XE JAC N350 PLUS EURO 5 CHỞ GIA CẦM 224 LỒNG – THÙNG INOX 304
1. Giới thiệu xe JAC N350 Plus Euro 5 chở gia cầm 224 lồng
Xe JAC N350 Plus Euro 5 chở gia cầm 224 lồng là dòng xe tải chuyên dụng phục vụ nhu cầu vận chuyển gà, vịt và các loại gia cầm của trang trại, thương lái, cơ sở thu mua và doanh nghiệp phân phối gia cầm.
Xe được cấu hình với thùng chở gia cầm có kích thước theo thông tin cung cấp là 5.250 × 2.250 × 2.135/750 mm. Kết cấu thùng sử dụng kết hợp thép và inox 304 tại các vị trí khác nhau, bao gồm hệ thống đà sàn, trụ thùng, sàn inox, vách, khung mui, bửng sau và nhiều chi tiết phụ trợ.
Điểm đáng chú ý của mẫu xe là khả năng bố trí 224 lồng gia cầm theo cấu hình chuyên dụng, giúp đáp ứng nhu cầu vận chuyển số lượng lớn trong mỗi chuyến. Số lượng lồng thực tế cần phù hợp với thiết kế thùng, kích thước lồng, tổng khối lượng hàng hóa và các điều kiện an toàn vận tải.
Xe sử dụng động cơ diesel D30TCIE1, dung tích xi lanh 2.977 cc, công suất cực đại 115 kW tại 3.200 vòng/phút theo thông số cấu hình được cung cấp. Xe có hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, công thức bánh xe 4×2 và các trang bị tiện nghi phục vụ người lái.
Tại Ân Khoa Auto, khách hàng được tư vấn cấu hình xe JAC N350 Plus Euro 5 chở gia cầm theo nhu cầu vận chuyển thực tế, đồng thời trao đổi về kết cấu thùng, phương án xếp lồng và hồ sơ xe trước khi quyết định đầu tư.
2. Ưu điểm nổi bật của xe JAC N350 Plus chở gà 224 lồng
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ / ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT |
|---|---|
|
Sức chở theo cấu hình |
224 lồng gia cầm |
|
Kích thước lòng thùng |
Dài 5.250 mm |
|
Vật liệu mặt sàn |
Inox 304 lá me phẳng |
|
Chiều dày mặt sàn |
2,5 mm |
|
Kết cấu thùng |
Kết hợp thép và inox 304 theo từng bộ phận |
|
Động cơ |
Diesel D30TCIE1 |
|
Dung tích xi lanh |
2.977 cc |
|
Công suất cực đại |
115 kW tại 3.200 vòng/phút |
|
Hộp số |
Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi |
|
Trang bị tiện nghi |
Điều hòa không khí, cửa sổ điện, khóa cửa trung tâm |
|
Chính sách bảo hành |
5 năm hoặc 150.000 km, theo điều kiện của nhà sản xuất |
3. Bảng thông số kỹ thuật xe JAC N350 Plus Euro 5 chở gia cầm
3.1. Thông số cơ bản
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | JAC |
| Số loại | N350 Plus E5 |
| Dòng xe | Xe tải chở gia cầm chuyên dụng |
| Sức chở theo cấu hình | 224 lồng gia cầm |
| Khối lượng bản thân | 3.860 kg theo thông tin ban đầu, cần xác nhận |
| Tải trọng cho phép chở | 3.495 kg theo thông tin cập nhật |
| Tổng khối lượng | 7.500 kg theo thông tin cập nhật, cần đối chiếu hồ sơ |
| Số chỗ ngồi | 03 người |
| Kích thước tổng thể tham khảo | 7.200 × 2.420 × 3.130 mm |
| Kích thước thùng theo cấu hình | 5.250 × 2.250 × 2.135/750 mm |
| Công thức bánh xe | 4×2 |
| Cỡ lốp trước/sau | 8.25-R16 / 8.25-R16 |
3.2. Động cơ và hệ thống truyền động
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | D30TCIE1 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 2.977 cc |
| Công suất cực đại | 115 kW tại 3.200 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 theo cấu hình sản phẩm |
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi |
3.3. Hệ thống vận hành và trang bị
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phanh chính | Tang trống, khí nén hai dòng |
| Phanh phụ | Phanh động cơ bằng đường khí xả |
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp đa lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Trang bị cabin | Cửa sổ điện, khóa cửa trung tâm, CD/AM/FM Radio, điều hòa |
| Phụ kiện kèm theo | 03 dây đai an toàn, 01 bánh dự phòng, 01 bộ đồ nghề, sổ bảo hành và sách hướng dẫn sử dụng |
Lưu ý: Các thông số khối lượng và kích thước cần được xác nhận theo hồ sơ chính thức của đúng phiên bản xe hoàn thiện trước khi đăng công khai.
4. Kết cấu chi tiết thùng xe chở gia cầm 224 lồng
4.1. Hệ thống đà dọc và đà ngang
-
Đà dọc: Thép hình U120.
-
Đà ngang: Thép hình U120.
Hệ thống đà sàn tạo kết cấu đỡ cho mặt sàn và hỗ trợ phân bố tải trọng. Quy cách hoàn thiện cần đáp ứng yêu cầu thiết kế, tải trọng cho phép và điều kiện khai thác thực tế của xe.
4.2. Mặt sàn inox 304 dày 2,5 mm
-
Vật liệu: Inox 304.
-
Bề mặt: Lá me phẳng.
-
Chiều dày: 2,5 mm.
-
Có máng chứa nước phía trước theo cấu hình cung cấp.
Sàn inox được lựa chọn nhằm hỗ trợ độ bền và thuận tiện trong việc vệ sinh thùng xe sau khi vận chuyển gia cầm. Quá trình sử dụng cần chú ý làm sạch sàn và xử lý nước tồn đọng để duy trì điều kiện vệ sinh.
4.3. Khung bao thùng và be chắn nước
-
Khung bao thùng, be sàn/lươn: Inox 304 chấn hình.
-
Chiều dày: 2 mm.
-
Chiều cao be chắn nước: 100 mm.
Kết cấu be bao quanh được thiết kế theo yêu cầu sử dụng, hỗ trợ hạn chế nước tràn ra ngoài trong điều kiện phù hợp với cấu tạo thùng.
4.4. Trụ trước, trụ giữa và trụ sau
-
Trụ trước: Thép U120.
-
Trụ giữa: Thép U120.
-
Trụ sau: Thép U120.
Các trụ tạo liên kết cho hệ khung thùng. Phương pháp lắp đặt và gia cường cần phù hợp bản vẽ chế tạo thực tế.
4.5. Khung vách trước và vách trong khung đầu
Khung vách trước:
-
Xương đứng và xương ngang theo quy cách U100, ống phi 27 inox 304 theo cấu hình cung cấp.
Vách trong khung đầu:
-
Inox 304 dập lá me.
-
Chiều dày 1,5 mm.
4.6. Kết cấu hông thùng
-
Xương chính: U100 inox 304.
-
Xương ngang chính: U100 inox 304.
Hệ xương tạo khung liên kết và đỡ các tấm vách bên hông theo thiết kế của thùng chuyên dụng.
4.7. Kết cấu mui thùng
-
Xương ngang chính: U100 inox 304.
-
Xương dọc: U100 inox 304.
-
Phần nóc có bạt che.
Kết cấu mui kết hợp bạt che nóc theo cấu hình, hỗ trợ che chắn theo yêu cầu sử dụng và cần bảo đảm độ thông thoáng phù hợp khi vận chuyển gia cầm.
4.8. Mặt sau thùng và cửa mở hai bên
Mặt sau được thiết kế cửa mở hai bên, sử dụng ống phi 27 inox 304 theo cấu hình cung cấp. Kết cấu này hỗ trợ thao tác đưa lồng gia cầm lên xuống thuận tiện hơn.
4.9. Bửng sau
-
Khung: Hộp 60 × 30 mm kết hợp hộp 30 × 30 mm bằng inox 304.
-
Vách trong bửng: Inox 304 dập lá me dày 2 mm.
Bửng sau cần được kiểm tra định kỳ tại các vị trí bản lề, khóa và liên kết để duy trì khả năng đóng mở ổn định.
4.10. Chi tiết phụ và phụ kiện thùng
| Hạng mục | Quy cách |
|---|---|
| Thanh đứng, ngang cản hông | Hộp 60 × 30 mm inox 304 |
| Thanh đứng, ngang cản sau | Hộp 80 × 40 mm inox 304 |
| Bản lề | Inox 304 |
| Khóa tôm | Inox 304 |
| Bát thẳng | Inox 304 |
| Vè xe | Inox 304 dày 0,8 mm |
| Đèn hông | Đèn LED mẫu tiêu chuẩn |
| Bát chống xô | Inox 304 dày 5 mm |
| Bạt che nóc | Có theo cấu hình cung cấp |
Cấu hình trên là căn cứ để khách hàng tham khảo khi lựa chọn xe. Vật liệu, quy cách và các hạng mục thực tế nên được xác nhận bằng báo giá hoặc bản vẽ chế tạo của đơn vị thực hiện.
5. Khả năng chở 224 lồng gia cầm
JAC N350 Plus Euro 5 được cấu hình để chở 224 lồng gia cầm theo thông tin sản phẩm được cung cấp.
Số lượng lồng sử dụng thực tế cần phù hợp với kích thước từng lồng, cách bố trí trong thùng, tổng khối lượng lồng và gia cầm, cũng như các yêu cầu an toàn vận chuyển. Khách hàng nên xác nhận phương án xếp lồng trước khi đưa xe vào khai thác.
Khi bố trí lồng, cần chú ý:
- Sắp xếp lồng chắc chắn, hạn chế xô lệch khi xe di chuyển.
- Duy trì độ thông thoáng phù hợp cho gia cầm.
- Không vượt quá tải trọng cho phép theo hồ sơ đăng kiểm.
- Bảo đảm các cửa, bửng và chi tiết khóa được đóng chắc chắn trước mỗi chuyến đi.
6. Đối tượng phù hợp
Xe JAC N350 Plus chở gia cầm 224 lồng có thể được cân nhắc cho:
- Trang trại chăn nuôi gà, vịt.
- Thương lái thu mua và vận chuyển gia cầm.
- Cơ sở phân phối gia cầm đến chợ đầu mối.
- Doanh nghiệp vận tải chuyên ngành.
- Cơ sở kinh doanh gia cầm cần chủ động phương tiện giao nhận.
Việc lựa chọn xe cần căn cứ vào sản lượng, tuyến đường vận chuyển, kích thước lồng và hiệu quả khai thác dự kiến.
7. Chính sách bảo hành
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, xe có chính sách bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km.
Khách hàng nên kiểm tra điều kiện bảo hành chính thức của nhà sản xuất, bao gồm thời điểm bắt đầu tính bảo hành, lịch bảo dưỡng, phạm vi hạng mục được bảo hành và những trường hợp loại trừ.
Các hạng mục thùng chuyên dụng cần được xác nhận riêng theo điều khoản bảo hành của đơn vị chế tạo.
8. Mua xe JAC N350 Plus Euro 5 chở gia cầm tại Ân Khoa Auto
Ân Khoa Auto tư vấn xe tải chuyên dụng và cấu hình thùng theo nhu cầu khai thác của khách hàng. Với dòng JAC N350 Plus Euro 5 chở gia cầm 224 lồng, khách hàng có thể trao đổi về kích thước lồng, cách bố trí hàng hóa, kết cấu thùng, vật liệu và các yêu cầu sử dụng thực tế.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Website: https://dailyxetaichuyendung.vn/
Hotline Ân Khoa Auto: Liên hệ để được tư vấn giá xe, cấu hình thùng và phương án tài chính.
9. Câu hỏi thường gặp
Xe JAC N350 Plus Euro 5 chở được bao nhiêu lồng gà?
Theo cấu hình sản phẩm được cung cấp, xe chở được 224 lồng gia cầm. Phương án xếp lồng thực tế cần phù hợp kích thước lồng, khối lượng hàng hóa và các điều kiện an toàn vận tải.
Thùng xe JAC N350 Plus chở gia cầm làm bằng inox 304 phải không?
Theo cấu hình cung cấp, inox 304 được sử dụng ở sàn, be bao, một số khung vách, khung mui, cửa, bửng và các chi tiết phụ trợ. Đà dọc, đà ngang và trụ thùng sử dụng thép U120.
Sàn thùng xe chở gia cầm dày bao nhiêu?
Sàn sử dụng inox 304 lá me phẳng dày 2,5 mm, có máng chứa nước phía trước theo cấu hình cung cấp.
Xe có bảo hành bao lâu?
Thông tin sản phẩm ghi nhận thời hạn bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, theo điều kiện bảo hành chính thức.
Mua xe JAC N350 Plus chở 224 lồng ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn cấu hình xe, kết cấu thùng chuyên dụng và các thủ tục liên quan.
Kết luận
JAC N350 Plus Euro 5 chở gia cầm 224 lồng là phương án xe tải chuyên dụng đáng cân nhắc cho các trang trại, thương lái và doanh nghiệp vận chuyển gà vịt. Xe có cấu hình động cơ D30TCIE1, thùng dài 5.250 mm theo thông tin cung cấp, sàn inox 304 dày 2,5 mm và kết cấu thùng kết hợp thép – inox 304.
Liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn cấu hình, thông số và phương án đầu tư xe phù hợp nhu cầu vận chuyển thực tế.
ÂN KHOA AUTO – ĐỒNG HÀNH CÙNG GIẢI PHÁP XE TẢI CHUYÊN DỤNG.
