XE DONGFENG B180 NÂNG ĐẦU CHỞ MÁY CHUYÊN DÙNG – SÀN DÀI 9,3 MÉT
1. Giới thiệu xe Dongfeng B180 nâng đầu chở máy chuyên dùng
Xe Dongfeng B180 nâng đầu chở máy chuyên dùng là phương tiện vận tải được thiết kế với phần sàn chuyên dụng có cơ cấu nâng đầu và tời kéo, phục vụ việc đưa máy móc, thiết bị hoặc phương tiện phù hợp với kích thước và tải trọng cho phép lên sàn xe.
Xe cơ sở sử dụng nhãn hiệu Dongfeng – Hoàng Huy, động cơ diesel ISB180-50, công suất cực đại 132 kW. Phần chuyên dùng được đóng mới theo cấu hình cung cấp, sử dụng kết cấu thép SS400, hệ thống dầm chịu lực, sàn thép nhám và cụm thủy lực điều khiển cơ cấu nâng hạ.
Với chiều dài lọt lòng sàn được cung cấp là 9.300 mm và chiều rộng 2.480 mm, mẫu xe này phù hợp để khách hàng xem xét cho các nhu cầu vận chuyển máy móc, thiết bị và phương tiện chuyên dùng. Khả năng vận chuyển thực tế cần căn cứ kích thước, khối lượng hàng hóa, tải trọng được phép chở và hồ sơ thiết kế của xe.
Xe Dongfeng B180 nâng đầu là lựa chọn đáng tham khảo đối với doanh nghiệp vận tải, đơn vị thi công công trình, cơ sở cho thuê máy móc và khách hàng cần phương tiện vận chuyển chuyên dụng.
2. Ưu điểm nổi bật của xe Dongfeng B180 nâng đầu
| Hạng mục | Thông số và đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Xe cơ sở | Dongfeng – Hoàng Huy |
| Năm sản xuất | 2026, mới 100% theo thông tin cung cấp |
| Động cơ | Diesel ISB180-50 |
| Công suất cực đại | 132 kW tại 2.500 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 5.900 cc |
| Kích thước lọt lòng sàn | 9.300 × 2.480 mm - tải chở: 7.500 kG |
| Kiểu phần chuyên dùng | Nâng đầu, có cơ cấu tời kéo |
| Kết cấu thép | Thép SS400 theo cấu hình cung cấp |
| Tời kéo | 15 tấn, đã qua sử dụng theo thông tin cung cấp |
| Hệ thống thủy lực | Bơm bánh răng, bình dầu 60 lít |
| Cơ cấu dẫn xe lên sàn | Hai đường dẫn lên xuống |
| Lốp xe | 10.00R20 |
| Cabin | Cabin lật, có điều hòa và gương chỉnh điện |
3. Bảng thông số kỹ thuật xe Dongfeng B180 Hoàng Huy nâng đầu
3.1. Thông số xe cơ sở
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Loại phương tiện | — | Ô tô chở máy chuyên dùng |
| 2 | Nhãn hiệu, số loại | — | Dongfeng – Hoàng Huy |
| 3 | Năm sản xuất | — | 2026 |
| 4 | Tình trạng xe cơ sở | — | Mới 100% theo thông tin cung cấp |
| 5 | Công thức bánh xe | — | 4×2 |
| 6 | Cabin | — | Cabin lật |
| 7 | Điều hòa không khí | — | Có |
| 8 | Gương chỉnh điện | — | Có |
| 9 | Chiều dài cơ sở | mm | 6.500 |
| 10 | Kích thước tổng thể (dài × rộng × cao) | mm | 11.120 × 2.480 × 3.300 |
| 11 | Cỡ lốp | — | 10.00R20 |
3.2. Thông số khối lượng
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị theo dữ liệu cung cấp |
|---|---|---|---|
| 1 | Khối lượng bản thân | kg | 8.655 |
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | kg | 7.500 |
| 3 | Số người cho phép chở | người | 03 |
| 4 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | kg | 15.900 |
Lưu ý: Khối lượng bản thân, tải trọng cho phép chở và khối lượng toàn bộ cần được đối chiếu với hồ sơ đăng kiểm của xe hoàn thiện. Các con số trong dữ liệu hiện tại chưa hoàn toàn khớp về phép tính khối lượng.
3.3. Động cơ và tính năng vận hành
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Model động cơ | — | ISB180-50 |
| 2 | Kiểu động cơ | — | Diesel 4 kỳ, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước |
| 3 | Dung tích xi lanh | cm³ | 5.900 |
| 4 | Tỷ số nén | — | 18,1 |
| 5 | Công suất cực đại | kW/vòng/phút | 132/2.500 |
| 6 | Tốc độ cực đại | km/h | 91 |
| 7 | Độ vượt dốc tối đa | % | 33,5 theo dữ liệu cung cấp |
| 8 | Bán kính quay vòng | m | 5,7 theo dữ liệu cung cấp |
| 9 | Ly hợp | — | Một đĩa ma sát khô, lò xo xoắn; nhãn hiệu theo động cơ |
Thông số tính năng vận hành cần được kiểm tra lại trên tài liệu kỹ thuật chính thức, đặc biệt là bán kính quay vòng và thời gian tăng tốc.
4. Kết cấu phần chuyên dùng nâng đầu chở máy
Phần chuyên dùng là bộ phận quyết định khả năng đưa máy móc, thiết bị lên sàn và cố định hàng hóa trong quá trình di chuyển. Theo cấu hình cung cấp, xe sử dụng cơ cấu nâng đầu có tời kéo, kết cấu dầm thép, sàn thép nhám và hệ thống thủy lực điều khiển nâng hạ.
4.1. Kích thước và vật liệu chế tạo
| Hạng mục | Quy cách |
|---|---|
| Kiểu phần chuyên dùng | Nâng đầu, có cơ cấu tời kéo |
| Kích thước lọt lòng sàn | 9.300 × 2.480 mm |
| Vật liệu thép | SS400 |
| Hệ thống thủy lực | Sản xuất tại Việt Nam theo thông tin cung cấp |
| Xi lanh thủy lực | Công ty TNHH Kỹ Thuật sản xuất ô tô Ân Khoa |
| Ốp tăng cứng | Tăng cứng dạng vuông bên ngoài |
| Cơ cấu dẫn xe | Hai đường dẫn lên xuống |
| Tời kéo | 15 tấn, đã qua sử dụng |
| Dầm dọc | Thép U đúc 160 |
| Dầm ngang | Thép U100 ghép đôi tăng cường khả năng chịu lực |
Kích thước chiều cao hoặc các thông số còn thiếu của sàn cần được bổ sung theo bản vẽ thiết kế thực tế nếu cần công bố bảng kích thước chuyên dùng đầy đủ.
4.2. Cơ cấu dẫn xe lên xuống sàn
Hệ thống dẫn xe được thiết kế với hai đường lên xuống theo cấu hình cung cấp, gồm:
- Thanh dẫn dạng cầu thang bằng thép dày 20 mm.
- Hai chân phụ đặt tại vị trí khoảng 3/4 chiều dài cầu dẫn theo mô tả kỹ thuật.
- Phần be chịu lực của cầu dẫn sử dụng thép dày 20 mm.
- Có cơ cấu chằng buộc cố định máy móc hoặc phương tiện sau khi đưa lên sàn.
Cơ cấu dẫn xe hỗ trợ quá trình đưa thiết bị lên và xuống sàn. Khi vận hành, cần bố trí xe trên nền phù hợp, kiểm tra vị trí chân phụ, độ ổn định cầu dẫn và tải trọng của thiết bị trước khi kéo hoặc di chuyển.
4.3. Hệ thống tời kéo 15 tấn
Xe được trang bị tời kéo có thông số 15 tấn theo thông tin cung cấp. Tời được ghi nhận là đã qua sử dụng, vì vậy khách hàng nên kiểm tra tình trạng thiết bị, hồ sơ nguồn gốc và khả năng hoạt động trước khi nghiệm thu.
Tời kéo hỗ trợ quá trình đưa máy móc lên sàn, đặc biệt đối với thiết bị không thể tự di chuyển hoặc cần hỗ trợ kéo. Khả năng kéo thực tế phụ thuộc vào tình trạng tời, cách bố trí cáp, góc kéo, lực cản và yêu cầu vận hành an toàn.
Lưu ý: Mức 15 tấn là thông số được cung cấp cho tời, không đồng nghĩa xe được phép chuyên chở hàng hóa có khối lượng 15 tấn.
4.4. Sàn thao tác và hệ thống dầm chịu lực
| Hạng mục | Quy cách chế tạo |
|---|---|
| Dầm dọc | Thép U đúc 160 |
| Dầm ngang | Thép U100 ghép đôi |
| Sàn thao tác | Tôn nhám dày 5 mm |
| Bo sàn | Thép U chấn dày 8 mm |
| Lớp ốp bo sàn | Tôn dày 1 mm |
| Tấm chặn đầu sàn | Dài 1.000 mm, dày 8 mm |
| Gia cường bên ngoài | Ốp tăng cứng dạng vuông |
Hệ thống dầm dọc, dầm ngang và mặt sàn được bố trí để tạo kết cấu cho phần chuyên dùng. Quy cách vật liệu và liên kết cần phù hợp bản vẽ đã được phê duyệt, tải trọng phân bố và mục đích vận chuyển thực tế.
Sàn tôn nhám hỗ trợ tăng độ bám trong quá trình đưa thiết bị lên sàn. Người vận hành vẫn cần sử dụng các biện pháp chằng buộc và cố định theo yêu cầu an toàn, không chỉ dựa vào độ nhám của bề mặt sàn.
5. Hệ thống thủy lực nâng đầu
Hệ thống thủy lực hỗ trợ vận hành cơ cấu nâng đầu và các chức năng chuyên dùng được thiết kế trên xe. Theo dữ liệu cung cấp, hệ thống bao gồm bơm bánh răng, van phân phối, thùng dầu thủy lực, xi lanh và các thiết bị phụ trợ.
5.1. Bơm thủy lực
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu bơm | Bơm bánh răng |
| Lưu lượng | 55 lít/phút |
| Áp suất bơm | 120–280 kg/cm² theo dữ liệu cung cấp |
| Xuất xứ | Đài Loan theo thông tin cung cấp |
Bơm thủy lực tạo dòng dầu cung cấp cho hệ thống điều khiển nâng hạ. Lưu lượng và áp suất làm việc thực tế cần được xác nhận theo thông số của nhà sản xuất và cấu hình hệ thống được lắp đặt.
5.2. Hệ thống van phân phối
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu loại | Van điều khiển 3–4 tay theo cấu hình cung cấp |
| Nguyên lý hoạt động | Phân phối dầu đến các xi lanh thông qua các ngăn van và đường ống |
| Điều khiển | Có cơ cấu điều khiển bằng tay theo thiết kế |
| Lưu lượng | 27–70 lít/phút |
| Xuất xứ | Đài Loan theo thông tin cung cấp |
Hệ thống van điều khiển giúp phân phối dòng dầu tới các xi lanh thực hiện thao tác nâng hạ. Các đường ống, đầu nối và van cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện rò rỉ hoặc hư hỏng trước khi vận hành.
5.3. Thùng dầu thủy lực
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung tích | 60 lít |
| Vật liệu | Thép SS400 |
| Chiều dày vật liệu | 2–3 mm |
| Theo dõi mức dầu | Có kính quan sát mức dầu theo cấu hình cung cấp |
Thùng dầu có chức năng chứa dầu thủy lực phục vụ hệ thống. Cần duy trì mức dầu phù hợp, sử dụng loại dầu theo khuyến nghị kỹ thuật và kiểm tra độ sạch của dầu trong quá trình bảo dưỡng.
5.4. Các thiết bị phụ trợ thủy lực
Hệ thống phụ trợ theo danh mục cung cấp bao gồm:
- Lọc dầu.
- Đồng hồ đo áp suất.
- Nắp châm dầu.
- Khóa đồng hồ và hệ thống van.
- Thước hoặc bộ phận báo mức dầu.
- Các đầu nối, giắc và co nối đường ống.
Những thành phần này hỗ trợ theo dõi, điều khiển và bảo dưỡng hệ thống thủy lực. Việc kiểm tra định kỳ giúp hạn chế rò rỉ và giảm nguy cơ gián đoạn trong quá trình làm việc.
6. Trang bị cabin và tiện nghi
Xe Dongfeng B180 Hoàng Huy có các trang bị theo thông tin cung cấp:
- Cabin lật, thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo dưỡng động cơ.
- Điều hòa không khí.
- Gương chỉnh điện.
- Lốp xe cỡ 10.00R20.
Trang bị thực tế cần đối chiếu với phiên bản xe được bàn giao và hồ sơ cấu hình của nhà sản xuất.
7. Đối tượng sử dụng xe Dongfeng B180 nâng đầu
Doanh nghiệp vận tải máy móc
Phù hợp để xem xét cho các đơn vị chuyên vận chuyển máy móc, thiết bị hoặc phương tiện chuyên dùng giữa các địa điểm, với điều kiện hàng hóa đáp ứng kích thước và giới hạn tải trọng của xe.
Đơn vị thi công công trình
Các doanh nghiệp thi công có nhu cầu luân chuyển thiết bị giữa công trường, kho bãi và địa điểm làm việc có thể cân nhắc xe nâng đầu có tời kéo, tùy loại máy và phương án vận chuyển.
Cơ sở cho thuê máy móc, thiết bị
Xe có thể hỗ trợ hoạt động giao nhận thiết bị cho khách hàng. Khi lập phương án khai thác, đơn vị nên tính đến kích thước hàng, khối lượng, số chuyến và chi phí vận hành.
8. Lưu ý khi lựa chọn xe nâng đầu chở máy chuyên dùng
Trước khi đầu tư xe Dongfeng B180 nâng đầu, khách hàng nên xác định:
- Loại máy móc hoặc phương tiện dự kiến vận chuyển.
- Khối lượng thực tế của thiết bị.
- Kích thước dài, rộng, cao và vị trí trọng tâm hàng hóa.
- Khả năng tự di chuyển của thiết bị khi đưa lên sàn.
- Yêu cầu về tời kéo, cầu dẫn, điểm chằng buộc và thiết bị cố định.
- Giới hạn tải trọng của xe và điều kiện đăng kiểm của phương tiện hoàn thiện.
Đặc biệt, khi lựa chọn xe có tời kéo đã qua sử dụng, cần kiểm tra tình trạng cáp, tang cuốn, phanh tời, các mối liên kết và khả năng vận hành theo hồ sơ kỹ thuật. Việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn được áp dụng.
9. Mua xe Dongfeng B180 nâng đầu chở máy chuyên dùng tại Ân Khoa Auto
Ân Khoa Auto tư vấn các dòng xe tải và xe chuyên dùng phục vụ nhu cầu vận chuyển thực tế của khách hàng. Với xe Dongfeng B180 nâng đầu chở máy chuyên dùng, khách hàng nên cung cấp loại thiết bị cần vận chuyển, khối lượng hàng và kích thước máy để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Thông tin liên hệ Ân Khoa Auto
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Website: https://dailyxetaichuyendung.vn/
Hotline Ân Khoa Auto: Liên hệ để được tư vấn giá xe, cấu hình phần chuyên dùng và phương án tài chính.
10. Câu hỏi thường gặp về xe Dongfeng B180 nâng đầu
Xe Dongfeng B180 nâng đầu được thiết kế để làm gì?
Xe được cấu hình phần chuyên dùng dạng nâng đầu có tời kéo, phục vụ vận chuyển máy móc, thiết bị hoặc phương tiện phù hợp với kích thước, tải trọng và hồ sơ được duyệt.
Sàn xe Dongfeng B180 nâng đầu dài bao nhiêu?
Kích thước lọt lòng sàn được cung cấp là 9.300 × 2.480 mm. Kích thước hoàn thiện cần được đối chiếu với bản vẽ phần chuyên dùng.
Xe sử dụng động cơ gì?
Theo thông số được cung cấp, xe sử dụng động cơ diesel ISB180-50, dung tích 5.900 cc, công suất cực đại 132 kW tại 2.500 vòng/phút.
Tời kéo của xe có sức kéo bao nhiêu?
Thông tin cấu hình ghi tời kéo 15 tấn, đã qua sử dụng. Tình trạng và khả năng làm việc thực tế cần được kiểm tra trước khi đưa vào khai thác.
Hệ thống thủy lực gồm những gì?
Theo cấu hình cung cấp, hệ thống có bơm bánh răng, van phân phối, xi lanh thủy lực, thùng dầu 60 lít và các thiết bị phụ trợ như lọc dầu, đồng hồ áp suất, đường ống và đầu nối.
Kết luận
Xe Dongfeng B180 Hoàng Huy nâng đầu chở máy chuyên dùng là phương án đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp cần đầu tư phương tiện vận chuyển máy móc và thiết bị. Xe được cấu hình động cơ ISB180-50 công suất 132 kW, sàn dài 9.300 mm, cơ cấu nâng đầu, tời kéo và hệ thống thủy lực phục vụ vận hành phần chuyên dùng.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng cần đối chiếu tải trọng, kích thước hàng hóa, cấu hình sàn và hồ sơ đăng kiểm của xe hoàn thiện.
Liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn cấu hình xe Dongfeng B180 nâng đầu chở máy chuyên dùng theo nhu cầu thực tế.
ÂN KHOA AUTO – GIẢI PHÁP XE TẢI VÀ XE CHUYÊN DÙNG.
