
Trong lĩnh vực vận chuyển xăng dầu, việc lựa chọn rơ mooc không chỉ dừng lại ở tải trọng mà còn liên quan trực tiếp đến độ an toàn, độ bền và hiệu quả khai thác lâu dài. Giữa nhiều lựa chọn trên thị trường, rơ mooc nhôm xăng dầu Yunli 44 khối đang dần được nhiều doanh nghiệp vận tải quan tâm. Không phải vì quá “ồn ào” về quảng cáo, mà đơn giản là dòng mooc này đáp ứng khá tốt những gì người dùng thực sự cần: nhẹ, bền và vận hành ổn định. Cùng dailyxetaichuyendung tìm hiểu về sản phẩm này ngay nhé!
Điểm khác biệt lớn nhất của mooc Yunli 44 khối nằm ở vật liệu nhôm. So với mooc thép truyền thống, trọng lượng bản thân nhẹ hơn đáng kể, đồng nghĩa với việc xe đầu kéo sẽ “nhàn” hơn khi di chuyển. Khi chạy đường dài, đặc biệt là các tuyến cố định, sự chênh lệch này thể hiện rất rõ qua mức tiêu hao nhiên liệu. Với doanh nghiệp, tiết kiệm được chi phí vận hành mỗi chuyến chính là lợi nhuận lâu dài.

Với dung tích lên đến 44m³, mooc Yunli đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển xăng dầu với khối lượng lớn. Đây là mức dung tích khá phổ biến, đủ để tối ưu mỗi chuyến hàng mà vẫn đảm bảo tính an toàn khi vận hành. Không quá “cồng kềnh” nhưng cũng không bị hạn chế về sức chứa, dòng mooc này phù hợp với nhiều loại hình vận tải khác nhau.
Nhôm có một ưu điểm mà dân trong nghề rất thích: chống ăn mòn tốt. Khi vận chuyển xăng dầu – một môi trường dễ gây ảnh hưởng đến vật liệu – thì đây là lợi thế không nhỏ. So với mooc thép, mooc nhôm ít bị rỉ sét, giữ được kết cấu ổn định trong thời gian dài. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Không chỉ nhẹ và bền, Yunli còn chú trọng đến yếu tố an toàn trong thiết kế. Kết cấu bồn được gia cố hợp lý, đảm bảo khả năng chịu áp lực và hạn chế rung lắc khi di chuyển. Khi chạy tốc độ cao hoặc vào cua, mooc vẫn giữ được độ ổn định cần thiết. Với xe chở xăng dầu, cảm giác “đằm” khi vận hành là điều cực kỳ quan trọng.
Rơ mooc nhôm xăng dầu Yunli 44 khối được trang bị khá đầy đủ, tập trung vào yếu tố an toàn và tiện dụng trong quá trình khai thác.
Trước hết là hệ thống bồn chứa bằng nhôm cao cấp, được thiết kế nhiều khoang riêng biệt. Điều này giúp linh hoạt trong việc vận chuyển nhiều loại nhiên liệu cùng lúc, đồng thời tăng độ an toàn khi di chuyển. Kết cấu bồn chắc chắn, chịu áp lực tốt và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Tiếp theo là hệ thống van xả và nạp nhiên liệu chuyên dụng. Các van này được bố trí khoa học, dễ thao tác, giúp việc nạp – xả diễn ra nhanh chóng nhưng vẫn đảm bảo kín khít, hạn chế rò rỉ. Đây là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm việc hằng ngày.

Ngoài ra, mooc còn được trang bị hệ thống chống tĩnh điện, một yếu tố bắt buộc với xe chở xăng dầu. Hệ thống này giúp giảm nguy cơ phát sinh tia lửa điện trong quá trình vận hành, đảm bảo an toàn tối đa cho cả xe và người sử dụng.
Hệ thống trục và treo cũng là điểm đáng chú ý. Mooc thường sử dụng các thương hiệu trục uy tín, kết hợp với hệ thống treo phù hợp để đảm bảo độ êm ái khi vận hành. Khi chạy đường dài, đặc biệt là đường xấu, hệ thống này giúp giảm rung lắc đáng kể.
Cuối cùng là hệ thống phanh và đèn tín hiệu đầy đủ, hỗ trợ an toàn khi lưu thông trên đường. Phanh hoạt động ổn định, kết hợp cùng đèn chiếu sáng và cảnh báo giúp xe dễ dàng được nhận diện, nhất là khi di chuyển ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | ||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | SƠ MI RƠ MOOC XI TÉC CHỞ XĂNG | |||
| 2 | Nhãn hiệu | YUNLI | |||
| 3 | Số trục | 3 | |||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 11.386 x 2495 x 3920 | ||
| Kích thước xi téc | Mm | 10950/10550 x 2490 x 2070 | |||
| 2 | Khoảng cách trục | Mm | 6510 + 1310 + 1310 | ||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 6480 | ||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 32.600 | ||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 39080 | ||
| 4. Tính năng động lực học | |||||
| 1 | Vệt bánh xe sau | Mm | 1840 | ||
| 2 | Lốp xe | 12R22.5 | |||
| 7. Thông số về phần chuyên dùng | |||||
| 1 | Nhãn hiệu | Kiểu loại | Elip | ||
| 2 | Dung tích thùng chứa | m3 | 44 | ||
| Số khoang | 06 Khoang | ||||
| 3 | Khối lượng riêng | Kg/Lit | 742 | ||
| Dộ dày xi téc | – Chỏm xitec dày 06 mm – Thân xi téc dày 05 mm |
||||
| 4 | Vật liệu chính | Nhôm | |||
| 5 | Điều kiện bảo hành | bảo hành 12 tháng | |||
0 đánh giá