ISUZU FVR900 GẮN CẨU XCMG 5 TẤN 5 KHÚC GSQS125TL-5 – XE TẢI GẮN CẨU CHUYÊN DÙNG
Isuzu FVR900 gắn cẩu XCMG GSQS125TL-5 5 tấn 5 khúc là cấu hình xe tải chuyên dùng kết hợp khả năng vận chuyển hàng hóa và nâng hạ bằng cần cẩu thủy lực. Phương tiện hướng đến các doanh nghiệp xây dựng, cơ khí, vận tải, sản xuất công nghiệp và đơn vị thi công công trình có nhu cầu tự chủ trong khâu bốc dỡ hàng hóa.
Xe sử dụng nền tảng chassis ISUZU FVR900, kết hợp cẩu tự hành XCMG model GSQS125TL-5 có kết cấu cần lục giác 5 đoạn. Theo thông số cấu hình được cung cấp, cẩu có sức nâng tối đa 5.050 kg tại bán kính 2,5 m, chiều dài cần tối đa 13,56 m và bán kính làm việc lớn nhất khoảng 13,3 m.
Phần thùng xe được thiết kế theo nhu cầu vận chuyển, kết hợp khung phụ gia cường tại vị trí lắp cẩu, hệ thống thủy lực, chân chống và thiết bị truyền động phù hợp. Thông số cuối cùng cần được xác nhận theo phiên bản chassis, phương án thiết kế và hồ sơ xe hoàn thiện.
1. Tổng quan xe ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG GSQS125TL-5
ISUZU FVR900 thuộc dòng xe tải F-Series của ISUZU, thường được lựa chọn làm nền tảng cho các phương án xe tải chuyên dùng. Khi kết hợp với cẩu XCMG 5 tấn 5 khúc, xe có thể đảm nhiệm đồng thời nhiệm vụ vận chuyển và nâng hạ hàng hóa theo khả năng làm việc thực tế của cẩu.
Cấu hình sản phẩm
| Hạng mục | Thông tin cấu hình |
|---|---|
| Xe cơ sở | ISUZU FVR900 |
| Dòng chassis tham khảo | ISUZU FVR34UE5/FVR-E5, chốt theo phiên bản thực tế |
| Động cơ tham khảo | ISUZU 6HK1E5NR, Diesel Euro 5 |
| Cẩu tự hành | XCMG GSQS125TL-5 |
| Nhóm sức nâng cẩu | 5 tấn |
| Cấu hình cần | 5 đoạn, tiết diện lục giác |
| Chiều dài cần tối đa | 13,56 m theo thông số được cung cấp |
| Bán kính làm việc tối đa | Khoảng 13,3 m |
| Thùng hàng | Thùng lửng theo phương án thiết kế |
| Hệ thống lắp đặt | Khung phụ, PTO, truyền động và thủy lực theo thiết kế phù hợp |
| Mục đích sử dụng | Vận chuyển kết hợp nâng hạ vật tư, máy móc và hàng hóa |
2. Thông số kỹ thuật chassis ISUZU FVR900
Để lựa chọn xe tải gắn cẩu phù hợp, chassis cần được xem xét theo tổng trọng lượng, chiều dài cơ sở, động cơ, hộp số, khả năng bố trí cẩu và kích thước thùng sau khi hoàn thiện.
Theo thông tin chính thức của ISUZU Việt Nam, phiên bản chassis tham khảo FVR34UE5 có khối lượng toàn bộ 16.000 kg, động cơ công suất 240 PS và tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Bảng thông số chassis tham khảo
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | ISUZU |
| Dòng xe | FVR900 |
| Phiên bản tham khảo | FVR34UE5 |
| Công thức bánh xe | 4×2, xác nhận theo xe thực tế |
| Khối lượng toàn bộ chassis cabin | 16.000 kg |
| Khối lượng bản thân chassis cabin | 5.445 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Chiều dài cơ sở phiên bản tham khảo | 6.600 mm |
| Kích thước chassis cabin tham khảo | 11.870 × 2.485 × 2.895 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 265 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 lít |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Lưu ý: FVR-E5 có nhiều phiên bản chiều dài cơ sở. Cấu hình sử dụng để lắp cẩu XCMG GSQS125TL-5 phải được chọn theo bản vẽ bố trí cẩu, thùng hàng và tải trọng thực tế. Các thông số trong bảng không mặc nhiên áp dụng cho mọi phiên bản FVR900.
3. Động cơ ISUZU 6HK1E5NR – Euro 5
Động cơ là một trong những bộ phận quan trọng khi lựa chọn xe tải gắn cẩu, bởi phương tiện cần vận hành cả khi di chuyển và khi truyền động cho hệ thống cẩu thông qua cấu hình thiết bị phù hợp.
Theo thông số công bố cho chassis ISUZU FVR34UE5, động cơ sử dụng là ISUZU 6HK1E5NR với các đặc điểm sau:
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Model động cơ | 6HK1E5NR |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, phun nhiên liệu Common Rail |
| Dung tích xi lanh | 7.790 cc |
| Công suất cực đại | 240 PS tại 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 706 Nm tại 1.450 vòng/phút |
| Hệ thống tăng áp | Turbo kết hợp bộ làm mát khí nạp Intercooler |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số tham khảo | MZW6P |
| Số cấp hộp số | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Tốc độ tối đa theo thông số chassis | Khoảng 92 km/h |
Động cơ công suất 240 PS và mô-men xoắn 706 Nm là thông số tham khảo của phiên bản chassis nêu trên. Khách hàng cần xác nhận đúng phiên bản xe trước khi sử dụng các số liệu này trong báo giá hoặc hồ sơ sản phẩm.
Khi lắp cẩu, hệ thống truyền động thủy lực cần được thiết kế và kiểm tra tương thích với động cơ, hộp số và phương án lấy công suất. Không nên tự ý đấu nối PTO khi chưa xác định đúng chủng loại và khả năng tương thích.
4. Cabin ISUZU FVR900 – Không gian vận hành cho tài xế
Cabin ISUZU FVR được thiết kế phục vụ nhu cầu vận hành xe tải đường dài và xe chuyên dùng. Tùy phiên bản và trang bị thực tế, cabin có các tiện ích hỗ trợ tầm nhìn, thao tác lái và sự thoải mái trong quá trình sử dụng.
Các đặc điểm cabin đáng chú ý
| Hạng mục | Đặc điểm tham khảo |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ trên phiên bản FVR34UE5 tham khảo |
| Kính chắn gió | Thiết kế hỗ trợ tầm nhìn phía trước |
| Gương chiếu hậu | Gương chính kết hợp gương góc rộng theo trang bị |
| Bậc lên xuống | Hỗ trợ tài xế lên xuống cabin |
| Bảng điều khiển | Bố trí các cụm điều khiển phục vụ thao tác lái |
| Điều hòa | Trang bị theo cấu hình phiên bản |
| Cửa kính và khóa cửa | Xác nhận theo xe thực tế |
| Khoang lưu trữ | Các vị trí chứa vật dụng phục vụ người sử dụng |
Đối với doanh nghiệp thường xuyên di chuyển giữa các công trình, cabin phù hợp giúp tài xế thao tác thuận tiện hơn và hỗ trợ quá trình vận hành xe.
Trang bị cabin có thể thay đổi theo phiên bản chassis và năm sản xuất; khách hàng nên đối chiếu trực tiếp xe thực tế và catalog trước khi đặt mua.
5. Cẩu XCMG GSQS125TL-5 5 tấn 5 khúc
Điểm nổi bật của cấu hình này là cần cẩu thủy lực XCMG GSQS125TL-5, sử dụng 5 đoạn cần có tiết diện lục giác. Cẩu được thiết kế để nâng hạ hàng hóa trong phạm vi tải trọng và tầm với cho phép theo biểu đồ tải của nhà sản xuất.
Bảng thông số kỹ thuật cẩu XCMG GSQS125TL-5
| Hạng mục | Thông số theo cấu hình cung cấp |
|---|---|
| Thương hiệu | XCMG |
| Model | GSQS125TL-5 |
| Tình trạng thiết bị | Mới 100%, nhập khẩu theo hồ sơ hàng hóa |
| Nhóm sức nâng | 5 tấn |
| Sức nâng tối đa | 5.050 kg tại bán kính 2,5 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | Khoảng 13,3 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | Khoảng 15,765 m |
| Chiều dài cần | 3,8–13,56 m |
| Cấu tạo cần | Tiết diện lục giác, 5 đoạn |
| Góc quay | 360° |
| Tốc độ quay | Khoảng 2 vòng/phút |
| Tốc độ vươn cần | Khoảng 0,369 m/giây |
| Tốc độ nâng cần | Khoảng 45 mm/giây theo dữ liệu cấu hình |
| Tốc độ nâng móc | Khoảng 57 m/phút với 4 đường cáp |
| Cáp tời | Đường kính 10 mm, chiều dài 80 m |
| Cơ cấu tời | Động cơ thủy lực, hộp giảm tốc và phanh thủy lực |
| Cơ cấu quay toa | Động cơ thủy lực, hộp giảm tốc theo cấu hình |
| Chân chống trước | Loại chữ U, điều khiển ra vào bằng thủy lực |
| Độ rộng chân chống | Khoảng 5,1 m theo thông số cung cấp |
| Lưu lượng bơm thủy lực chính | 63 lít/phút |
| Dung tích thùng dầu thủy lực | 90 lít |
| Hệ thống làm mát | Két làm mát dầu thủy lực |
Các thông số trên được tổng hợp từ cấu hình cẩu do khách hàng cung cấp. Trước khi công bố chính thức, cần đối chiếu catalog, nhãn thiết bị và tài liệu kỹ thuật của đúng phiên bản GSQS125TL-5.
Sức nâng và tầm với của cẩu
Cẩu có sức nâng tối đa được cung cấp là 5.050 kg tại bán kính 2,5 m. Khi cần vươn xa hơn, khả năng nâng cho phép sẽ giảm theo biểu đồ tải của thiết bị.
Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn cẩu dựa trên khối lượng hàng cần nâng và bán kính làm việc thường xuyên, thay vì chỉ căn cứ vào sức nâng tối đa.
Cần 5 khúc – hỗ trợ phạm vi làm việc linh hoạt
Thiết kế 5 đoạn cần giúp cẩu mở rộng phạm vi làm việc trong giới hạn thiết kế. Đây là đặc điểm hữu ích khi nâng hạ vật tư tại công trình, khu vực nhà xưởng hoặc vị trí không thể đưa xe sát hàng hóa.
Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào hướng quay, độ mở chân chống, điều kiện nền đất, cấu hình xe và tải trọng nâng tại từng bán kính.
Link tham khảo sản phẩm cẩu XCMG
Để tìm hiểu thêm các cấu hình cẩu và xe tải gắn cẩu XCMG, khách hàng có thể tham khảo:
Đây là các liên kết nội bộ để khách hàng tiếp tục tìm hiểu dòng cẩu XCMG cùng model thiết bị trên các cấu hình xe khác.
6. Thùng xe tải ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG
Thùng hàng cần được thiết kế phù hợp với chassis và vị trí lắp cẩu. Ngoài kích thước thùng, kết cấu đà dọc, đà ngang, sàn và các vị trí liên kết còn phải đáp ứng yêu cầu chịu lực theo thiết kế.
Theo thông tin cấu hình thùng được cung cấp, phương án tham khảo gồm các hạng mục sau:
Bảng thông số và kết cấu thùng xe
| Hạng mục | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Loại thùng | Thùng lửng xe tải gắn cẩu |
| Kích thước lọt lòng D × R × C | 7.430 × 2.350 × 650 mm |
| Đà dọc sàn thùng | U150 đúc × 2, thép SS400 |
| Đà ngang sàn thùng | U100 đúc × 25, thép SS400 |
| Biên hông thùng | Thép SS400, dày 3 mm |
| Biên đuôi thùng | Thép SS400, dày 3 mm |
| Sàn thùng phẳng | Thép SS400, dày 3 mm |
| Trụ đầu, giữa và đuôi | Thép SS400 chấn định hình, dày 5 mm |
| Khung bao bửng | Thép SS400 chấn định hình, dày 1,4 mm |
| Khung xương bửng hông | Thép SS400 chấn định hình, dày 1,5 mm |
| Khung xương mặt đầu | Thép hộp 40 × 40 × 1,4 mm |
| Tôn mặt đầu | Thép SS400, dày 3 mm |
| Bản lề và tay khóa | Theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng |
| Vè, cản hông và cản sau | Thép chấn định hình, dày 1,5 mm |
| Khung phụ tại khu vực lắp cẩu | Thép U chấn định hình, dày 8 mm theo phương án thiết kế |
Lưu ý về kích thước và tải trọng thùng: Kích thước 7.430 × 2.350 × 650 mm và tải trọng chở 6.800 kg xuất hiện trong bộ thông số ban đầu có ghi chassis JAC/Yuchai. Vì vậy, các số liệu này chỉ nên xem là cấu hình tham khảo cho thùng, chưa thể khẳng định là thông số hợp lệ của ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG. Cần tính toán lại kích thước, kết cấu và tải trọng sau khi chọn chassis ISUZU thực tế và lắp cẩu.
Tải trọng cho phép chở của xe hoàn thiện phải được xác định theo hồ sơ thiết kế, khối lượng cẩu, khung phụ, thùng xe và các trang thiết bị lắp thêm.
7. Hệ thống thủy lực, PTO và lắp đặt cẩu
Để cẩu XCMG GSQS125TL-5 vận hành phù hợp với chassis ISUZU FVR900, hệ thống truyền động và thủy lực phải được lựa chọn đồng bộ với phiên bản động cơ, hộp số và model cẩu.
Các hạng mục dự kiến cần xem xét gồm:
| Hạng mục | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| Khung phụ lắp cẩu | Tính toán và gia công theo bản vẽ được xác định |
| PTO – con cóc trích công suất | Chọn đúng loại tương thích với hộp số ISUZU thực tế |
| Hệ thống truyền động | Trục các-đăng và các bộ phận liên quan theo thiết kế |
| Dầu thủy lực | Đúng chủng loại và dung tích theo yêu cầu thiết bị |
| Hệ thống ống dầu | Bố trí theo thiết kế, bảo đảm phù hợp áp suất và lưu lượng làm việc |
| Kiểm tra hệ thống | Kiểm tra rò rỉ, cơ cấu điều khiển, chân chống và các chức năng cẩu |
| Hồ sơ kỹ thuật | Hoàn thiện theo cấu hình xe, thiết kế và quy định áp dụng |
Không sử dụng nguyên phương án PTO của động cơ JAC cho xe ISUZU. PTO và hệ thống trích công suất phải được xác định riêng theo hộp số và yêu cầu của cẩu XCMG.
8. Ứng dụng của xe ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG 5 tấn 5 khúc
Tùy theo cấu hình thùng và điều kiện khai thác, xe có thể được xem xét cho các công việc sau:
Ngành xây dựng: Vận chuyển vật tư, cấu kiện và các loại hàng hóa có khối lượng phù hợp với biểu đồ tải.
Ngành cơ khí: Nâng hạ máy móc, thiết bị và linh kiện công nghiệp tại nhà xưởng.
Công trình hạ tầng: Hỗ trợ vận chuyển và bốc dỡ vật tư phục vụ thi công, bảo trì.
Kho bãi và logistics: Chủ động hơn trong quá trình giao hàng cần thao tác nâng hạ tại điểm nhận.
Sản xuất công nghiệp: Vận chuyển hàng hóa giữa kho, nhà máy và địa điểm làm việc.
Trước khi khai thác, doanh nghiệp cần kiểm tra tải trọng hàng hóa thực tế, bán kính làm việc, độ mở chân chống và điều kiện mặt bằng để bảo đảm sử dụng xe đúng khả năng cho phép.
9. Lưu ý khi chọn mua xe tải gắn cẩu XCMG 5 tấn
Khi đầu tư xe tải gắn cẩu, khách hàng cần kiểm tra đồng thời chassis, cẩu và thùng xe để tránh trường hợp cấu hình thiết bị không phù hợp với tải trọng hoặc kích thước phương tiện.
Các yếu tố quan trọng gồm:
-
Chọn đúng phiên bản ISUZU FVR900 và chiều dài cơ sở.
-
Xác định tải nâng tại bán kính làm việc thường xuyên.
-
Tính toán vị trí lắp cẩu và kết cấu khung phụ.
-
Chốt chiều dài thùng theo phương án kỹ thuật hoàn thiện.
-
Xác nhận tải trọng còn lại sau khi lắp cẩu và đóng thùng.
-
Kiểm tra hồ sơ thiết kế, kiểm định và chứng nhận cần thiết trước khi đưa xe vào khai thác.
Đối với cấu hình có giá trị đầu tư lớn, khách hàng nên thống nhất bằng văn bản về thiết bị cung cấp, kích thước thùng, tải trọng, các hạng mục lắp đặt và hồ sơ bàn giao trước khi triển khai.
10. Liên hệ tư vấn ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG GSQS125TL-5 tại Ân Khoa Auto
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm xe ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG 5 tấn 5 khúc, hãy cung cấp nhu cầu vận chuyển, loại hàng hóa, khối lượng nâng thường xuyên và yêu cầu kích thước thùng để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Ân Khoa Auto hoạt động trong lĩnh vực xe tải chuyên dùng, tư vấn xe tải gắn cẩu, đóng mới và hoàn thiện thùng xe theo phương án kỹ thuật.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA
-
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
-
Hotline Ân Khoa Auto: 0911 919 019 – Mr. Nhọn Đoàn.
-
Website: https://dailyxetaichuyendung.vn/.
Tham khảo thêm:
Kết luận
ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG GSQS125TL-5 5 tấn 5 khúc là cấu hình xe tải chuyên dùng dành cho nhu cầu kết hợp vận chuyển và nâng hạ hàng hóa. Cẩu có 5 đoạn cần, sức nâng tối đa theo dữ liệu cấu hình là 5.050 kg tại bán kính 2,5 m và chiều dài cần tối đa 13,56 m.
Để xe hoạt động đúng yêu cầu, chassis, cẩu, PTO, khung phụ và thùng xe phải được thiết kế đồng bộ. Các thông số cuối cùng về kích thước, tải trọng cho phép chở và hồ sơ pháp lý cần căn cứ vào xe hoàn thiện thực tế.
Liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn phương án ISUZU FVR900 gắn cẩu XCMG phù hợp với nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp.
