HINO XZU730L CỨU HỘ GIAO THÔNG SÀN TRƯỢT 3 TẤN – TỜI KÉO RUNVA 15.000 | XE CỨU HỘ Ô TÔ CHUYÊN DỤNG
Hino XZU730L cứu hộ giao thông sàn trượt tải trọng 3.000 kg là dòng xe chuyên dụng phục vụ vận chuyển ô tô, cứu hộ phương tiện gặp sự cố và đưa xe lên sàn bằng hệ thống tời kéo thủy lực. Xe sử dụng chassis Hino XZU730L WKFTS3, động cơ diesel N04C-WL, kết hợp sàn chở xe bằng thép SS400, hệ thống thủy lực HYDROSYLA HW50A-3 và tời kéo RUNVA 15000 có sức kéo 6.800 kg.
Với kích thước tổng thể 7.780 × 2.190 × 2.380 mm, tải trọng cho phép chở 3.000 kg và chiều dài sàn chở xe 5.620 mm, cấu hình này hướng đến các đơn vị cứu hộ giao thông, garage ô tô, doanh nghiệp vận chuyển xe và các cơ sở kinh doanh dịch vụ ô tô.
Nếu đang tìm kiếm xe cứu hộ Hino sàn trượt, khách hàng có thể tham khảo cấu hình Hino XZU730L để lựa chọn phương tiện phù hợp với loại xe thường xuyên cứu hộ, tải trọng khai thác và điều kiện hoạt động thực tế.
1. Tổng quan xe cứu hộ Hino XZU730L sàn trượt
Hino XZU730L WKFTS3 là nền xe tải Hino có tổng tải trọng 8.500 kg, sử dụng động cơ N04C-WL dung tích 4.009 cm³, công suất cực đại 150 PS. Trên cấu hình cứu hộ này, xe được hoàn thiện với sàn chở xe, hệ thống thủy lực và tời kéo chuyên dụng.
Điểm nổi bật của xe cứu hộ Hino XZU730L nằm ở khả năng hỗ trợ đưa phương tiện lên sàn bằng tời kéo, sau đó vận chuyển xe đến garage, trung tâm sửa chữa hoặc địa điểm theo yêu cầu.
Cấu hình phù hợp với những đơn vị cần một phương tiện cứu hộ có kích thước tương đối gọn, sử dụng chassis Hino và được trang bị hệ thống kéo chở xe chuyên dụng.
Những điểm nổi bật của Hino XZU730L cứu hộ sàn trượt
-
Nền xe Hino XZU730L WKFTS3, tổng tải trọng 8.500 kg.
-
Động cơ diesel N04C-WL, công suất 150 PS.
-
Tải trọng cho phép chở theo cấu hình: 3.000 kg.
-
Sàn chở xe có chiều dài lọt lòng 5.620 mm.
-
Tời kéo thủy lực RUNVA 15000, sức kéo 6.800 kg.
-
Bơm thủy lực HYDROSYLA HW50A-3, áp suất tối đa 250 bar.
-
Hệ thống khung phụ và sàn chở xe sử dụng thép SS400.
-
Phù hợp với nhu cầu cứu hộ và vận chuyển phương tiện trong phạm vi tải trọng cho phép.
2. Thông số kỹ thuật xe Hino XZU730L cứu hộ sàn trượt
Thông số chassis Hino XZU730L WKFTS3
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhãn hiệu | HINO |
| Số loại | XZU730L WKFTS3 |
| Nguồn gốc | Linh kiện CKD nhập khẩu từ Nhật Bản, lắp ráp tại Nhà máy Hino Việt Nam |
| Tổng tải trọng | 8.500 kg |
| Động cơ | N04C-WL |
| Loại động cơ | Diesel, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp và làm mát khí nạp |
| Hệ thống xử lý khí thải | DPR |
| Dung tích động cơ | 4.009 cm³ |
| Công suất cực đại | 150 PS tại 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 420 N·m tại 1.400–2.500 vòng/phút |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
| Hộp số | Số sàn, 6 số tiến; số 6 vượt tốc |
| Tốc độ tối đa theo thông số chassis | 103,8 km/h |
| Khả năng vượt dốc theo thông số chassis | 42,3% |
| Cỡ lốp | 7.50-16 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 lít |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
Thông số kích thước và tải trọng xe cứu hộ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tải trọng cho phép chở | 3.000 kg |
| Tổng tải trọng | 8.500 kg |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 7.780 × 2.190 × 2.380 mm |
| Kích thước lọt lòng sàn chở xe (D × R) | 5.620 × 2.100 mm |
| Chiều cao lọt lòng sàn | Chưa có thông số cung cấp |
| Số người cho phép chở | 3 người |
Lưu ý: Kích thước và tải trọng được trình bày theo dữ liệu cấu hình anh cung cấp. Kích thước cuối cùng và tải trọng thực tế phải căn cứ hồ sơ thiết kế, kiểm định và đăng kiểm của xe hoàn thiện.
3. Động cơ Hino N04C-WL – Công suất 150 PS
Xe cứu hộ Hino XZU730L được trang bị động cơ N04C-WL, động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, trang bị tuabin tăng áp và hệ thống làm mát khí nạp.
Dung tích xi-lanh 4.009 cm³, công suất cực đại 150 PS tại 2.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 420 N·m tại 1.400–2.500 vòng/phút theo thông số chassis do khách hàng cung cấp.
Bảng thông số động cơ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | N04C-WL |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 4.009 cm³ |
| Công suất cực đại | 150 PS/2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 420 N·m/1.400–2.500 vòng/phút |
| Hệ thống tăng áp | Có |
| Làm mát khí nạp | Có |
| Hệ thống xử lý khí thải | DPR |
| Phun nhiên liệu | Điều khiển điện tử |
| Hộp số | Số sàn 6 số tiến |
Động cơ này là nền tảng truyền động cho xe cứu hộ trong quá trình di chuyển đến hiện trường và vận chuyển phương tiện. Việc khai thác cần tuân thủ tải trọng, điều kiện đường sá và yêu cầu vận hành của nhà sản xuất.
4. Quy cách cụm sàn chở xe Hino XZU730L
Cụm sàn chở xe được thiết kế sử dụng thép SS400 ở các bộ phận chịu lực chính, kết hợp thép hộp, thép tấm và các chi tiết chuyên dụng phục vụ cơ cấu trượt.
Sàn có kích thước lọt lòng dài 5.620 mm, rộng 2.100 mm theo thông số cung cấp. Kết cấu này hướng đến việc tiếp nhận và vận chuyển phương tiện phù hợp với kích thước sàn, tải trọng được phép và phương án cứu hộ.
Bảng quy cách cụm sàn chở xe
| Hạng mục | Quy cách vật liệu | Vật liệu |
|---|---|---|
| Đà dọc thùng hàng | Z140 × 80 × 10 mm | Thép SS400 |
| Đà ngang thùng hàng | Hộp 50 × 50 × 3 mm | Thép SS400 |
| Đà ngang đầu sàn | Hộp 80 × 80 × 5,5 mm | Thép SS400 |
| Biên thùng | Hộp 120 × 60 × 5 mm | Thép SS400 |
| Sàn thùng | Tấm dày 3 mm, lá me đột lỗ | Thép SS400 |
| Xương mặt đầu | Dày 3 mm | Thép SS400 |
| Biên đuôi thùng hàng | Dày 4 mm | Thép SS400 |
| Thùng chứa van | Dày 1,5 mm | Inox 430 |
| Vè, cản | Theo tiêu chuẩn | Thép và Inox 430 |
Điểm nổi bật của kết cấu sàn
Đà dọc Z140 × 80 × 10 mm và biên thùng hộp 120 × 60 × 5 mm là những thành phần chính trong kết cấu sàn chở xe. Đà ngang, sàn thép và biên đuôi được bố trí theo quy cách vật liệu đã cung cấp.
Bề mặt sàn sử dụng thép lá me đột lỗ dày 3 mm theo cấu hình, phục vụ việc tiếp nhận và vận chuyển phương tiện. Kết cấu thép SS400 được áp dụng cho nhiều bộ phận của cụm sàn và khung chịu lực.
5. Khung phụ sàn trượt cứu hộ
Khung phụ là bộ phận kết nối kết cấu sàn chuyên dụng với chassis xe, đồng thời bố trí các thành phần phục vụ cơ cấu trượt và vị trí lắp đặt tời kéo.
Bảng quy cách khung phụ
| Hạng mục | Quy cách | Vật liệu |
|---|---|---|
| Dầm dọc khung phụ | Hộp 100 × 50 × 10 mm | Thép SS400 |
| U trượt | U100 × 50 × 6 mm | Thép SS400 |
| Tấm đế bắt tời | Dày 5 mm, bố trí bên tài | Thép SS400 |
Các chi tiết cần được lắp ráp theo bản vẽ thiết kế và quy trình kỹ thuật của cấu hình xe. Khung phụ, cơ cấu trượt và vị trí đặt tời cần được đồng bộ để phục vụ việc kéo, đưa xe lên sàn và vận chuyển an toàn.
6. Hệ thống thủy lực HYDROSYLA HW50A-3
Xe sử dụng bơm thủy lực HYDROSYLA HW50A-3, mới 100%, xuất xứ Trung Quốc theo thông tin cấu hình. Hệ thống thủy lực cung cấp năng lượng cho các cơ cấu vận hành của sàn chở xe theo thiết kế.
Thông số hệ thống thủy lực
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Bơm thủy lực | HYDROSYLA HW50A-3 |
| Tình trạng bơm | Mới 100% |
| Xuất xứ bơm | Trung Quốc |
| Lưu lượng bơm | 50 cm³/vòng |
| Áp suất tối đa | 250 bar |
| Van thủy lực | Van chia dầu, van áp suất, đồng hồ đo, van tiết lưu |
| Xuất xứ van | Trung Quốc |
| Ống dầu thủy lực | Áp suất tối đa 275 bar |
| Xuất xứ ống dầu | Trung Quốc |
Hệ thống điều khiển
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển | Van tay điều khiển điện |
| Thiết bị | Bộ điều khiển van tay |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Hệ thống gồm bơm, van điều khiển, van áp suất, đồng hồ đo và đường ống thủy lực. Các thành phần cần được kiểm tra áp suất, độ kín và chức năng trước khi bàn giao phương tiện.
7. Tời kéo thủy lực RUNVA 15000 – Sức kéo 6.800 kg
Một trong những bộ phận quan trọng của xe cứu hộ Hino XZU730L sàn trượt là tời kéo thủy lực RUNVA 15000.
Theo thông số cấu hình do khách hàng cung cấp, tời có sức kéo 6.800 kg, xuất xứ Trung Quốc. Tời hỗ trợ kéo phương tiện lên sàn trong quá trình cứu hộ theo phương án vận hành được thiết kế.
Bảng thông số tời kéo
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | RUNVA |
| Model | 15000 |
| Loại tời | Tời kéo thủy lực |
| Sức kéo theo thông số cung cấp | 6.800 kg |
| Xuất xứ theo cấu hình | Trung Quốc |
| Vị trí lắp đặt | Bệ bắt tời bố trí bên tài |
| Tấm đế bắt tời | Thép SS400 dày 5 mm |
Lưu ý quan trọng: Sức kéo 6.800 kg của tời không đồng nghĩa với tải trọng cho phép chở của xe. Tải trọng phương tiện được cứu hộ phải nằm trong giới hạn được phê duyệt và phải xét đến lực kéo, góc kéo, điều kiện neo giữ, sức chịu tải của sàn và hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.
8. Trang bị cabin và hệ thống vận hành
Hino XZU730L được trang bị các tiện nghi theo thông tin chassis cung cấp, hỗ trợ người lái trong quá trình di chuyển và thực hiện nhiệm vụ cứu hộ.
| Hạng mục | Trang bị |
|---|---|
| Hệ thống lái | Trục vít – đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực |
| Cột tay lái | Điều chỉnh độ nghiêng và chiều cao |
| Treo trước | Nhíp lá bán elip, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng |
| Treo sau | Nhíp lá bán elip, giảm chấn thủy lực |
| Phanh chính | Tang trống, điều khiển thủy lực hai dòng, trợ lực chân không |
| Phân phối lực phanh | Theo tải trọng |
| Phanh khí xả | Có |
| Phanh đỗ | Cơ khí, tác động lên trục thứ cấp hộp số |
| Điều hòa | DENSO |
| Cửa sổ | Cửa sổ điện |
| Khóa cửa | Khóa cửa trung tâm |
| Giải trí | AM/FM, AUX |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Thùng nhiên liệu | 100 lít |
9. Ưu điểm của Hino XZU730L cứu hộ sàn trượt
Tích hợp sàn chở xe và tời kéo thủy lực
Hệ thống sàn chở xe kết hợp tời RUNVA 15000 giúp đưa phương tiện lên sàn theo quy trình cứu hộ phù hợp. Cơ cấu thủy lực hỗ trợ vận hành các bộ phận chuyên dụng.
Kết cấu thép SS400
Nhiều bộ phận quan trọng của sàn và khung phụ sử dụng thép SS400 theo quy cách cung cấp. Điều này tạo cơ sở cho việc thiết kế kết cấu chịu lực theo yêu cầu kỹ thuật của xe.
Chassis Hino XZU730L
Nền xe có tổng tải trọng 8.500 kg, động cơ N04C-WL, công suất 150 PS và mô-men xoắn cực đại 420 N·m theo thông số được cung cấp.
Kích thước phù hợp với nhu cầu cứu hộ chuyên dụng
Kích thước tổng thể 7.780 × 2.190 × 2.380 mm cùng chiều dài sàn chở xe 5.620 mm là những thông số cần dùng để đánh giá khả năng tiếp nhận loại phương tiện mà đơn vị cứu hộ thường xuyên vận chuyển.
Hệ thống thủy lực có thông số cụ thể
Bơm HYDROSYLA HW50A-3 có lưu lượng 50 cm³/vòng, áp suất tối đa 250 bar; đường ống thủy lực có áp suất tối đa 275 bar theo cấu hình được cung cấp.
10. Ứng dụng thực tế của xe cứu hộ Hino sàn trượt
| Lĩnh vực | Ứng dụng |
|---|---|
| Cứu hộ giao thông | Hỗ trợ di chuyển ô tô gặp sự cố |
| Garage ô tô | Chuyển phương tiện về xưởng sửa chữa |
| Vận chuyển ô tô | Vận chuyển xe phù hợp với tải trọng và kích thước sàn |
| Đại lý kinh doanh ô tô | Hỗ trợ di chuyển phương tiện theo nhu cầu |
| Doanh nghiệp cứu hộ | Bổ sung phương tiện cho hoạt động cứu hộ lưu động |
| Dịch vụ vận tải chuyên dụng | Chở xe theo hợp đồng trong giới hạn tải trọng cho phép |
Trước khi tiếp nhận phương tiện cần cứu hộ, đơn vị vận hành nên kiểm tra kích thước, khối lượng của xe, điều kiện hiện trường và giới hạn tải trọng được phê duyệt để lựa chọn phương án phù hợp.
11. Lưu ý về tải trọng và hồ sơ kỹ thuật
Theo cấu hình anh cung cấp, xe có tải trọng cho phép chở 3.000 kg và tổng tải trọng 8.500 kg. Các thông số này cần được đối chiếu với hồ sơ thiết kế và giấy chứng nhận của xe sau khi hoàn thiện cụm sàn trượt.
Kích thước lọt lòng được cung cấp là 5.620 × 2.100 mm, chưa có chiều cao sàn chi tiết. Vì vậy, khi đăng bài hoặc tư vấn khách hàng, không nên tự bổ sung chiều cao chưa được xác nhận.
Đối với xe cứu hộ chuyên dụng, cần kiểm tra đầy đủ:
-
Khối lượng bản thân và tải trọng được phê duyệt.
-
Kích thước sàn chở xe thực tế.
-
Khả năng làm việc của tời kéo và hệ thống thủy lực.
-
Kết cấu khung phụ, đà sàn và các điểm neo giữ.
-
Hồ sơ thiết kế, kiểm tra và đăng kiểm theo cấu hình hoàn thiện.
12. Báo giá xe cứu hộ Hino XZU730L sàn trượt
Giá xe cứu hộ Hino XZU730L phụ thuộc vào chassis, kết cấu sàn trượt, hệ thống thủy lực, tời kéo, thiết bị điều khiển và hồ sơ kỹ thuật đi kèm.
Để được tư vấn cấu hình phù hợp, khách hàng nên xác định loại phương tiện thường xuyên cứu hộ, khối lượng phương tiện cần chở, điều kiện làm việc và tần suất khai thác.
Liên hệ Ân Khoa Auto để trao đổi thông số, phương án cấu hình và báo giá theo nhu cầu sử dụng thực tế.
13. Tham khảo các dòng xe cứu hộ và xe tải chuyên dùng
Khách hàng có thể xem thêm danh mục xe tải chuyên dụng và xe cứu hộ giao thông để tham khảo các cấu hình xe phục vụ vận chuyển, cứu hộ và những nhu cầu chuyên dụng khác.
Có thể tham khảo thêm mẫu xe Foton 2 chân kéo chở xe sàn trượt để so sánh phương án nền xe và cấu hình kéo chở xe.
14. Liên hệ Ân Khoa Auto tư vấn xe cứu hộ
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA tư vấn các dòng xe tải chuyên dụng, xe cứu hộ giao thông và phương án hoàn thiện theo nhu cầu khai thác thực tế.
Hotline Ân Khoa Auto: 0911 919 019 – Mr. Nhọn Đoàn
-
Zalo: 0911 919 019
-
Website: https://dailyxetaichuyendung.vn/
-
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Liên hệ để được tư vấn xe cứu hộ Hino XZU730L sàn trượt, tời kéo RUNVA 15000, hệ thống thủy lực và hồ sơ kỹ thuật theo cấu hình thực tế.
Kết luận
Hino XZU730L cứu hộ giao thông sàn trượt tải trọng 3 tấn, tời kéo RUNVA 15000 là cấu hình xe chuyên dụng hướng đến nhu cầu đưa phương tiện lên sàn và vận chuyển ô tô gặp sự cố.
Xe sử dụng động cơ Hino N04C-WL 150 PS, sàn chở xe dài 5.620 mm, kết cấu thép SS400 và hệ thống thủy lực HYDROSYLA HW50A-3. Tời RUNVA 15000 có sức kéo theo thông số cung cấp là 6.800 kg.
Việc lựa chọn và khai thác xe cần căn cứ vào tải trọng cho phép, kích thước thực tế của phương tiện được cứu hộ và hồ sơ kỹ thuật đã được phê duyệt.
HINO XZU730L SÀN TRƯỢT – HỖ TRỢ CỨU HỘ GIAO THÔNG, KÉO XE LÊN SÀN VÀ VẬN CHUYỂN PHƯƠNG TIỆN CHUYÊN DỤNG.
