFORMANCE

Đối với các công việc yêu cầu sức nâng lớn hơn nữa, PK 42002 SH High Performance là một lựa chọn thuộc phân khúc mạnh.

Thông số PK 42002 SH
Mô-men nâng tối đa 41,1 mt
Tải trọng nâng tối đa 15.000 kg
Tầm với thủy lực tối đa 21 m

PALFINGER giới thiệu model này với khả năng làm việc trong nhiều điều kiện, trong đó Power Link Plus hỗ trợ điều khiển chính xác tại các khu vực có không gian hạn chế hoặc khoảng hở thấp.

can-cau-PALFINGER-9 


10. CẨU PALFINGER DÒNG TEC

TEC là nhóm cẩu cao cấp của PALFINGER tập trung vào công suất, độ chính xác và công nghệ điều khiển.

PALFINGER mô tả TEC là dòng kết hợp high precision and cutting-edge technology, hướng tới hiệu suất cao và khả năng xử lý chính xác trong những nhiệm vụ phức tạp.

Danh mục TEC hiện có nhiều model và phân khúc, ví dụ:

  • PK 300 TEC

  • PK 370 TEC

  • PK 480 TEC

  • PK 580 TEC

  • PK 880 TEC

  • PK 1050 TEC

  • PK 1350 TEC

Model cụ thể và khả năng trang bị phụ thuộc cấu hình và thị trường.

can-cau-PALFINGER-21 


11. PALFINGER PK 370 TEC

PK 370 TEC là dòng TEC có sức nâng đáng kể và tầm với phù hợp cho công việc xây dựng.

Thông số PK 370 TEC
Mô-men nâng tối đa 35 mt
Tải trọng nâng tối đa 10.000 kg
Tầm với thủy lực tối đa 21,8 m

PALFINGER cho biết PK 370 TEC sử dụng LX-6 control valvePALTRONIC 180, hỗ trợ khả năng vận hành mượt và phản hồi chính xác. Model này được định hướng cho những công việc xây dựng phức tạp. 

can-cau-PALFINGER-14 


12. PALFINGER PK 580 TEC

PK 580 TEC thuộc nhóm TEC tầm trung/cao, hướng đến những nhiệm vụ có yêu cầu cao về sức nâng và khả năng kiểm soát.

PALFINGER cho biết dòng này có thể sử dụng S-HPLS để bổ sung công suất khi cần, đồng thời vẫn duy trì chuyển động mượt trong quá trình xử lý tải. 

PK 580 TEC phù hợp để cân nhắc cho:

  • Xây dựng.

  • Vận chuyển vật liệu.

  • Nâng thiết bị.

  • Lắp đặt.

  • Công nghiệp.

  • Công trình yêu cầu tầm với.

can-cau-PALFINGER-12 


13. PALFINGER PK 1350 TEC

PALFINGER PK 1350 TEC là dòng cẩu heavy-duty thuộc nhóm TEC.

Thông số kỹ thuật PALFINGER công bố:

Thông số PK 1350 TEC
Mô-men nâng tối đa 109,3 mt
Tải trọng nâng tối đa 30.000 kg
Tầm với thủy lực tối đa 21,9 m
Tầm với thủ công tối đa 38,7 m
Góc quay 360° liên tục
Mô-men quay 10,6 mt
Độ mở chân chống tiêu chuẩn 10 m
Áp suất làm việc tối đa 385 bar
Lưu lượng bơm 2 × 100–130 lít/phút
Trọng lượng cẩu tiêu chuẩn 10.170 kg

 

PALFINGER định hướng PK 1350 TEC cho các công trình hạ tầng và công nghiệp, với khả năng nâng lớn, tầm với dài và hệ thống điều khiển thông minh. 

Thiết bị và công nghệ có thể trang bị

Tùy cấu hình, tài liệu kỹ thuật PALFINGER liệt kê nhiều tính năng như:

  • PALTRONIC 180.

  • HPSC-Plus.

  • DPS-Plus/DPS-C.

  • SMART CONTROL.

  • AOS.

  • WEIGH.

  • MEMORY POSITION.

  • LEVELING ASSISTANT.

  • S-HPLS.

  • Power Link Plus.

  • Fly-jib.

  • Rope winch.

can-cau-PALFINGER-30 


14. PALFINGER PK 110002 SH

PK 110002 SH là dòng heavy-duty thuộc nhóm SH High Performance.

Theo PALFINGER:

Thông số PK 110002 SH
Mô-men nâng tối đa 98,5 mt
Tải trọng nâng tối đa 30.000 kg
Tầm với thủy lực tối đa 22 m

PALFINGER cho biết model này hướng đến khả năng nâng mạnh, tầm với lớn và phản hồi thủy lực chính xác; hệ thống S-HPLS có khả năng tự cân bằng giữa lực và tốc độ để hỗ trợ chuyển động ổn định.

Ứng dụng

  • Lắp đặt thiết bị công nghiệp.

  • Nâng máy móc.

  • Công trình hạ tầng.

  • Kết cấu thép.

  • Vật liệu nặng.

  • Công việc công nghiệp liên tục.


15. PALFINGER PK 200002 L SH

PK 200002 L SH là một trong những dòng cẩu PALFINGER có sức nâng và tầm với rất lớn, được định hướng cho các dự án hạ tầng và công nghiệp.

Thông số chính thức:

Thông số PK 200002 L SH
Mô-men nâng tối đa 150,7 mt
Tải trọng nâng tối đa 40.000 kg
Tầm với thủy lực tối đa 25,6 m
Tầm với tối đa với fly-jib 47,9 m
Góc quay 360° liên tục
Mô-men quay 12,5 mt
Độ mở chân chống tiêu chuẩn 10,4 m
Áp suất làm việc tối đa 385 bar
Lưu lượng bơm 2 × 120 lít/phút

 

PALFINGER mô tả PK 200002 L SH là dòng high-reach crane phục vụ các dự án hạ tầng và công nghiệp lớn. Hệ thống DPS Plus có thể hỗ trợ áp suất cho fly-jib nhằm tăng khả năng nâng, độ ổn định và độ chính xác khi làm việc ở tầm với dài.

Khả năng tầm với

Cấu hình thủy lực tiêu chuẩn đạt tối đa 25,6 m; với fly-jib, PALFINGER công bố tầm với tối đa 47,9 m theo cấu hình tương ứng. 

Đây là lựa chọn dành cho những công việc yêu cầu:

  • Tầm với rất xa.

  • Nâng cấu kiện.

  • Lắp đặt thiết bị.

  • Công nghiệp nặng.

  • Dự án hạ tầng.

  • Công trình có độ cao lớn.

can-cau-PALFINGER-18 


16. BẢNG TỔNG HỢP MỘT SỐ DÒNG CẨU PALFINGER

Model Mô-men nâng tối đa Tải nâng tối đa Tầm với thủy lực tối đa
PK 4200 3,9 mt 990 kg 9,7 m
PK 10002 SH 9,4 mt 5.700 kg 14,1 m
PK 14502 SH 13,8 mt 6.200 kg 17 m
PK 27002 SH 26 mt 9.300 kg 21,3 m
PK 370 TEC 35 mt 10.000 kg 21,8 m
PK 42002 SH 41,1 mt 15.000 kg 21 m
PK 1350 TEC 109,3 mt 30.000 kg 21,9 m
PK 110002 SH 98,5 mt 30.000 kg 22 m
PK 200002 L SH 150,7 mt 40.000 kg 25,6 m
PK 200002 L SH + fly-jib 150,7 mt Theo cấu hình/biểu đồ tải Tối đa 47,9 m

Các số liệu trên là thông số tối đa được PALFINGER công bố cho từng model; không có nghĩa cẩu có thể nâng mức tải tối đa tại mọi bán kính làm việc. Khả năng nâng thực tế phải được xác định theo biểu đồ tải và cấu hình cụ thể.


17. CẨU PALFINGER CÓ FLY-JIB

Fly-jib là thiết bị mở rộng giúp tăng khả năng tiếp cận của cần cẩu.

Fly-jib đặc biệt phù hợp khi cần:

  • Nâng hàng lên cao.

  • Đưa hàng qua vật cản.

  • Đưa hàng vào vị trí sâu.

  • Lắp đặt thiết bị.

  • Làm việc tại nhà cao tầng.

  • Thi công hạ tầng.

Ví dụ, PK 200002 L SH có tầm với thủy lực tối đa 25,6 m và có thể đạt 47,9 m với fly-jib theo thông số nhà sản xuất cho cấu hình tương ứng. 

Cần lưu ý rằng khi lắp fly-jib hoặc phần mở rộng cơ khí, tải nâng thay đổi theo cấu hình và bán kính làm việc.


18. CÔNG NGHỆ TRÊN CẨU PALFINGER

Một trong những điểm nổi bật của PALFINGER là hệ thống công nghệ hỗ trợ người vận hành.

PALTRONIC

PALTRONIC là nền tảng điều khiển điện tử của PALFINGER, giúp phối hợp và quản lý nhiều thông số liên quan đến cẩu.

PALFINGER cho biết hệ thống điều khiển thông minh có nhiệm vụ phối hợp các thông số quan trọng nhằm hỗ trợ an toàn, ổn định và độ chính xác

Smart Control

Smart Control giúp người điều khiển kiểm soát đầu cần theo chuyển động mong muốn như:

  • Lên/xuống.

  • Sang trái/phải.

  • Chuyển động chéo.

Hệ thống tự phối hợp những chuyển động của cần ở phía sau, giúp giảm thao tác thủ công và hỗ trợ định vị tải chính xác hơn.

HPSC

HPSC – High Performance Stability Control liên quan đến việc kiểm soát độ ổn định và khả năng nâng theo điều kiện làm việc.

Ở các cấu hình phù hợp, hệ thống có thể tính đến độ mở chân chống và các yếu tố liên quan để tối ưu khả năng làm việc.

AOS

Active Oscillation Suppression – AOS có nhiệm vụ giảm dao động của cần và tải khi cẩu chuyển động hoặc dừng lại.

PALFINGER mô tả AOS là công nghệ hỗ trợ giảm rung và lắc tải, từ đó giúp định vị tải chính xác hơn và cải thiện hiệu quả vận hành.

S-HPLS

S-HPLS – High Power Lifting System hỗ trợ bổ sung công suất khi cần lực nâng cao hơn, trong khi vẫn duy trì chuyển động thủy lực được kiểm soát.

Công nghệ này xuất hiện trên nhiều model thuộc nhóm SH và TEC.

DPS / DPS Plus

DPS và DPS Plus là các giải pháp liên quan đến quản lý năng lực nâng và ổn định trong những cấu hình cụ thể.

Trên PK 200002 L SH, PALFINGER cho biết DPS Plus có thể tăng áp suất làm việc của fly-jib nhằm nâng cao lực nâng và hỗ trợ ổn định khi làm việc ở tầm xa.


19. ỨNG DỤNG CỦA CẨU PALFINGER

Xây dựng

Xe tải gắn cẩu PALFINGER có thể sử dụng để vận chuyển và nâng:

  • Sắt thép.

  • Cấu kiện.

  • Gạch.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Máy móc.

  • Pallet.

Công nghiệp

Ứng dụng trong:

  • Nhà máy.

  • Khu công nghiệp.

  • Xưởng cơ khí.

  • Lắp đặt thiết bị.

  • Bảo trì máy móc.

Logistics

Xe tải gắn cẩu giúp doanh nghiệp vận chuyển và tự bốc dỡ hàng tại điểm giao.

Điện lực

Có thể sử dụng trong các công việc vận chuyển và lắp đặt thiết bị phục vụ hạ tầng điện.

Viễn thông

Phù hợp với vận chuyển và lắp đặt thiết bị, vật tư và các cấu kiện.

Công trình hạ tầng

Những dòng cẩu lớn có thể được thiết kế cho các dự án yêu cầu sức nâng và tầm với cao.


20. XE TẢI NÀO CÓ THỂ GẮN CẨU PALFINGER?

Tùy model cẩu, tải trọng và phương án lắp đặt, có thể lựa chọn nhiều loại chassis.

HINO gắn cẩu PALFINGER

Phù hợp với các cấu hình xe tải chuyên dùng cần vận hành ổn định và phục vụ vận chuyển hàng hóa.

ISUZU gắn cẩu PALFINGER

Có thể lựa chọn các chassis ISUZU theo nhu cầu tải trọng và kích thước thùng.

HYUNDAI gắn cẩu PALFINGER

Phù hợp với nhiều phân khúc xe tải từ nhẹ đến nặng, tùy cấu hình cẩu.

JAC gắn cẩu PALFINGER

Có thể xây dựng các cấu hình xe tải gắn cẩu phục vụ xây dựng, vật liệu và vận chuyển.

CHENGLONG gắn cẩu PALFINGER

Phù hợp với các phương án tải trọng lớn và xe chuyên dụng.

HOWO gắn cẩu PALFINGER

Có thể cân nhắc cho những cấu hình xe tải nặng yêu cầu sức nâng lớn, với điều kiện chassis và hệ thống lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.


21. CẤU TẠO XE TẢI GẮN CẨU PALFINGER

Một chiếc xe tải gắn cẩu hoàn chỉnh không chỉ gồm chassis và cẩu.

Hệ thống thường bao gồm:

Chassis xe tải

Khung phụ

Cẩu PALFINGER

Hệ thống chân chống

Bơm và mạch thủy lực

Thùng xe/sàn chuyên dụng

Thiết bị phụ trợ

Việc tính toán đồng bộ rất quan trọng vì trọng lượng cẩu, thùng và các thiết bị đi kèm ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng hàng hóa còn lại.


22. CÁCH LỰA CHỌN CẨU PALFINGER PHÙ HỢP

Không nên chọn cẩu chỉ dựa trên câu hỏi “cẩu nâng được bao nhiêu tấn?”

Cần xác định tối thiểu 6 yếu tố.

22.1. Khối lượng hàng hóa

Xác định tải trọng lớn nhất cần nâng.

22.2. Bán kính nâng

Xác định khoảng cách từ tâm quay cẩu đến vị trí hàng hóa.

22.3. Chiều cao nâng

Đặc biệt quan trọng đối với công trình cao tầng hoặc khu vực có vật cản.

22.4. Tầm với

Xác định cẩu cần vươn bao xa để đưa hàng tới vị trí mong muốn.

22.5. Chassis xe

Chassis phải đáp ứng:

  • Tổng tải trọng.

  • Tải trọng trục.

  • Chiều dài.

  • Khả năng lắp đặt cẩu.

  • Khả năng chịu lực của khung xe.

22.6. Trọng lượng bản thân cẩu

Cẩu lớn thường có trọng lượng lớn.

Cẩu càng nặng thì tải trọng hàng hóa còn lại có thể càng giảm.

Vì vậy, phương án tốt nhất là:

Chọn cẩu đủ dùng, không nhất thiết chọn cẩu lớn nhất.


23. BÁN KÍNH NÂNG QUAN TRỌNG HƠN TẢI NÂNG TỐI ĐA

Ví dụ một model có thể có công bố tải nâng tối đa 10 tấn.

Điều này không có nghĩa cẩu có thể nâng 10 tấn ở mọi vị trí.

Khi cần càng vươn xa:

Bán kính càng lớn → mô-men tải tăng → tải trọng nâng cho phép giảm.

Do đó khi thiết kế xe cẩu cần kiểm tra biểu đồ tải theo bán kính.

Đây là yếu tố kỹ thuật rất quan trọng đối với mọi cấu hình xe tải gắn cẩu.


24. BÁO GIÁ CẨU PALFINGER

Giá cẩu PALFINGER phụ thuộc vào model và cấu hình.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Model cẩu.

  • Mô-men nâng.

  • Tải trọng nâng.

  • Tầm với.

  • Số đoạn cần.

  • Chân chống.

  • Hệ thống điều khiển.

  • Fly-jib.

  • Tời cẩu.

  • Bơm thủy lực.

  • Khung phụ.

  • Chassis.

  • Thùng xe.

  • Thiết bị phụ trợ.

Vì vậy, giá xe tải gắn cẩu PALFINGER hoàn chỉnh không thể xác định chính xác chỉ từ tên thương hiệu cẩu.

Khách hàng nên cung cấp thông tin về loại hàng và nhu cầu nâng để được tư vấn cấu hình trước khi báo giá.


25. NHỮNG LƯU Ý KHI LẮP CẨU PALFINGER LÊN XE TẢI

Lựa chọn chassis phù hợp

Cẩu phải được phối hợp với chassis tương ứng.

Tính toán khung phụ

Khung phụ phải đảm bảo khả năng truyền và phân bổ lực từ cẩu xuống chassis.

Tính toán chân chống

Chân chống phải phù hợp với tải nâng và điều kiện mặt bằng.

Kiểm tra tải trọng trục

Sau khi hoàn thiện xe cần xem xét sự phân bổ tải trọng giữa các trục.

Hệ thống thủy lực

Bơm, van, đường ống và các thành phần liên quan phải phù hợp với yêu cầu của cẩu.

Hồ sơ kỹ thuật

Xe hoàn thiện phải được thực hiện các thủ tục kỹ thuật và đăng kiểm theo quy định hiện hành áp dụng cho phương tiện.


26. BẢO DƯỠNG CẨU PALFINGER

Để duy trì hiệu suất hoạt động, cần kiểm tra định kỳ:

  • Dầu thủy lực.

  • Lọc dầu.

  • Ống thủy lực.

  • Xi lanh.

  • Chốt cẩu.

  • Khớp nối.

  • Cơ cấu quay.

  • Chân chống.

  • Bu lông liên kết.

  • Hệ thống điều khiển.

  • Thiết bị an toàn.

Không vận hành quá tải hoặc vượt biểu đồ tải.

Đồng thời, cần kiểm tra mặt bằng và độ ổn định trước khi mở chân chống và bắt đầu nâng hàng.


27. ƯU ĐIỂM CỦA XE TẢI GẮN CẨU PALFINGER

1. Chủ động nâng hạ

Xe có thể tự thực hiện bốc dỡ tại địa điểm giao hàng.

2. Tiết kiệm thời gian

Giảm thời gian chờ xe cẩu hoặc thiết bị nâng bên ngoài.

3. Tăng hiệu quả khai thác

Một phương tiện có thể đảm nhiệm nhiều công việc.

4. Nhiều lựa chọn cấu hình

PALFINGER cung cấp nhiều nhóm cẩu từ nhỏ đến heavy-duty. 

5. Công nghệ điều khiển hiện đại

Tùy model có thể tích hợp các giải pháp như Smart Control, HPSC, AOS, S-HPLS và DPS. 

6. Phù hợp nhiều ngành nghề

Từ vận tải, logistics đến xây dựng, công nghiệp và hạ tầng.


28. ÂN KHOA AUTO – TƯ VẤN XE TẢI GẮN CẨU PALFINGER

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA – ÂN KHOA AUTO chuyên tư vấn và cung cấp các dòng xe tải chuyên dùng, xe tải gắn cẩu, xe tải đóng thùng chuyên dụng.

Với nhu cầu xe cẩu PALFINGER, khách hàng có thể được tư vấn theo quy trình:

Nhu cầu nâng hạ

Tải trọng hàng

Bán kính nâng

Tầm với

Model cẩu

Chassis

Khung phụ

Hệ thống thủy lực

Thiết kế thùng

Hoàn thiện xe

Kiểm tra và hồ sơ đăng kiểm

Mục tiêu là lựa chọn cấu hình đúng tải – đúng tầm với – đúng nhu cầu – tối ưu chi phí đầu tư.


29. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CẨU PALFINGER

Cẩu PALFINGER là của nước nào?

PALFINGER là thương hiệu có nguồn gốc từ Áo và hoạt động trong lĩnh vực giải pháp nâng hạ.

Cẩu PALFINGER có những dòng nào?

Danh mục loader crane gồm nhiều phân khúc từ small, light-duty, medium-duty đến heavy-duty; trong đó có các dòng và model thuộc nhóm SH High PerformanceTEC

Cẩu PALFINGER nâng được bao nhiêu tấn?

Tùy model. Ví dụ PK 4200 có tải nâng tối đa công bố 990 kg, PK 1350 TEC đạt 30.000 kg và PK 200002 L SH đạt 40.000 kg.

Cẩu PALFINGER có loại tầm với 40 m không?

Có cấu hình có thể đạt tầm với rất lớn khi sử dụng thiết bị mở rộng. Ví dụ PK 200002 L SH có tầm với tối đa 47,9 m với fly-jib theo cấu hình PALFINGER công bố.

Có thể lắp cẩu PALFINGER lên xe HINO không?

Việc lắp đặt cần được xác định theo model cẩu, chassis, tải trọng và thiết kế khung phụ cụ thể.

Có thể lắp cẩu PALFINGER lên xe ISUZU không?

Có thể xem xét cấu hình ISUZU gắn cẩu PALFINGER tùy model xe và yêu cầu kỹ thuật.

Giá xe tải gắn cẩu PALFINGER bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào chassis, model cẩu, thùng xe, hệ thống thủy lực, chân chống, thiết bị phụ trợ và cấu hình hoàn chỉnh.

Nên chọn cẩu PALFINGER hay cẩu khác?

Cần căn cứ vào công việc, ngân sách, tải trọng, tầm với, dịch vụ hậu mãi và yêu cầu kỹ thuật. Không nên chỉ

icon Hotline icon Zalo icon Messenger icon Google Maps