XE TẢI JAC N900 GẮN CẨU XCMG 4 TẤN 5 KHÚC – THÙNG LỬNG 6,3 MÉT ĐỜI 2026
Xe tải JAC N900 gắn cẩu XCMG 4 tấn 5 khúc là dòng xe tải chuyên dụng được thiết kế trên nền JAC N900, sản xuất năm 2026, chất lượng mới 100%, kết hợp thùng lửng dài 6.300 mm và cẩu tự hành XCMG Model GSQS84VN-5, tải trọng nâng 4 tấn, cần 5 khúc.
Xe sử dụng động cơ B4.5EV210, dung tích xy-lanh 4.460 cm³, công suất lớn nhất 154 kW tại 2.300 vòng/phút, hệ thống phun nhiên liệu điện tử và hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi. Chassis có công thức bánh xe 4x2, tổng trọng lượng 15.100 kg, tải trọng cho phép chở 7.750 kg.
Phần thùng lửng được Ân Khoa Auto đóng mới theo tiêu chuẩn, sử dụng kết cấu đà dọc U120, đà ngang U100, mặt sàn thép lá me dày 3 mm, 07 bửng cao 630 mm và hệ thống trụ thùng có thể tháo rời. Phía sau cabin bố trí cẩu XCMG GSQS84VN-5 4 tấn 5 khúc, bán kính làm việc lớn nhất 12,5 m, chiều cao làm việc lớn nhất 13,5 m, góc quay 360°.
1. TỔNG QUAN XE JAC N900 GẮN CẨU XCMG
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe tải JAC N900 gắn cẩu XCMG 4 tấn 5 khúc |
| Nhãn hiệu | JAC |
| Số loại | N900 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Xuất xứ xe cơ sở | Việt Nam |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Số chỗ ngồi | 03 người |
| Màu cabin | Xanh, trắng |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Tổng trọng lượng | 15.100 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 7.750 kg |
| Trọng lượng bản thân | 7.205 kg |
| Động cơ | B4.5EV210 |
| Dung tích xy-lanh | 4.460 cm³ |
| Công suất cực đại | 154 kW / 2.300 vòng/phút |
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến + 1 số lùi |
| Cỡ lốp | 8.25R20 |
| Loại thùng | Thùng lửng gắn cẩu |
| Kích thước lòng thùng | 6.300 × 2.280 × 630 mm |
| Cẩu | XCMG GSQS84VN-5 |
| Tải trọng cẩu | 4 tấn |
| Số đốt cần | 5 khúc |
| Tình trạng cẩu | Mới 100%, nhập khẩu |
2. CHASSIS JAC N900 4X2
Chassis JAC N900 cho xe tải gắn cẩu
JAC N900 là nền chassis được sử dụng để hoàn thiện cấu hình xe tải gắn cẩu chuyên dụng, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa kết hợp bốc xếp bằng cần cẩu ngay trên xe.
Xe có công thức bánh xe 4x2, tổng trọng lượng 15.100 kg, tải trọng cho phép chở 7.750 kg, phù hợp với cấu hình thùng lửng và cẩu tự hành 4 tấn.
Thông số chassis
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | JAC |
| Model | N900 |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Trọng lượng bản thân | 7.205 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 7.750 kg |
| Tổng trọng lượng | 15.100 kg |
| Số chỗ ngồi | 03 |
| Màu cabin | Xanh, trắng |
| Tình trạng | Mới 100% |
3. KÍCH THƯỚC XE JAC N900 GẮN CẨU
Theo cấu hình kỹ thuật được cung cấp, xe có kích thước tổng thể và lòng thùng như sau:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dài tổng thể | 9.370 mm |
| Rộng tổng thể | 2.430 mm |
| Cao tổng thể | 3.370 mm |
| Lòng thùng | 6.300 × 2.280 × 630 mm |
Kích thước thùng được thiết kế phù hợp với chassis JAC N900 và bố trí cẩu XCMG phía sau cabin.
4. ĐỘNG CƠ JAC B4.5EV210
Động cơ 4 xy-lanh tăng áp
JAC N900 sử dụng động cơ B4.5EV210, cấu hình 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 4.460 cm³.
Động cơ sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử, công suất lớn nhất 154 kW tại 2.300 vòng/phút, kết hợp cùng hộp số cơ khí 6 cấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | B4.5EV210 |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xy-lanh | 4.460 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 154 kW / 2.300 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử |
5. HỘP SỐ JAC N900
Xe được trang bị hộp số cơ khí 6 số tiến và 1 số lùi, phù hợp với cấu hình xe tải gắn cẩu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại hộp số | Cơ khí |
| Số số tiến | 06 |
| Số số lùi | 01 |
Hộp số kết hợp với động cơ B4.5EV210 và hệ thống truyền động của chassis JAC N900, phục vụ quá trình vận hành xe tải chuyên dụng.
6. HỆ THỐNG PHANH JAC N900
Xe được trang bị hệ thống phanh chính kiểu tang trống, khí nén 2 dòng, kết hợp ABS.
Ngoài ra, xe có phanh phụ bằng động cơ thông qua đường khí xả, hỗ trợ người lái khi giảm tốc trong quá trình vận hành.
| Hệ thống | Thông số |
|---|---|
| Phanh chính | Tang trống, khí nén 2 dòng |
| ABS | Có |
| Phanh phụ | Phanh động cơ bằng đường khí xả |
7. HỆ THỐNG TREO VÀ HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống treo cầu trước
Cầu trước sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.
Hệ thống treo cầu sau
Cầu sau sử dụng hệ thống treo phụ thuộc, nhíp đa lá, giảm chấn thủy lực.
Hệ thống lái
Xe sử dụng trục vít – ê cu bi, cơ khí kết hợp trợ lực thủy lực.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Treo cầu trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Treo cầu sau | Phụ thuộc, nhíp đa lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
8. CABIN JAC N900
Cabin JAC N900 bố trí 03 chỗ ngồi, màu xanh, trắng, trang bị các tiện nghi cơ bản phục vụ người lái và phụ xe.
Trang bị cabin
| Trang bị | Thông tin |
|---|---|
| Máy lạnh cabin | Có |
| Cửa sổ điện | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| CD | Có |
| AM/FM Radio | Có |
| Điều hòa không khí | Có |
| Dây đai an toàn | 03 bộ |
| Bánh dự phòng | 01 bánh |
Cabin được bố trí các tiện nghi phù hợp với nhu cầu vận hành xe tải chuyên dụng và xe thường xuyên hoạt động trên các tuyến đường dài.
9. THÙNG LỬNG JAC N900 ĐÓNG TẠI ÂN KHOA AUTO
Thùng lửng dài 6,3 mét
Thùng lửng được Ân Khoa Auto đóng mới theo tiêu chuẩn, kích thước lòng thùng 6.300 × 2.280 × 630 mm.
Thiết kế thùng hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa kết hợp với khả năng bốc dỡ bằng cẩu XCMG được lắp phía sau cabin.
Kết cấu sàn thùng
| Chi tiết | Quy cách |
|---|---|
| Đà dọc | U120 |
| Đà ngang | U100 |
| Mặt sàn | Tôn lá me 3 mm |
| Ốp dọc sàn | Sắt chấn hình 3 mm |
| Kích thước lòng thùng | 6.300 × 2.280 × 630 mm |
10. HỆ THỐNG BỬNG THÙNG 07 BỬNG
Thùng được thiết kế 07 bửng cao 630 mm, với khung bửng chấn hình từ thép dày 1,5 mm.
Khung xương được dập tạo độ cứng, bề mặt bửng có vách ngoài dập sóng theo tiêu chuẩn đóng thùng của Ân Khoa Auto.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số lượng bửng | 07 bửng |
| Chiều cao bửng | 630 mm |
| Khung bửng | Thép chấn hình dày 1,5 mm |
| Khung xương | Dập tạo độ cứng |
| Vách ngoài | Dập sóng |
11. MẶT TRƯỚC VÀ HỆ THỐNG TRỤ THÙNG
Mặt trước thùng sử dụng khung xương sắt đúc U80, bên trong ốp tôn lá me dày 3 mm, cao 630 mm.
Hệ thống trụ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| 02 trụ trước | U120 × 5 mm |
| 02 trụ sau | U120 × 5 mm |
| 02 trụ giữa | U120 × 5 mm |
| Trụ giữa | Có thể tháo rời |
| Mặt trước | Khung U80 |
| Ốp vách trong | Tôn lá me dày 3 mm |
Thiết kế trụ giữa có thể tháo rời giúp thuận tiện hơn khi chất dỡ hàng hóa có kích thước lớn.
12. CÁC CHI TIẾT HOÀN THIỆN THÙNG
Thùng lửng được hoàn thiện đồng bộ với chassis và cẩu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Lam đèn sau | Thép dày 4 mm |
| Cản hông và sau | Thép hộp 60 × 30 × 1,2 mm × 2 tầng |
| Vè sau | Inox chấn hình dày 1 mm |
| Lót đà dọc thùng | Cao su dày 20 mm |
| Đèn hông thùng | Tiêu chuẩn |
| Màu sơn thùng | Trắng theo cabin hoặc tùy chọn |
Màu thùng có thể lựa chọn theo màu cabin hoặc theo yêu cầu nhận diện của khách hàng.
13. CẨU XCMG GSQS84VN-5 – 4 TẤN 5 KHÚC
Cẩu XCMG nhập khẩu, mới 100%
Xe được trang bị cẩu XCMG Model GSQS84VN-5, hàng mới 100%, nhập khẩu, tải trọng nâng tối đa 4 tấn, kết cấu 5 khúc.
Cẩu được bố trí phía sau cabin, kết hợp với thùng lửng để tạo thành cấu hình xe tải gắn cẩu JAC N900 phục vụ đồng thời nhu cầu vận chuyển và nâng hạ hàng hóa.
Thông số cẩu XCMG
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | XCMG |
| Model | GSQS84VN-5 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
| Tải trọng nâng tối đa | 4.000 kg |
| Số khúc cần | 05 khúc |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 12,5 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 13,5 m |
| Chiều dài cần nhỏ nhất | 3,55 m |
| Chiều dài cần lớn nhất | 12,5 m |
| Tốc độ ra cần | 0,369 m/giây |
| Góc quay | 360° |
14. KHẢ NĂNG NÂNG HẠ CỦA CẨU XCMG 4 TẤN
Theo thông số được cung cấp, cẩu XCMG GSQS84VN-5 có:
Sức nâng tối đa: 4.000 kg tại tầm với tối thiểu 2,1 m.
Bán kính làm việc lớn nhất: 12,5 m.
Chiều cao làm việc lớn nhất: 13,5 m.
Chiều dài cần: từ 3,55 m đến 12,5 m.
Góc quay: 360°.
Nhờ thiết kế cần 5 khúc, cẩu có khả năng điều chỉnh tầm với theo từng vị trí nâng hạ, phù hợp với các nhu cầu vận chuyển và bốc xếp hàng hóa khác nhau.
15. HỆ THỐNG PTO VÀ THỦY LỰC ĐỒNG BỘ
Cẩu được lắp đặt với hệ thống truyền động và thủy lực đồng bộ với động cơ JAC.
Trang bị hệ thống
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| PTO (con cóc) | Đồng bộ với động cơ JAC |
| Cặp V | Tiêu chuẩn |
| Nhớt thủy lực | 35 lít |
| Hệ thống truyền động | Trục các đăng |
| Kiểm tra lắp đặt | Có |
| Kiểm tra hệ thống thủy lực | Có |
| Kiểm tra kỹ thuật | Có |
| Kiểm tra an toàn trước bàn giao | Có |
Hệ thống thủy lực được kiểm tra trước khi bàn giao xe nhằm đảm bảo các cụm thiết bị hoạt động theo cấu hình đã lắp đặt.
16. QUY TRÌNH HOÀN THIỆN XE TẢI GẮN CẨU TẠI ÂN KHOA AUTO
Phần thùng và hệ thống cẩu được hoàn thiện đồng bộ trên chassis JAC N900.
Các hạng mục chính
Chassis JAC N900 4x2
→ Đóng thùng lửng 6,3 mét
→ Lắp cẩu XCMG 4 tấn 5 khúc
→ Lắp PTO và hệ thống thủy lực
→ Lắp trục các đăng
→ Kiểm tra hệ thống thủy lực
→ Kiểm tra kỹ thuật và an toàn
→ Hoàn thiện và bàn giao xe
17. ƯU ĐIỂM XE TẢI JAC N900 GẮN CẨU XCMG 4 TẤN
| Điểm nổi bật | Thông tin |
|---|---|
| Chassis | JAC N900 4x2 |
| Tải trọng cho phép chở | 7.750 kg |
| Tổng trọng lượng | 15.100 kg |
| Động cơ | B4.5EV210 – 4.460 cm³ |
| Công suất | 154 kW / 2.300 vòng/phút |
| Hộp số | 6 số tiến + 1 số lùi |
| Thùng lửng | Dài lòng thùng 6.300 mm |
| Số bửng | 07 bửng |
| Chiều cao bửng | 630 mm |
| Cẩu | XCMG GSQS84VN-5 |
| Tải trọng cẩu | 4 tấn |
| Số khúc | 5 khúc |
| Bán kính làm việc | 12,5 m |
| Chiều cao làm việc | 13,5 m |
| Góc quay | 360° |
| PTO | Đồng bộ động cơ JAC |
| Nhớt thủy lực | 35 lít |
18. XE JAC N900 GẮN CẨU 4 TẤN PHÙ HỢP VỚI NHU CẦU NÀO?
Xe tải JAC N900 gắn cẩu XCMG 4 tấn 5 khúc phù hợp với các đơn vị cần kết hợp vận chuyển hàng hóa và nâng hạ hàng trực tiếp trên xe.
Cấu hình này có thể phục vụ các nhu cầu vận chuyển vật liệu, thiết bị, máy móc, hàng công trình và các loại hàng hóa cần hỗ trợ bốc xếp bằng cẩu tự hành.
Ưu điểm của xe tải gắn cẩu là doanh nghiệp có thể thực hiện cả hai công việc vận chuyển và nâng hạ bằng cùng một phương tiện, hạn chế nhu cầu sử dụng thêm thiết bị nâng bên ngoài trong những trường hợp phù hợp.
19. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TỔNG HỢP
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên xe | JAC N900 gắn cẩu XCMG 4 tấn 5 khúc |
| Nhãn hiệu | JAC |
| Số loại | N900 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Số chỗ | 03 |
| Màu cabin | Xanh, trắng |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Trọng lượng bản thân | 7.205 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 7.750 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 15.100 kg |
| Kích thước tổng thể | 9.370 × 2.430 × 3.370 mm |
| Kích thước lòng thùng | 6.300 × 2.280 × 630 mm |
| Động cơ | B4.5EV210 |
| Dung tích xy-lanh | 4.460 cm³ |
| Công suất | 154 kW / 2.300 vòng/phút |
| Nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử |
| Hộp số | 6 số tiến + 1 số lùi |
| Lốp | 8.25R20 |
| Phanh chính | Tang trống, khí nén 2 dòng, ABS |
| Phanh phụ | Phanh động cơ bằng đường khí xả |
| Thùng | Thùng lửng |
| Số bửng | 07 |
| Chiều cao bửng | 630 mm |
| Cẩu | XCMG GSQS84VN-5 |
| Tải trọng cẩu | 4.000 kg |
| Số khúc cẩu | 05 |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 12,5 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 13,5 m |
| Chiều dài cần | 3,55 – 12,5 m |
| Tốc độ ra cần | 0,369 m/giây |
| Góc quay | 360° |
| Nhớt thủy lực | 35 lít |
| PTO | Đồng bộ động cơ JAC |
| Trục truyền động | Trục các đăng |
20. ÂN KHOA AUTO – ĐÓNG THÙNG, LẮP CẨU JAC N900 THEO YÊU CẦU
Ân Khoa Auto chuyên cung cấp và hoàn thiện các dòng xe tải gắn cẩu, xe tải chuyên dụng, xe tải thùng lửng, xe nâng đầu và các loại xe chuyên dùng.
Với cấu hình JAC N900 gắn cẩu XCMG 4 tấn 5 khúc, khách hàng có thể lựa chọn phương án thùng, kích thước thùng, màu sơn và một số trang bị phù hợp với nhu cầu khai thác thực tế.
Phần thùng được đóng mới tại Ân Khoa Auto, kết hợp cẩu XCMG nhập khẩu mới 100%, đồng bộ PTO, hệ thống thủy lực và trục truyền động, sau đó kiểm tra kỹ thuật và an toàn trước khi bàn giao.
Liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn cấu hình và báo giá xe tải JAC N900 gắn cẩu XCMG 4 tấn 5 khúc.
CÁC DÒNG XE TẢI GẮN CẨU LIÊN QUAN
Xe tải JAC N750 Pro gắn cẩu XCMG 3 tấn 4 khúc
Xe tải JAC N900 Plus gắn cẩu UNIC 5 tấn 4 khúc
Xe tải JAC N900 Plus gắn cẩu XVMG 5 tấn 5 khúc
