OrderLookup

Tra cứu

Đơn hàng
Hotline

Hotline

0911919019
Hotline

Tìm cửa hàng

Gần nhất
Cart 0
Giỏ hàng
OrderLookup

Tra cứu

Đơn hàng
Hotline

Tìm cửa hàng

Gần nhất
Hotline

Hotline

0911919019

Tra cứu đơn hàng

Isuzu FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối Euro 5 | Ân Khoa Auto

So sánh

Thông tin sản phẩm

          0 Đánh giá
Liên hệ - 0911919019

XE ISUZU FVZ 1500 CUỐN ÉP RÁC 21 KHỐI EURO 5 – Ô TÔ CHỞ RÁC CHUYÊN DÙNG

Xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối là dòng ô tô chuyên dùng phục vụ thu gom, nén ép và vận chuyển rác thải tại đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp, nhà máy và các đơn vị dịch vụ môi trường. Xe sử dụng chassis ISUZU FVZ60QE5A, động cơ diesel 6NX1E5RC công suất 280 PS, kết hợp hệ thống thùng cuốn ép rác dung tích 21 m³ và cơ cấu nạp rác bằng máng xúc.

Phiên bản được cung cấp có năm sản xuất 2026, xe mới 100%, trang bị cabin có điều hòa và hệ thống thủy lực chuyên dùng. Phần thùng ép rác được chế tạo với các vật liệu inox 430 và thép Q345B theo hồ sơ cấu hình, phục vụ yêu cầu làm việc thường xuyên trong lĩnh vực vệ sinh môi trường.

Theo giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do khách hàng cung cấp, mẫu xe có mã kiểu loại FVZ60QE5A, dung tích thùng chứa ép rác 21 m³, công thức bánh xe 6×4 và khối lượng toàn bộ được chứng nhận 24.000 kg.

Đây là phương án đáng tham khảo cho các đơn vị thu gom và xử lý chất thải cần xe ép rác dung tích lớn, có cơ cấu nạp rác chuyên dùng và hệ thống xả rác thủy lực.

xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-9
Xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối

1. Tổng quan xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 m³ (21 KHỐI)

ISUZU FVZ 1500 được xây dựng trên nền chassis xe tải nặng ISUZU FVZ60QE5A, kết hợp với hệ thống chuyên dùng cuốn ép rác do đơn vị chế tạo thân xe chuyên dùng thực hiện.

Khác với xe ben hoặc xe tải thùng thông thường, xe cuốn ép rác được thiết kế để tiếp nhận rác từ máng nạp, sử dụng cơ cấu thủy lực để cuốn và ép rác vào khoang chứa, sau đó đẩy rác ra khi đến điểm tập kết.

Những đặc điểm nổi bật của xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối

STT Hạng mục Đặc điểm kỹ thuật Chức năng và lợi ích
1 Chassis ISUZU FVZ 6×4 Khung gầm xe tải nặng, cấu hình ba trục. Làm nền tảng lắp đặt hệ thống cuốn ép rác và các thiết bị chuyên dùng theo hồ sơ thiết kế.
2 Động cơ ISUZU 6NX1E5RC Động cơ diesel 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích 7.790 cc, công suất 206 kW tại 2.400 vòng/phút, tương đương khoảng 280 PS. Cung cấp động lực cho xe trong quá trình vận hành và di chuyển trên các tuyến thu gom rác.
3 Thùng cuốn ép rác 21 m³ Dung tích thùng chứa ép rác 21 m³ theo hồ sơ cấu hình. Phục vụ thu gom, nén ép và vận chuyển rác thải theo nhu cầu khai thác.
4 Cơ cấu nạp bằng máng xúc rác Hệ thống máng xúc rác kết hợp cơ cấu cuốn ép chuyên dùng. Hỗ trợ tiếp nhận rác vào khoang chứa và thực hiện quá trình nạp rác.
5 Hệ thống thủy lực chuyên dùng Bao gồm bơm thủy lực, van phân phối, các xi lanh và cơ cấu điều khiển. Vận hành cơ cấu nạp, cuốn ép và bàn xả rác theo thiết kế.
6 Vật liệu chế tạo thùng Sử dụng inox 430 và thép Q345B tại các vị trí theo hồ sơ kỹ thuật. Phục vụ yêu cầu chế tạo khoang chứa, kết cấu khung và các bộ phận chịu lực của hệ thống chuyên dùng.
7 Cabin có điều hòa Cabin ISUZU FVZ, trang bị hệ thống điều hòa không khí. Hỗ trợ tài xế vận hành xe trong điều kiện làm việc thường xuyên.

Lưu ý kỹ thuật: Các thông số động cơ, chassis và hệ thống chuyên dùng cần được đối chiếu với đúng phiên bản xe, hồ sơ thiết kế và giấy tờ bàn giao thực tế. Dung tích thùng 21 m³ là thể tích thiết kế, không đồng nghĩa xe luôn có thể chở rác đến đầy thể tích khi khối lượng hàng đã đạt giới hạn cho phép.

xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-8
Xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối

2. Thông số kỹ thuật xe ISUZU FVZ 1500 cuốn ép rác 21 khối

Bảng thông số dưới đây tổng hợp dữ liệu từ giấy chứng nhận loại xe và hồ sơ kỹ thuật được cung cấp.

Thông số chassis, cabin và động cơ

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Thương hiệu ISUZU
Dòng xe thương mại FVZ 1500
Mã kiểu loại theo giấy chứng nhận FVZ60QE5A
Loại phương tiện Ô tô tải chuyên dùng – ô tô chở rác
Năm sản xuất 2026
Tình trạng Mới 100%, theo cấu hình cung cấp
Nước sản xuất và lắp ráp xe cơ sở Việt Nam
Công thức bánh xe 6×4
Chiều dài cơ sở 4.115 + 1.370 mm
Động cơ ISUZU 6NX1E5RC
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh 7.790 cc
Công suất cực đại 206 kW tại 2.400 vòng/phút, tương đương khoảng 280 PS
Mô-men xoắn cực đại 820 Nm theo thông số chassis ISUZU FVZ60QE5
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số ISUZU ES11109, 9 số tiến và 1 số lùi theo cấu hình chassis tham khảo
Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh chính Tang trống, khí nén
Lốp xe 11.00R20
Cabin Cabin lật, có điều hòa
Hệ thống điện 24 V theo hồ sơ xe cơ sở
xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-3
Xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối

Kích thước và khối lượng xe hoàn thiện

Hạng mục Thông số theo giấy chứng nhận
Kích thước tổng thể dài × rộng × cao 8.890 × 2.500 × 3.650 mm
Khối lượng bản thân 13.605 kg
Khối lượng chuyên chở được thiết kế/cho phép 10.200 kg
Khối lượng toàn bộ thiết kế/cho phép 24.000 kg
Dung tích thùng cuốn ép rác 21 m³
Hệ thống bánh xe 6×4

Lưu ý: Kích thước và khối lượng trong bảng là thông số của mẫu ô tô chở rác hoàn thiện theo giấy chứng nhận được cung cấp, không phải thông số của chassis trần. Khi mua xe, cần đối chiếu đúng mã kiểu loại, hồ sơ đăng kiểm và giấy tờ của phương tiện bàn giao.

xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-7
Xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối

3. Động cơ ISUZU 6NX1E5RC công suất 280 PS

Xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 sử dụng động cơ diesel ISUZU 6NX1E5RC, dung tích xi lanh 7.790 cc. Theo thông số chassis FVZ60QE5 của ISUZU Việt Nam, động cơ đạt công suất cực đại 206 kW tại 2.400 vòng/phút, tương đương khoảng 280 PS.

Các thông số chính của động cơ

Hạng mục Thông số
Model động cơ 6NX1E5RC
Nhiên liệu Diesel
Số xi lanh 6 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh 7.790 cc
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Common Rail
Hệ thống tăng áp Turbo, làm mát khí nạp
Công suất cực đại 206 kW / 2.400 vòng/phút
Công suất quy đổi Khoảng 280 PS
Mô-men xoắn cực đại 820 Nm theo thông số chassis tham khảo
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Động cơ và chassis ISUZU là nền tảng quan trọng cho xe chở rác hoạt động trong nhiều điều kiện khác nhau. Khả năng khai thác thực tế còn phụ thuộc vào tổng trọng lượng xe, mật độ rác, địa hình, chu kỳ thu gom và chế độ bảo dưỡng.

Với xe chuyên dùng làm việc thường xuyên, doanh nghiệp nên xây dựng lịch bảo dưỡng động cơ, hộp số và hệ thống thủy lực theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. 

Động cơ ISUZU 6NX1E5RC công suất 280 PS
Động cơ ISUZU 6NX1E5RC công suất 280 PS
Động cơ ISUZU 6NX1E5RC công suất 280 PS
Động cơ ISUZU 6NX1E5RC công suất 280 PS

4. Cabin ISUZU FVZ – Có điều hòa, cabin lật

Cabin ISUZU FVZ được thiết kế phục vụ công việc vận hành xe tải nặng. Phiên bản chassis FVZ60QE5 của ISUZU Việt Nam được công bố có các trang bị như điều hòa không khí, kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, cảnh báo lùi và phanh khí xả.

Một số đặc điểm cần quan tâm:

Hạng mục Đặc điểm
Kiểu cabin Cabin lật
Điều hòa Có
Gương chiếu hậu Theo trang bị chassis
Kính cửa Kính chỉnh điện theo cấu hình tham khảo
Khóa cửa Khóa cửa trung tâm theo cấu hình tham khảo
Hệ thống báo lùi Theo trang bị chassis
Phanh hỗ trợ Phanh khí xả theo cấu hình tham khảo
Hệ thống lái Trợ lực thủy lực

Trang bị chi tiết có thể khác nhau theo phiên bản và lô xe. Khách hàng nên kiểm tra cabin, số chỗ ngồi và thiết bị đi kèm trên xe thực tế trước khi xác nhận hợp đồng.

Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
khong-gian-noi-that-fvz
Không gian Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
tap-lo-fvz
Taplo Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
hoc-chua-do-fvz
Hộc chứa đồ Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
ghe-hoi-fvz
Ghế hơi Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
cua-kinh-tu-dong-fvz
Cửa kính tự động Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
Không gian Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối

5. Thùng cuốn ép rác ISUZU FVZ dung tích 21 khối

Thùng cuốn ép rác 21 m³ là bộ phận chuyên dùng của phương tiện, được thiết kế để tiếp nhận, nén ép và vận chuyển rác thải. Kết cấu thùng kết hợp các vật liệu inox và thép theo từng vị trí để đáp ứng yêu cầu thiết kế của hệ thống.

Bảng thông số thùng chuyên dùng

Hạng mục Cấu hình theo hồ sơ
Loại thùng Thùng cuốn ép chở rác
Dung tích thùng chứa ép rác 21 m³
Vật liệu chính Inox 430 và thép Q345B
Sàn thùng dưới Inox 430, dày 5 mm
Nóc thùng Inox 430, dày 3 mm
Thành thùng Inox 430, dày 3 mm
Khung xương định hình Thép hộp, có tăng cứng bảo vệ hai bên thùng
Vật liệu khung xương Thép Q345B, dày 5–8 mm
Mặt bàn xả Inox 430, dày 4 mm
Ray trượt bàn xả Inox 430, dày 5–8 mm
Xương bàn xả Inox 430, dày 4–6 mm
Cơ cấu khóa Khóa tự động, có gioăng cao su làm kín và giảm va đập

Dung tích 21 m³ đáp ứng nhu cầu thu gom rác quy mô lớn

Dung tích thùng 21 m³ là thông số thể tích thiết kế của hệ thống chứa rác. Khối lượng rác thực tế có thể vận chuyển trong một chuyến phụ thuộc vào mật độ rác, mức độ nén ép và tải trọng cho phép của xe.

Do đó, khi lập kế hoạch khai thác, doanh nghiệp cần phân biệt rõ thể tích thùng chứa và khối lượng rác được phép chuyên chở. Không nên mặc định thùng 21 m³ luôn có thể chứa đủ khối lượng theo thể tích tối đa.

xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-1
Thùng Ép Rác ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối
xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-2
Thùng ép rác Cabin ISUZU FVZ 1500 Cuốn Ép Rác 21 Khối

6. Cơ cấu cuốn ép rác và máng xúc rác

Xe được cấu hình cơ cấu nạp bằng máng xúc rác, giúp tiếp nhận rác vào hệ thống cuốn ép ở phía sau. Cơ cấu nạp kết hợp với hệ thống thủy lực để vận hành các bộ phận cuốn, ép và đưa rác vào khoang chứa.

Thông số cơ cấu máng xúc rác

Hạng mục Thông số
Hình thức nạp rác Hệ thống máng xúc rác
Thể tích máng ép/nạp Khoảng 0,7–1,2 m³ theo hồ sơ cấu hình
Vật liệu chế tạo Thép Q345B
Vật liệu máng ép Inox 430, dày 5 mm
Thành máng Thép dày 4 mm
Máng cuốn Thép dày 5 mm
Mặt máng cuốn Inox 430, dày 3–4 mm
Lưỡi cuốn Thép dày 5 mm
Mặt lưỡi cuốn Inox 430, dày 3–4 mm
Khung xương định hình Thép Q345B, dày 6–8 mm

Quy trình làm việc của cơ cấu cuốn ép

Về nguyên lý, rác được tiếp nhận vào máng xúc, sau đó cơ cấu cuốn và ép đưa rác vào khoang chứa. Khi khoang chứa đạt mức cần xử lý, hệ thống bàn xả sử dụng xi lanh thủy lực để đẩy rác ra khỏi thùng tại điểm tập kết.

Cơ cấu cuốn ép cần được kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện mài mòn, rò rỉ dầu, hư hỏng các điểm liên kết và những dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành.

xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-4
Cơ cấu cuốn ép rác và máng xúc rác 21 khối isuzu FVZ
xe-cuon-ep-rac-isuzu-fvr-21-khoi-7
Cơ cấu cuốn rác và máng xúc rác 21 khối isuzu FVZ

7. Hệ thống thủy lực xe cuốn ép rác 21 m³

Hệ thống thủy lực là bộ phận điều khiển quá trình nạp rác, cuốn ép và xả rác. Theo hồ sơ cấu hình được cung cấp, hệ thống sử dụng bơm thủy lực OMFB – FOX và các cụm điều khiển, van phân phối, xi lanh để vận hành bộ phận chuyên dùng.

Thông số hệ thống thủy lực

Hạng mục Cấu hình theo hồ sơ cung cấp
Bơm thủy lực OMFB – FOX
Loại bơm Bơm piston
Dung tích bơm 108 cc/vòng theo dữ liệu cấu hình
Áp suất làm việc hệ thống 120–280 kg/cm²
Bộ chia/ngăn kéo Loại 3–4 tay cần
Lưu lượng bộ chia 50–70 lít/phút
Van phân phối Theo cấu hình hệ thống
Xi lanh bàn xả nhiều tầng 3 tầng, tác động hai chiều
Lực đẩy lớn nhất công bố 18 tấn theo hồ sơ chuyên dùng
Xi lanh ép và nạp rác 4 chiếc theo hồ sơ
Xi lanh nâng phao câu 2 chiếc theo hồ sơ
Thùng dầu thủy lực 80–120 lít
Vật liệu thùng dầu Thép SS400, dày 3 mm
Thiết bị phụ trợ Lọc dầu, đồng hồ áp suất, nắp dầu, thước báo dầu và các đầu nối

Các thông số trên được tổng hợp từ hồ sơ cấu hình do khách hàng cung cấp. Cần đối chiếu catalog, bản vẽ và tài liệu bàn giao của đúng hệ thống được lắp trên xe trước khi công bố như thông số nghiệm thu cuối cùng.

Vai trò của hệ thống thủy lực

Hệ thống thủy lực tạo lực để điều khiển chuyển động của các cơ cấu cuốn, ép và xả rác. Việc kiểm tra định kỳ mức dầu, lọc dầu, áp suất và đường ống giúp phát hiện sớm các vấn đề trong quá trình làm việc.

Do xe thường hoạt động với chu kỳ nạp và xả liên tục, đơn vị vận hành nên xây dựng lịch kiểm tra và bảo dưỡng riêng cho hệ thống chuyên dùng, không chỉ bảo dưỡng chassis.

8. Thùng chứa nước rác và các thiết bị phụ trợ

Trong quá trình thu gom và vận chuyển, rác có thể phát sinh nước rỉ. Hệ thống thùng chứa nước rác giúp thu gom lượng nước này trong phạm vi thiết kế, hạn chế tình trạng chảy tràn trong quá trình vận chuyển.

Bảng thiết bị phụ trợ

Hạng mục Thông số/cấu hình
Dung tích thùng chứa nước rác 140–200 lít
Vật liệu thùng nước rác Inox 201, dày 2–3 mm
Vị trí bố trí Dưới máng ép rác
Thiết bị đi kèm Van xả nước và cửa vệ sinh
Vị trí thao tác Có bệ đứng và tay vịn phục vụ công việc theo thiết kế
Đèn cảnh báo Đèn quay cảnh báo khi làm việc
Phụ kiện thủy lực Lọc dầu, đồng hồ áp suất, hệ thống van, đầu nối và phụ kiện liên quan
Bảo vệ bề mặt Sơn chống gỉ và lớp sơn phủ ngoài theo hồ sơ
Tài liệu bàn giao Hướng dẫn sử dụng, bảo dưỡng và phiếu bảo hành thùng chuyên dùng theo hồ sơ cung cấp

Việc vệ sinh thùng chứa nước rác, máng xúc và khoang ép nên được thực hiện theo quy trình an toàn, nhằm giảm tồn đọng chất thải và duy trì tình trạng hoạt động của hệ thống.

9. Giấy chứng nhận chất lượng và hồ sơ xe

Theo giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường kiểu loại ô tô sản xuất, lắp ráp do khách hàng cung cấp, xe có thông tin nhận dạng:

Hạng mục Thông tin trên giấy chứng nhận
Nhóm phương tiện Ô tô tải chuyên dùng
Loại phương tiện Ô tô chở rác
Thương hiệu FVZ
Mã kiểu loại FVZ60QE5A
Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng QCVN 09:2024/BGTVT
Kích thước tổng thể 8.890 × 2.500 × 3.650 mm
Khối lượng bản thân 13.605 kg
Khối lượng chuyên chở thiết kế/cho phép 10.200 kg
Khối lượng toàn bộ thiết kế/cho phép 24.000 kg
Thời hạn hiệu lực thể hiện trên giấy chứng nhận Đến ngày 07/09/2029

Thông tin này được trích theo giấy chứng nhận trong hồ sơ khách hàng cung cấp. Trước khi bàn giao hoặc sử dụng cho mục đích giao dịch, khách hàng cần đối chiếu giấy chứng nhận, số khung, số máy và hồ sơ của đúng xe được giao.

Giấy chứng nhận kiểu loại là căn cứ liên quan đến mẫu xe được chứng nhận; hồ sơ của từng phương tiện cụ thể vẫn cần được hoàn thiện theo các thủ tục áp dụng.

10. Ứng dụng của xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối

Xe cuốn ép rác dung tích 21 m³ có thể được xem xét cho các đơn vị cần thu gom, vận chuyển rác với quy mô lớn và tần suất hoạt động thường xuyên.

Đơn vị vệ sinh môi trường đô thị: Phục vụ thu gom và vận chuyển rác từ các khu vực tập kết đến cơ sở tiếp nhận.

Khu công nghiệp và nhà máy: Hỗ trợ quản lý lượng chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất, theo loại chất thải được phép vận chuyển.

Khu dân cư và khu đô thị: Phục vụ hệ thống thu gom rác sinh hoạt theo tuyến và kế hoạch vận hành của đơn vị dịch vụ.

Doanh nghiệp dịch vụ công ích: Có thể đưa xe vào đội phương tiện chuyên dùng nhằm đáp ứng yêu cầu thu gom và vận chuyển theo hợp đồng.

Đơn vị xử lý chất thải: Xem xét sử dụng xe trong các tuyến vận chuyển phù hợp với năng lực tiếp nhận, tải trọng và quy trình xử lý của đơn vị.

Khi lựa chọn phương tiện, doanh nghiệp nên đánh giá lượng rác trung bình mỗi ngày, khoảng cách vận chuyển, số điểm thu gom, mật độ rác và khả năng bố trí nơi xả rác để tối ưu hiệu quả khai thác.

11. Vì sao cần lựa chọn đúng cấu hình xe cuốn ép rác?

Không phải mọi đơn vị đều cần xe ép rác dung tích 21 m³. Dung tích lớn có thể hữu ích đối với tuyến thu gom có sản lượng cao, nhưng cũng cần tính đến không gian hoạt động, tải trọng cho phép và khả năng tiếp cận các điểm thu gom.

Trước khi đầu tư xe ISUZU FVZ 1500 21 khối, nên xem xét:

  • Sản lượng rác cần thu gom mỗi ngày.

  • Khoảng cách và đặc điểm tuyến đường vận hành.

  • Khối lượng rác thực tế tương ứng với tải trọng cho phép.

  • Dung tích thùng và phương án nạp rác.

  • Yêu cầu về thu gom nước rỉ, vệ sinh và bảo dưỡng.

  • Hồ sơ thiết kế, chứng nhận và điều kiện đưa xe vào hoạt động.

  • Tổng chi phí đầu tư, nhiên liệu, bảo dưỡng và nhân công.

Đối với đơn vị cần xe có dung tích nhỏ hơn, có thể tham khảo thêm các dòng xe cuốn ép rác 8–14 m³ tùy nhu cầu.

12. Tham khảo thêm các dòng xe cuốn ép rác tại Ân Khoa Auto

Để so sánh cấu hình chassis và dung tích thùng, khách hàng có thể xem các sản phẩm khác trên website:

Các liên kết trên giúp khách hàng so sánh nhóm xe theo dung tích và nhu cầu khai thác, đồng thời tạo liên kết nội bộ giữa các trang sản phẩm xe chuyên dùng trên website Ân Khoa Auto.

13. Liên hệ tư vấn xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm xe ô tô chở rác ISUZU FVZ 1500 dung tích 21 m³, hãy xác định nhu cầu thu gom, khối lượng rác dự kiến, đặc điểm tuyến đường và phương án vận hành để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Ân Khoa Auto tư vấn các dòng xe tải chuyên dùng và xe phục vụ vệ sinh môi trường theo nhu cầu của khách hàng.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA

  • Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.

  • Hotline Ân Khoa Auto: 0911 919 019 – Mr. Nhọn Đoàn.

  • Website: https://dailyxetaichuyendung.vn/.

Kết luận

Xe cuốn ép rác ISUZU FVZ 1500 21 khối là phương án xe chuyên dùng dung tích lớn, sử dụng chassis ISUZU FVZ60QE5A, động cơ 6NX1E5RC công suất 280 PS và hệ thống cuốn ép rác thủy lực với cơ cấu nạp bằng máng xúc.

Với thùng chứa 21 m³, kết cấu inox 430 kết hợp thép Q345B và hệ thống xả rác thủy lực, xe được thiết kế phục vụ các hoạt động thu gom, vận chuyển rác chuyên nghiệp. Khách hàng nên đối chiếu tải trọng, hồ sơ kỹ thuật và giấy chứng nhận của đúng phương tiện trước khi quyết định đầu tư.

Liên hệ Ân Khoa Auto để tìm hiểu thêm các phương án xe cuốn ép rác và xe tải chuyên dùng phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.

0
         

0 đánh giá

Đánh giá của bạn về sản phẩm:

 

Rất tệ

 

Tệ

 

Bình thường

 

Tốt

 

Rất tốt

icon Hotline icon Zalo icon Messenger icon Google Maps