
Hyundai N250 chở rác 8 khối là mẫu xe tải chuyên dụng được các đơn vị vệ sinh môi trường quan tâm nhiều thời gian gần đây. Mẫu xe này nổi bật với thiết kế vừa đủ tải, không quá cồng kềnh và dễ dàng di chuyển trong khu vực đông dân cư. Thêm nữa đây còn là thương hiệu nổi tiếng về độ bền, tính ổn định và ít hư hỏng trong quá trình sử dụng. Không chỉ vậy thùng xe còn được đóng mới 100%, đóng trực tiếp tại dailyxechuyendung, cam kết về mặt giá thành và độ bền.

Với dung tích thùng 8m3, xe nằm ở mức trung bình – không quá nhỏ như dòng 3–5 khối, cũng không quá lớn như xe 10–20 khối. Điều này giúp xe Hyundai N250 chở rác 8 khối phù hợp với các tuyến thu gom rác nội đô, khu dân cư hoặc khu công nghiệp vừa. Thực tế sử dụng cho thấy dung tích này đủ để gom rác theo ca mà không phải quay đầu quá nhiều lần, từ đó tiết kiệm thời gian vận hành. Đồng thời, kích thước xe vẫn giữ được sự linh hoạt khi đi vào đường nhỏ hoặc khu đông dân.

Thùng chở rác trên xe được thiết kế kín, hạn chế tối đa tình trạng rò rỉ nước rác ra bên ngoài. Điều này không chỉ giúp vệ sinh môi trường tốt hơn mà còn đảm bảo an toàn khi di chuyển trên đường. Ngoài ra, việc thiết kế kín còn giúp giảm mùi hôi – một yếu tố rất quan trọng khi xe hoạt động trong khu dân cư hoặc khu vực đông người.
Hyundai N250 vốn là dòng xe tải nhẹ được đánh giá cao về độ bền. Khung gầm chắc, khả năng chịu tải tốt và ít hỏng vặt. Trong môi trường vận hành đặc thù như xe rác – thường xuyên dừng, chạy liên tục – thì một nền xe ổn định sẽ giúp giảm chi phí bảo trì đáng kể. Đây cũng là lý do nhiều đơn vị môi trường ưu tiên dòng xe này.
Nhìn tổng thể, xe Hyundai N250 chở rác 8 khối không hướng đến yếu tố thẩm mỹ mà thiên về tính thực dụng. Từ cabin cho đến hệ thống phía sau đều thiết kế theo hướng dễ vận hành, dễ bảo trì và phù hợp công việc đặc thù.
Cabin thiết kế gọn, tối ưu di chuyển đô thị. Cabin của Hyundai N250 chở rác 8 khối mang kiểu dáng truyền thống của Hyundai, nhỏ gọn và dễ quan sát. Kính lái rộng giúp tài xế kiểm soát tốt không gian phía trước, đặc biệt khi chạy trong khu đông dân.
Hệ thống đèn chiếu sáng ổn định, dễ bảo dưỡng. Xe sử dụng đèn halogen – loại đèn phổ biến, dễ thay thế và chi phí thấp. Ánh sáng đủ dùng trong điều kiện vận hành ban đêm hoặc môi trường thiếu sáng.

Gương chiếu hậu được thiết kế bản to, góc nhìn rộng, giúp hạn chế điểm mù khi lùi hoặc quay đầu. Với xe có thùng phía sau như xe ép rác, đây là chi tiết cực kỳ quan trọng. Nó giúp tài xế kiểm soát tốt hơn trong những tình huống cần thao tác chính xác.
Cụm thùng ép phía sau – chắc chắn và đồng bộ. Phần thùng ép được gia công từ thép dày, kết cấu chắc chắn để chịu lực ép liên tục. Hệ thống nâng hạ, cuốn ép được bố trí gọn gàng, đồng bộ với khung xe. Thiết kế này giúp xe hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không bị biến dạng hay xuống cấp nhanh.
Khoang cabin rộng vừa đủ, dễ sử dụng. Không gian cabin không quá rộng nhưng bố trí hợp lý, đủ cho 2–3 người làm việc. Các chi tiết được sắp xếp đơn giản, dễ làm quen ngay cả với tài xế mới.
Ghế ngồi êm, phù hợp vận hành liên tục. Ghế bọc nỉ, độ êm ở mức khá, đủ để chạy nhiều giờ liên tục mà không quá mệt. Với xe rác – thường phải chạy nhiều ca – đây là yếu tố khá quan trọng.

Taplo hiển thị rõ ràng, ít lỗi vặt. Bảng điều khiển thiết kế đơn giản, hiển thị đầy đủ thông số cần thiết. Không có quá nhiều công nghệ phức tạp nên hạn chế lỗi điện – một điểm cộng với xe chuyên dụng.
Hệ thống lái trợ lực, vận hành nhẹ nhàng. Xe được trang bị trợ lực lái thủy lực, giúp việc điều khiển nhẹ nhàng hơn, đặc biệt khi chạy trong phố hoặc quay đầu nhiều lần. Điều này giúp giảm mệt mỏi cho tài xế khi làm việc liên tục.
Hyundai N250 sử dụng động cơ D4CB – loại máy diesel 4 xi lanh, tăng áp, dung tích khoảng 2.5L. Đây là dòng động cơ đã được Hyundai sử dụng trên nhiều mẫu xe, nên độ ổn định đã được kiểm chứng qua thời gian.
Động cơ cho công suất khoảng 130 mã lực, mô-men xoắn đạt 255 Nm, đủ để kéo tải và vận hành hệ thống ép rác. Dù không quá mạnh, nhưng điểm đáng giá là lực kéo đều, giúp xe hoạt động ổn định trong điều kiện tải nặng và chạy liên tục.

Một trong những ưu điểm lớn của động cơ D4CB là mức tiêu hao nhiên liệu khá thấp. Điều này giúp giảm chi phí vận hành – yếu tố rất quan trọng với xe chạy dịch vụ. Ngoài ra, động cơ này cũng ít hỏng vặt, dễ sửa chữa và phụ tùng phổ biến, giúp giảm thời gian xe phải “nằm bãi”.
Chi tiết về thông số kỹ thuật xe Hyundai N250 chở rác 8 khối như sau:
| Thông số kỹ thuật Xe Ô tô chuyên dùng thu gom rác thải hiệu N250 thùng Full Inox 304 | ||
| Kích thước tổng thể xe Dài x Rộng x Cao | mm |
5.090 x 1.935 x 2.560
|
| Kích thước lòng thùng (Dự kiến) | mm |
3000 x 1.720 x 1.440
|
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.810 |
| Vết bánh xe trước – sau | mm | 1.385/1.425 |
|
Công thức bánh xe
|
4 x 2 | |
| Tự trọng của xe | kg | 2810 |
| Tổng trọng lượng | kg | 4.995 |
| Tải trọng chở | kg | 1.990 |
| Khoản sáng gầm xe | mm | 190 |
|
Số người cho phép chở người
|
3 | |
| Động cơ |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
|
|
|
Nhãn hiệu động cơ
|
D4CB | |
| Dung tích xy lanh | cc | 2.497 |
| Công suất lớn nhất | KWS/rpm | 96/ 3.800 |
| Hộp số |
Số sàn, Hộp số 6 số tiến 1 số lùi
|
|
| Hệ thống lái |
Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
|
|
| Hệ thống phanh | - Phanh trước: Phanh đĩa /Thuỷ lực trợ lực chân không - Phanh sau: Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không - Phanh tay: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí. |
|
| Hệ thống treo | - Trước: Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực. - Sau: Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực. |
|
|
2. Thùng xe ô tô chuyên dùng:
|
Sản xuất tại Việt Nam, mới 100%
|
|
|
2.1 Thùng chứa rác
|
||
| Thể tích chứa | m3 | 7.5 |
| Độ dày khung phụ | mm | 3 |
| Độ dày sàn thùng | mm | 3 |
| Độ dày đà dọc thùng | mm | 4 |
| Độ dày đà ngang thùng | mm | 3 |
| Độ dày vách thùng | mm | 2 |
| Độ dày xương đứng vách hông | mm | 2 |
| Độ dày vách trước thùng | mm | 2 |
| Độ dày khung xương vách trước | mm | 2 |
| Vách sau gồm 1 bửng mở xuống và 2 cửa mở ra 2 bên | ||
| Độ dày vách sau mm | 1.5 (Inox 304) | |
| Độ dày khung xương bửng sau mm | 1.4 (Inox 304) | |
| Độ dày khung xương cửa sau mm | 1.4 (Inox 304) | |
| Độ dày nóc thùng mm | 0.5 (Inox 304)) | |
| Độ dày khung xương nóc thùng mm | 1.2 (Inox 304) | |
| Nắp thùng có gắn bản lề chia làm đôi | ||
| Tay khóa, bản lề | (Inox 304) | |
| 2.2 Hệ thống ben | Xuất xứ Đài Loan. Lắp ráp tại Việt Nam, mới 100% | |
| Sức nâng tối đa kg | 3000 | |
| 2.3 Bửng nâng phía sau |
Lắp đồng bộ với thùng
|
|
| Xi lanh bửng nâng |
Xuất xứ Đài Loan, lắp ráp tại Việt Nam, mới 100%
|
|
| Bộ nguồn thủy lực |
Bơm thuỷ lực WINNER (Bơm điện)
|
|
| 3. Trang bị theo xe và hậu mãi sau bán hàng | ||
| Trang bị theo xe |
- Theo tiêu chuẩn Hyundai Thành Công
- Sơn thùng: Theo khách hàng yêu cầu |
|
Hình thực tế:



0 đánh giá