Tổng hợp các dòng xe tải gắn cẩu 3 tấn, 4 tấn, 5 tấn, 7 tấn, 8 tấn, 12 tấn và 15 tấn được quan tâm năm 2026. Cấu hình Hino, Isuzu, Hyundai, Dongfeng, Chenglong cùng UNIC, Kanglim, Soosan, Dongyang, Atom.
TOP CÁC DÒNG XE TẢI GẮN CẨU 3 TẤN – 4 TẤN – 5 TẤN – 7 TẤN – 8 TẤN – 12 TẤN – 15 TẤN ĐƯỢC QUAN TÂM NĂM 2026
Xe tải gắn cẩu hay xe cẩu tự hành đang được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, vận chuyển vật liệu, máy móc, thiết bị công trình, kết cấu thép, cây xanh và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Điểm đặc biệt của dòng xe này là có thể kết hợp hai chức năng vận chuyển hàng hóa và nâng hạ hàng hóa trên cùng một phương tiện.
Bước sang năm 2026, thị trường xuất hiện nhiều cấu hình từ cẩu 3 tấn đến 15 tấn, sử dụng các nền xe Hyundai, Hino, Isuzu, Dongfeng, Foton, Chenglong, Thaco và nhiều thương hiệu khác. Các thương hiệu cẩu được giới thiệu phổ biến gồm UNiC, KANGLIM, SOOSAN, DONGYANG, XCMG, ATOM, Tadano...
1. XE TẢI GẮN CẨU 3 TẤN
Phân khúc xe tải gắn cẩu 3 tấn phù hợp với nhu cầu vận chuyển và nâng hạ hàng hóa có tải trọng vừa phải, đặc biệt tại công trình xây dựng, kho hàng, điện lực, cơ khí và vận chuyển vật tư.
Các cấu hình 3 tấn hiện xuất hiện trên nhiều nền xe như Hyundai, Hino, Isuzu, JAC, Dongfeng, Foton. Một số cấu hình trên thị trường sử dụng cẩu UNIC URV345, URV375 hoặc Soosan SCS334.
| CẤU HÌNH | THÔNG TIN THAM KHẢO |
|---|---|
| Hyundai Mighty + cẩu 3T | Phù hợp nhóm xe tải nhẹ và trung |
| Hino XZU + cẩu 3T | Nền xe đô thị, kích thước gọn |
| Isuzu NQR + cẩu 3T | Kết hợp vận chuyển và nâng hạ |
| JAC N900 + cẩu 3T | Nền xe tải trung |
| Dongfeng + cẩu 3T | Có nhiều phương án thùng và cần |
Phân khúc này còn có các cấu hình xe 4 tấn gắn cẩu 3 tấn, ví dụ Isuzu NQR75M 4 tấn gắn cẩu UNIC URV340 đang được giới thiệu trên thị trường.
2. XE TẢI GẮN CẨU 4 TẤN
Xe tải gắn cẩu 4 tấn nằm giữa nhóm cẩu nhẹ và trung tải, phù hợp với khách hàng cần tăng sức nâng nhưng chưa cần chuyển sang cẩu 5–7 tấn.
Các cấu hình 4 tấn thường được xây dựng trên nền xe có tải trọng khoảng 4–10 tấn, tùy theo phương án lắp cẩu và tải hàng còn lại.
Một số nguồn thị trường hiện giới thiệu cấu hình Hino FL8JTSA gắn cẩu UNIC UR-V540 4 tấn 3 đốt, đồng thời cũng có cấu hình Hyundai HD210 gắn cẩu UNIC 4 tấn. (Xe Tải Chuyển Dùng)
Đặc điểm đáng chú ý
-
Khả năng nâng cao hơn nhóm cẩu 3 tấn.
-
Có thể kết hợp cần 3–4 đốt hoặc cấu hình khác tùy model.
-
Phù hợp vật liệu xây dựng, thiết bị cơ khí và hàng hóa cồng kềnh.
-
Cần lựa chọn chassis đủ tải sau khi tính tự trọng của cẩu và thùng.
3. XE TẢI GẮN CẨU 5 TẤN
Đây là phân khúc có nhiều cấu hình trên thị trường 2026, với các thương hiệu cẩu như UNiC, KANGLIM, SOOSAN, XCMG và một số hãng khác.
Một ví dụ đang được giới thiệu là Hino 8 tấn gắn cẩu Kanglim KS1056 5 tấn. Theo thông số công bố của nhà cung cấp, cẩu có tải trọng cho phép lớn nhất 5 tấn ở cấu hình tương ứng và xe nền có tổng trọng lượng 16 tấn.
Ngoài Hino, còn có các cấu hình Fuso 8 tấn gắn cẩu Kanglim 5 tấn, cũng như Auman C160 và nhiều nền xe khác.
Cấu hình tham khảo
| NỀN XE | CẨU THAM KHẢO |
|---|---|
| Hino | Kanglim 5 tấn |
| Fuso | Kanglim 5 tấn |
| Dongfeng | Kanglim/UNIC 5 tấn |
| JAC | UNIC 5 tấn |
| Chenglong | Hyundai/Kanglim 5 tấn |
| Auman | Kanglim 5 tấn |
Phân khúc 5 tấn phù hợp với doanh nghiệp cần nâng hạ vật liệu xây dựng, máy móc, cấu kiện thép, pallet và hàng hóa có kích thước lớn.
4. XE TẢI GẮN CẨU 7 TẤN
Cẩu 7 tấn bắt đầu bước vào nhóm xe tải cẩu trung tải nặng. Các cấu hình 7 tấn hiện có cả xe 3 chân và xe 4 chân, tùy yêu cầu tải hàng và tầm với.
Ví dụ, Kanglim hiện giới thiệu KS1256G-II 7 tấn, với sức nâng lớn nhất công bố 7.000 kg, bán kính làm việc tối đa 18,7 m và chiều cao làm việc tối đa khoảng 21,7 m ở cấu hình sản phẩm được nêu.
Một cấu hình khác là Kanglim KS1500 7 tấn gắn Hino FL ngắn, nền xe 3 trục 6x2, tổng khối lượng 24.000 kg và tải trọng cho phép chở 10.400 kg theo thông số công bố.
Nhóm ứng dụng
-
Máy móc công trình.
-
Kết cấu thép.
-
Vật liệu xây dựng.
-
Thiết bị công nghiệp.
-
Hàng hóa nặng và cồng kềnh.
5. XE TẢI GẮN CẨU 8 TẤN
Cẩu 8 tấn là một trong những phân khúc được chú ý trên nhóm xe 3 chân và 4 chân. Thị trường hiện có các cấu hình Hino, Isuzu, Dongfeng, Chenglong kết hợp cẩu Kanglim, Soosan hoặc các thương hiệu khác.
Một ví dụ nổi bật là Kanglim KS2056 8 tấn, đang được giới thiệu trên nền Dongfeng 3 chân.
Ngoài ra, Kanglim cũng đang có cấu hình Hino FM 3 chân gắn cẩu 8 tấn KS2057H.
Đáng chú ý, một model KS2057H được công bố có sức nâng tối đa 8.100 kg, bán kính làm việc 22,1 m và 7 đoạn cần trong cấu hình sản phẩm.
Vì sao nhóm 8 tấn được nhiều khách hàng chú ý?
So với cẩu 3–5 tấn, nhóm 7–8 tấn cho phép doanh nghiệp tiếp cận các loại hàng nặng hơn nhưng vẫn có thể sử dụng chassis 3 chân trong một số cấu hình phù hợp.
Tuy nhiên, sức nâng không phải là một con số cố định ở mọi bán kính. Ví dụ với KS2057H, tải nâng công bố giảm từ 8.100 kg ở 2 m xuống 2.600 kg ở 6 m và 250 kg ở 22,1 m.
Đây là lý do khi chọn xe tải cẩu, khách hàng cần xem biểu đồ tải (load chart) thay vì chỉ nhìn vào con số “8 tấn”.
6. XE TẢI GẮN CẨU 12 TẤN
Bước sang phân khúc 12 tấn, xe thường sử dụng chassis 4 chân hoặc chassis có tải trọng lớn, nhằm đảm bảo tải trọng xe sau khi lắp đặt cẩu vẫn phù hợp.
Kanglim hiện giới thiệu các cấu hình KS2825 12 tấn gắn trên Chenglong, Dongfeng, Hyundai, Howo và Nissan UD.
Một cấu hình KS2825 được công bố có sức nâng lớn nhất 12 tấn và bán kính làm việc tối đa khoảng 20,3 m tùy cấu hình.
Nền xe thường được lựa chọn
| NHÓM CHASSIS | CẨU 12 TẤN THAM KHẢO |
|---|---|
| Dongfeng 4 chân | Kanglim / Soosan / Dongyang / Atom |
| Hyundai HD320 | Kanglim / Soosan / Atom / Dongyang |
| Chenglong 4–5 chân | Kanglim |
| Howo 4 chân | Kanglim |
| Nissan UD | Kanglim |
Phân khúc 12 tấn phù hợp với các công việc đòi hỏi sức nâng lớn như máy phát điện, máy công trình, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp, bồn chứa và hàng siêu trường trong phạm vi phù hợp.
7. XE TẢI GẮN CẨU 15 TẤN
Cẩu 15 tấn thuộc nhóm xe tải cẩu hạng nặng và thường đi cùng chassis 4 chân hoặc 5 chân.
Kanglim hiện giới thiệu KS5206 15 tấn trên các nền Dongfeng, Chenglong, Hyundai và một số chassis khác.
Theo bảng thông số được nhà cung cấp công bố, KS5206 có sức nâng tối đa 15.000 kg tại 3,2 m, 8.000 kg tại 6 m, 2.600 kg tại 13 m và 1.100 kg tại 25,3 m. Bán kính làm việc tối đa được công bố là 25,3 m ở cấu hình này.
Điều này cho thấy một điểm rất quan trọng: cẩu 15 tấn không có nghĩa là xe có thể nâng 15 tấn ở mọi vị trí làm việc.
Một số cấu hình 15 tấn đang được giới thiệu
-
Dongfeng 4 chân + Kanglim KS5206.
-
Chenglong 5 chân + Kanglim KS5206.
-
Hyundai HD320/HD360 + các loại cẩu hạng nặng.
-
Xe 4 chân gắn Soosan, Dongyang hoặc Atom.
-
Một số cấu hình sử dụng cẩu gấp khúc cho nhu cầu riêng.
BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÂN KHÚC XE TẢI GẮN CẨU 2026
| PHÂN KHÚC CẨU | NỀN XE THƯỜNG GẶP | THƯƠNG HIỆU CẨU THAM KHẢO | NHU CẦU PHÙ HỢP |
|---|---|---|---|
| 3 tấn | Hyundai, Hino, Isuzu, JAC, Dongfeng | UNIC, Soosan, XCMG | Hàng nhẹ, vật tư, công trình nhỏ |
| 4 tấn | Hino, Hyundai, Isuzu | UNIC, Tadano, XCMG | Hàng trung tải |
| 5 tấn | Hino, Fuso, Isuzu, Dongfeng, Foton | UNIC, Kanglim, Soosan, XCMG | Xây dựng, máy móc, vật liệu |
| 7 tấn | Hino, Foton, Dongfeng, Chenglong | Kanglim, Soosan, Atom | Vật liệu và thiết bị nặng |
| 8 tấn | Hino, Isuzu, Dongfeng, Chenglong | Kanglim, Soosan | Máy móc, kết cấu thép, công trình |
| 12 tấn | Hyundai, Dongfeng, Howo, Chenglong | Kanglim, Soosan, Dongyang, Atom | Hàng nặng, máy công trình |
| 15 tấn | Hyundai, Dongfeng, Chenglong | Kanglim, Soosan, Dongyang, Atom | Thiết bị nặng, công trình lớn |
Các cấu hình trên là nhóm tham khảo theo những sản phẩm đang được công bố trên thị trường, không phải bảng xếp hạng doanh số. (Xe Tải Chuyển Dùng)
NÊN CHỌN CẨU 3, 5, 7, 8, 12 HAY 15 TẤN?
Không nên chỉ dựa vào câu hỏi “cẩu bao nhiêu tấn”. Quan trọng hơn là hàng thực tế cần nâng bao nhiêu tấn và nâng ở khoảng cách bao xa.
Ví dụ:
-
Hàng khoảng 2–3 tấn, làm việc gần xe: có thể xem nhóm cẩu 3 tấn.
-
Hàng 3–5 tấn: có thể tham khảo nhóm cẩu 4–5 tấn.
-
Hàng nặng hơn: xem nhóm 7–8 tấn.
-
Hàng công nghiệp, máy móc lớn: xem nhóm 12–15 tấn.
Nhưng đây chỉ là cách phân nhóm ban đầu. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa vào biểu đồ tải của cần cẩu, tầm với, chiều dài thùng, tải trọng chassis và tải trọng còn lại sau khi lắp cẩu.
SỐ ĐỐT CẦN CẨU CÓ QUAN TRỌNG KHÔNG?
Có.
Cùng một mức tải nâng danh nghĩa nhưng số đốt cần khác nhau sẽ ảnh hưởng đến tầm với và khả năng làm việc ở xa xe.
Ví dụ, KS2057H được công bố 7 đoạn cần với bán kính làm việc tới 22,1 m; trong khi KS5206 15 tấn có 6 đoạn cần và bán kính tối đa 25,3 m.
Vì vậy khi đặt xe, khách hàng nên xác định rõ:
Tải nâng → Tầm với → Số đốt → Chiều dài thùng → Tải hàng còn lại.
Đây là chuỗi thông số cần xem đồng thời thay vì chỉ chọn theo “cẩu 5 tấn” hay “cẩu 8 tấn”.
CÁC THƯƠNG HIỆU CẨU ĐƯỢC NHẮC ĐẾN NHIỀU TRÊN THỊ TRƯỜNG
Hiện các danh mục xe tải cẩu tại Việt Nam đang xuất hiện nhiều thương hiệu như UNIC, KANGLIM, SOOSAN, DONGYANG, XCMG, ATOM, Tadano, Hyundai Everdigm và Palfinger. Trong đó, Kanglim hiện công bố nhiều cấu hình từ khoảng 5 tấn đến 15 tấn, gồm KS1056, KS1256, KS2056/2057H, KS2825 và KS5206.
XU HƯỚNG XE TẢI GẮN CẨU NĂM 2026
Qua các danh mục sản phẩm được cập nhật trong năm 2026, có thể thấy thị trường đang cung cấp khá đa dạng cấu hình từ xe cẩu 3 tấn đến 15 tấn, đồng thời mở rộng lựa chọn về nền xe, thương hiệu cẩu và số đốt cần.
Đối với nhóm tải nhẹ và trung, khách hàng thường ưu tiên cấu hình có kích thước gọn, phù hợp công việc đô thị và vận chuyển vật tư.
Ở nhóm 7–8 tấn, nhiều cấu hình 3 chân được giới thiệu, trong khi từ 12–15 tấn, chassis 4 chân và 5 chân xuất hiện nhiều hơn nhằm đáp ứng yêu cầu về tải trọng tổng thể.
ÂN KHOA AUTO – XE TẢI GẮN CẨU THEO NHU CẦU
Ân Khoa Auto chuyên cung cấp và hoàn thiện các dòng xe tải gắn cẩu, xe tải chuyên dùng và xe đóng thùng tại xưởng, có thể triển khai nhiều cấu hình theo nhu cầu thực tế.
Các nhóm sản phẩm có thể tham khảo gồm:
Xe cẩu 3 tấn – 4 tấn – 5 tấn – 7 tấn – 8 tấn – 12 tấn – 15 tấn, kết hợp các nền xe Hyundai, Hino, Isuzu, JAC, Foton, Chenglong, HOWO, Dongfeng và các thương hiệu phù hợp.
Khách hàng nên xác định trước loại hàng hóa, trọng lượng hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và tần suất vận hành để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Ân Khoa Auto
155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Website: dailyxetaichuyendung.vn
Hotline Ân Khoa Auto: 0911 919 019 – Mr. Nhọn Đoàn
KẾT LUẬN
Thị trường xe tải gắn cẩu 2026 hiện có nhiều lựa chọn từ 3 tấn, 4 tấn, 5 tấn, 7 tấn, 8 tấn, 12 tấn đến 15 tấn. Mỗi phân khúc phù hợp với một nhóm công việc và nền xe khác nhau.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn không phải là con số tải nâng danh nghĩa, mà là sự phù hợp giữa load chart của cẩu, tầm với thực tế, chassis, tải trọng còn lại và loại hàng cần nâng.
Một cấu hình xe tải cẩu được tính toán đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng xe đúng mục đích, hạn chế mua dư công suất hoặc thiếu khả năng nâng ở khoảng cách làm việc thực tế.
Dạ, mình chuyển phần các phân khúc xe tải gắn cẩu 2026 thành bảng tổng hợp để bạn đưa vào bài web:
BẢNG TỔNG HỢP CÁC DÒNG XE TẢI GẮN CẨU 2026
| PHÂN KHÚC CẨU | NỀN XE THAM KHẢO | THƯƠNG HIỆU CẨU THAM KHẢO | NHÓM CÔNG VIỆC PHÙ HỢP |
|---|---|---|---|
| 3 tấn | Hyundai, Hino, Isuzu, JAC, Dongfeng | UNIC, Soosan, XCMG | Vật tư xây dựng, hàng hóa nhẹ, công trình nhỏ |
| 4 tấn | Hino, Hyundai, Isuzu | UNIC, XCMG, Tadano | Vật liệu xây dựng, thiết bị cơ khí, hàng trung tải |
| 5 tấn | Hino, Fuso, Isuzu, JAC, Dongfeng | Kanglim, UNIC, Soosan, XCMG | Máy móc, kết cấu thép, vật liệu xây dựng |
| 7 tấn | Hino, Dongfeng, Chenglong, Foton | Kanglim, Soosan, Atom | Máy công trình, hàng nặng, thiết bị công nghiệp |
| 8 tấn | Hino, Isuzu, Dongfeng, Chenglong | Kanglim, Soosan, Dongyang | Máy móc, công trình, kết cấu thép |
| 12 tấn | Hyundai, Howo, Dongfeng, Chenglong | Kanglim, Soosan, Dongyang, Atom | Máy công trình, thiết bị công nghiệp, hàng nặng |
| 15 tấn | Hyundai, Howo, Dongfeng, Chenglong | Kanglim, Soosan, Dongyang, Atom | Công trình lớn, máy móc và thiết bị trọng lượng lớn |
BẢNG LỰA CHỌN NHANH THEO NHU CẦU
| NHU CẦU SỬ DỤNG | PHÂN KHÚC CẨU CÓ THỂ THAM KHẢO |
|---|---|
| Hàng hóa khoảng 1–3 tấn | Cẩu 3 tấn |
| Hàng hóa khoảng 3–4 tấn | Cẩu 4 tấn |
| Hàng hóa khoảng 4–5 tấn | Cẩu 5 tấn |
| Hàng hóa nặng hơn, cần tầm nâng lớn | Cẩu 7–8 tấn |
| Máy móc, thiết bị công nghiệp | Cẩu 12 tấn |
| Hàng và thiết bị tải trọng lớn | Cẩu 15 tấn |
BẢNG THÔNG TIN CẦN KIỂM TRA KHI CHỌN XE CẨU
| HẠNG MỤC | NỘI DUNG CẦN QUAN TÂM |
|---|---|
| Tải nâng | Sức nâng thực tế của cẩu |
| Bán kính làm việc | Khả năng nâng tại từng khoảng cách |
| Load Chart | Biểu đồ tải của từng model cẩu |
| Số đốt cần | 3, 4, 5, 6, 7 đốt hoặc tùy model |
| Chassis | Tải trọng, số trục, công thức bánh xe |
| Tự trọng cẩu | Cần tính vào khối lượng toàn bộ xe |
| Tải hàng còn lại | Tải hàng thực tế sau khi lắp cẩu và thùng |
| Chiều dài thùng | Phù hợp với cẩu và nhu cầu vận chuyển |
| Hồ sơ đăng kiểm | Đối chiếu cấu hình xe sau khi lắp hoàn thiện |
| Mục đích sử dụng | Xây dựng, máy móc, vật liệu, điện lực, công nghiệp... |
