Xe bồn chở xăng dầu 5, 6, 7, 8, 11, 18, 20, 22, 26 khối trên chassis Hino, Isuzu, Hyundai, Chenglong, Dongfeng, Howo. Tư vấn cấu hình tại Ân Khoa Auto.
Xe bồn chở xăng dầu 5–26 khối – Các dòng xe bồn xăng dầu Hino, Isuzu, Hyundai, Chenglong, Dongfeng, Howo
Xe bồn chở xăng dầu là dòng xe chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển nhiên liệu theo từng nhu cầu khai thác thực tế. Tại Ân Khoa Auto, khách hàng có thể lựa chọn nhiều cấu hình xe bồn xăng dầu với dung tích từ 5 khối, 6 khối, 7 khối, 8 khối, 11 khối, 18 khối, 20 khối, 22 khối đến 26 khối.
Tùy từng nhu cầu vận chuyển, tuyến đường, tải trọng và phương án khai thác, xe có thể được lựa chọn trên nhiều dòng chassis như Hino, Isuzu, Hyundai, Chenglong, Dongfeng, Howo và các dòng xe phù hợp khác.
Tham khảo danh mục sản phẩm:
https://dailyxetaichuyendung.vn/xe-bon-cho-xang-dau
Xe bồn chở xăng dầu là gì?
Xe bồn chở xăng dầu là loại xe tải chuyên dụng sử dụng bồn chứa để vận chuyển nhiên liệu. Toàn bộ cấu hình xe được xây dựng trên cơ sở đồng bộ giữa chassis, bồn chuyên dụng và các thiết bị liên quan theo phương án kỹ thuật cụ thể.
So với xe tải thùng thông thường, xe bồn xăng dầu được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu vận chuyển chất lỏng và nhu cầu khai thác chuyên dụng.
Một cấu hình xe bồn có thể bao gồm:
Cấu tạo cơ bản của xe bồn chở xăng dầu
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Chassis xe tải | Nền xe tải dùng để lắp đặt và hoàn thiện hệ thống bồn chuyên dụng. |
| Bồn chứa nhiên liệu | Bộ phận chính dùng để chứa và vận chuyển nhiên liệu. |
| Vách ngăn hoặc phân khoang | Được bố trí theo thiết kế và nhu cầu sử dụng của từng cấu hình bồn. |
| Hệ thống van và đường ống | Lắp đặt theo cấu hình kỹ thuật của xe bồn. |
| Các trang bị chuyên dụng | Các thiết bị phục vụ cho quá trình vận hành xe bồn theo cấu hình cụ thể. |
| Phương án cố định bồn trên chassis | Kết cấu liên kết và cố định bồn với chassis xe tải. |
| Hồ sơ kỹ thuật xe hoàn thiện | Hồ sơ thể hiện cấu hình và thông số kỹ thuật của xe sau khi hoàn thiện. |
Khi lựa chọn xe bồn chở xăng dầu, cần xem xét đồng thời dung tích, tải trọng, chassis, kết cấu bồn và phương án hoàn thiện.
Các dung tích xe bồn chở xăng dầu tại Ân Khoa Auto
Ân Khoa Auto triển khai nhiều nhóm dung tích đáp ứng nhu cầu vận chuyển từ nhỏ đến lớn.
| Dung tích bồn | Nhóm nhu cầu |
|---|---|
| 5 khối | Vận chuyển nhiên liệu với sản lượng nhỏ, phù hợp nhu cầu khai thác từng chuyến |
| 6 khối | Nhóm xe bồn dung tích nhỏ, phục vụ nhu cầu vận chuyển linh hoạt |
| 7 khối | Phù hợp nhu cầu vận chuyển nhiên liệu ở mức nhỏ đến trung bình |
| 8 khối | Dung tích phổ biến trong nhóm xe bồn trung bình |
| 11 khối | Đáp ứng nhu cầu vận chuyển nhiên liệu với sản lượng cao hơn |
| 18 khối | Nhóm xe bồn dung tích lớn |
| 20 khối | Phù hợp nhu cầu vận chuyển số lượng nhiên liệu lớn mỗi chuyến |
| 22 khối | Nhóm xe bồn dung tích lớn, hướng đến nhu cầu khai thác cao |
| 26 khối | Dung tích lớn, phục vụ nhu cầu vận chuyển nhiên liệu số lượng lớn |
Xe bồn xăng dầu 5 khối
Xe bồn xăng dầu 5 khối phù hợp với nhu cầu vận chuyển nhiên liệu ở quy mô nhỏ. Cấu hình này hướng đến sự linh hoạt khi khai thác và phù hợp với những phương án cần dung tích bồn vừa phải.
Cấu hình xe bồn chở xăng dầu 5 khối
| Thương hiệu / Model chassis | Cấu hình xe | Dung tích bồn |
|---|---|---|
| HINO XZU650L | Xe bồn chở xăng dầu | 5 khối |
Chi tiết sản phẩm: HINO XZU650L – Xe bồn xăng dầu 5 khối
Khi lựa chọn xe bồn 5 khối, khách hàng cần quan tâm đến chassis, tải trọng và phương án bồn để bảo đảm cấu hình xe hoàn thiện phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Xe bồn xăng dầu 6 khối
Xe bồn xăng dầu 6 khối thuộc nhóm xe dung tích nhỏ, thích hợp cho nhu cầu vận chuyển nhiên liệu với sản lượng không quá lớn.
| Thương hiệu / Model chassis | Cấu hình xe | Dung tích bồn |
|---|---|---|
| HINO XZU730L | Xe bồn chở xăng dầu | 6 khối |
Chi tiết sản phẩm: HINO XZU730L bồn chở xăng dầu 6 khối
Đây là nhóm cấu hình có thể được lựa chọn khi doanh nghiệp cần một phương tiện chuyên dụng nhưng vẫn muốn duy trì dung tích vận chuyển ở mức phù hợp với nhu cầu thực tế.
Xe bồn xăng dầu 7 khối
Xe bồn xăng dầu 7 khối là lựa chọn nằm giữa nhóm dung tích nhỏ và trung bình.
Xe bồn chở xăng dầu 7 khối
| Thương hiệu / Model chassis | Cấu hình xe | Dung tích bồn |
|---|---|---|
| ISUZU NQR | Xe bồn chở xăng dầu | 7 khối |
Chi tiết sản phẩm: ISUZU NQR – Xe bồn chở xăng dầu 7 khối
Cấu hình này có thể phục vụ các nhu cầu vận chuyển nhiên liệu thường xuyên, đặc biệt đối với doanh nghiệp cần cân đối giữa lượng nhiên liệu mỗi chuyến và phương án khai thác xe.
Xe bồn xăng dầu 8 khối
Xe bồn xăng dầu 8 khối là một trong những nhóm dung tích được khách hàng quan tâm.
Một số cấu hình có thể triển khai trên các dòng chassis Hyundai và các thương hiệu xe tải phù hợp theo hồ sơ kỹ thuật thực tế.
Xe bồn chở xăng dầu 8 khối
| Thương hiệu / Model chassis | Cấu hình xe | Dung tích bồn | Tiêu chuẩn khí thải |
|---|---|---|---|
| Hyundai Mighty W11S | Xe bồn chở xăng dầu | 8 khối | Euro 5 |
Chi tiết sản phẩm: Hyundai Mighty W11S Euro 5 bồn chở xăng dầu 8 khối.
Xe bồn xăng dầu 11 khối
Xe bồn xăng dầu 11 khối hướng đến nhu cầu vận chuyển nhiên liệu ở nhóm trung bình, phù hợp với khách hàng cần tăng sản lượng vận chuyển so với các dòng 5–8 khối.
Xe bồn chở xăng dầu 11 khối
| Thương hiệu / Model chassis | Cấu hình xe | Dung tích bồn |
|---|---|---|
| ISUZU FVR | Xe bồn chở xăng dầu | 11 khối |
| HINO FG | Xe bồn chở xăng dầu | 11 khối |
Chi tiết sản phẩm:
Khi lựa chọn xe bồn 11 khối, cần xác định cụ thể chassis và phương án thiết kế bồn để bảo đảm tải trọng của xe hoàn thiện phù hợp.
Xe bồn xăng dầu 18 khối
Xe bồn xăng dầu 18 khối thuộc nhóm dung tích lớn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển nhiên liệu nhiều hơn trên mỗi chuyến.
Xe bồn chở xăng dầu 18 khối
| Thương hiệu / Model chassis | Cấu hình xe | Dung tích bồn |
|---|---|---|
| HOWO 3 chân | Xe bồn chở xăng dầu | 18 khối |
| ISUZU FVZ | Xe bồn chở xăng dầu | 18 khối |
Chi tiết sản phẩm:
Với dung tích lớn, việc lựa chọn chassis đóng vai trò quan trọng vì tự trọng bồn và thiết bị chuyên dụng ảnh hưởng đến tải trọng khai thác còn lại của xe.
Xe bồn chở xăng dầu 20 khối
Xe bồn chở xăng dầu 20 khối là một trong những cấu hình được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi cần vận chuyển nhiên liệu với sản lượng lớn.
Một cấu hình tiêu biểu tại Ân Khoa Auto:
Đây là ví dụ điển hình cho nhóm xe bồn xăng dầu 20 khối, với bồn chia 5 ngăn theo cấu hình sản phẩm.
Xe bồn chở xăng dầu 20 khối – Hino FL8JT8A & Isuzu FVM
| Hạng mục | HINO FL8JT8A | ISUZU FVM |
|---|---|---|
| Cấu hình | Xe bồn chở xăng dầu | Xe bồn chở xăng dầu |
| Dung tích bồn | 20 khối | 20 khối |
| Số ngăn | 5 ngăn | 5 ngăn |
| Kích thước bồn | 7.020/6.700 × 2.400 × 1.540 mm | 7.020/6.700 × 2.400 × 1.540 mm |
| Chassis | Hino FL8JT8A | Isuzu FVM 6×2 |
| Động cơ | J08E-WD Euro 5 | 6HK1E4SC |
| Dung tích xy-lanh | — | 7.790 cm³ |
| Công suất cực đại | 280 PS | 280 PS (206 kW) / 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 824 Nm | 882 Nm / 1.450 vòng/phút |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | 24.000 kg |
| Kích thước tổng thể | 9.700 × 2.460 × 3.370 mm | 11.580 × 2.500 × 3.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 5.825 + 1.370 mm |
| Cỡ lốp | — | 11.00R20 |
| Số người cho phép chở | — | 3 người |
Chi tiết sản phẩm:
Tham khảo:
https://dailyxetaichuyendung.vn/xe-bon-cho-xang-dau
Xe bồn xăng dầu 22 khối
Xe bồn xăng dầu 22 khối thuộc nhóm xe bồn dung tích lớn, hướng đến doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển nhiên liệu số lượng cao.
Xe bồn chở xăng dầu 22 khối – 4 cấu hình chassis
| Hạng mục | Chenglong H7 4 chân | Hyundai HD320 4 chân | UD Trucks 4 chân | Howo 4 chân |
|---|---|---|---|---|
| Cấu hình | Bồn xăng dầu | Bồn xăng dầu | Bồn xăng dầu | Bồn xăng dầu |
| Dung tích bồn | 22.000 lít – 22 m³ | 22.000 lít – 22 m³ | 22.000 lít – 22 m³ | 22.000 lít – 22 m³ |
| Số ngăn | 06 ngăn | 06 ngăn | 06 ngăn | 06 ngăn |
| Hình dạng bồn | Elip | Elip | Elip | Elip |
| Vật liệu bồn | Thép SS400 có COCQ | Thép SS400 có COCQ | Thép SS400 có COCQ | Thép SS400 có COCQ |
| Kích thước bồn | 8.190/7.830 × 2.360 × 1.470 mm | 8.190/7.830 × 2.360 × 1.470 mm | 8.190/7.830 × 2.360 × 1.470 mm | 8.190/7.830 × 2.360 × 1.470 mm |
| Thân bồn | Dày 4 mm | Dày 4 mm | Dày 4 mm | Dày 4 mm |
| Vách chắn sóng | SS400 dày 5 mm | SS400 dày 5 mm | SS400 dày 5 mm | SS400 dày 5 mm |
| Chống xô & gia cố | Có | Có | Có | Có |
| Cụm cổ téc | 06 cụm | 06 cụm | 06 cụm | 06 cụm |
| Đường kính cổ téc | 560–980 mm | 560–980 mm | 560–980 mm | 560–980 mm |
| Nắp đậy | Nhôm nhập khẩu Ø240 mm | Nhôm nhập khẩu Ø240 mm | Nhôm nhập khẩu Ø240 mm | Nhôm nhập khẩu Ø240 mm |
| Van đo mức | 06 bộ | 06 bộ | 06 bộ | 06 bộ |
| Đường ống nhiên liệu | Ø89 mm, dày 3 mm, SS400 | Ø89 mm, dày 3 mm, SS400 | Ø89 mm, dày 3 mm, SS400 | Ø89 mm, dày 3 mm, SS400 |
| Van xả | 06 van DN90 | 06 van DN90 | 06 van DN90 | 06 van DN90 |
| Van khóa đáy | 06 van cơ khí | 06 van cơ khí | 06 van cơ khí | 06 van cơ khí |
| Thu hồi hơi | Ø49, 06 bộ | Ø49, 06 bộ | Ø49, 06 bộ | Ø49, 06 bộ |
| Bơm xăng | Mới 100% | Mới 100% | Mới 100% | Mới 100% |
| Bát chống xô | 08 cái | 08 cái | 08 cái | 08 cái |
| Xích tiếp đất | 01 bộ | 01 bộ | 01 bộ | 01 bộ |
| Khoang van xả | Có cửa khóa | Có cửa khóa | Có cửa khóa | Có cửa khóa |
| Cốp chứa ống | Hai bên hông | Hai bên hông | Hai bên hông | Hai bên hông |
Thông số kết cấu hoàn thiện bồn
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đệm lót bồn | Cao su vải 80 × 20 mm |
| Dầm chân xi téc | Thép SS400 dập 5 mm |
| Gù đầu bồn | 04 gù dạng hộp 450 × 300 × 288 mm |
| Mặt trên gù | Tôn chống trượt |
| Khoang van | SS400 dập 2 mm, có cửa khóa |
| Cốp chứa ống | 250 × 250 mm, SS400 chấn 1,2 mm |
| Cầu thang | Thép SS400 D34, dày 1,2 mm |
| Cản hông | Inox dập 1,5 mm |
| Cản sau & sàn thao tác | Sàn inox lá me; cản sau SS400 dập 1,2 mm |
| Vè chắn bùn | Inox dập 1,2 mm |
Chi tiết sản phẩm:
| Dòng xe | Chi tiết sản phẩm |
|---|---|
| Chenglong H7 4 chân | Chenglong H7 8x4 – Bồn chở xăng dầu 22 khối |
| Hyundai HD320 4 chân | Hyundai HD322 – Bồn chở xăng dầu 22 khối |
| UD Trucks 4 chân | UD Trucks Quester CGE 350 4 chân – Bồn chở xăng dầu 22 khối |
| Howo 4 chân | Howo 4 chân – Bồn chở xăng dầu 22 khối |
Đối với cấu hình 22 khối, cần xác định đồng bộ giữa dung tích bồn, chassis, tải trọng và thiết kế xe hoàn thiện trước khi chốt thông số.
Xe bồn xăng dầu 26 khối
Xe bồn xăng dầu 26 khối là nhóm dung tích lớn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển nhiên liệu với số lượng lớn trong mỗi chuyến.
Chenglong H7 5 chân – Bồn chở xăng dầu 26 khối
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Chenglong |
| Model xe | Chenglong H7 5 chân |
| Model chassis | LZ1342H7GBT |
| Công thức bánh xe | 10×4 |
| Dung tích bồn | 26.000 lít – 26 m³ |
| Số ngăn bồn | 05 ngăn |
| Dạng bồn | Elip |
| Vật liệu bồn | Thép SS400 |
| Độ dày thân bồn | 4 mm |
| Động cơ | Yuchai YCK08360-50 |
| Công suất | 360 HP (265 kW) / 2.200 vòng/phút |
| Dung tích động cơ | 7.698 cm³ |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Khối lượng toàn bộ | 34.000 kg |
| Tải trọng hàng hóa theo cấu hình | 19.240 kg |
| Kích thước tổng thể | 11.920 × 2.500 × 3.630 mm |
| Kích thước bồn | 8.910/8.550 × 2.420 × 1.580 mm |
| Lốp xe | 12R22.5 |
| Hộp số | 9 số tiến + 2 số lùi, 2 tầng nhanh/chậm |
Cấu hình bồn 26 khối
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Dung tích thiết kế | 26.000 lít |
| Số khoang | 05 khoang |
| Phân chia khoang | 3.000L – 6.000L – 8.000L – 5.000L – 4.000L |
| Vật liệu thân bồn | Thép SS400 |
| Độ dày thân bồn | 4 mm |
| Vách chỏm cầu | Thép SS400, dày 5 mm |
| Đường ống riêng | 05 đường ống ra riêng biệt |
Chi tiết sản phẩm: Chenglong H7 5 chân – Xe bồn xitec chở xăng dầu 26 khối
Cấu hình xe 26 khối cần được tính toán kỹ về chassis, tải trọng, kích thước tổng thể, kết cấu bồn và hồ sơ kỹ thuật.
Các thương hiệu xe bồn chở xăng dầu phổ biến
Xe bồn Hino
Xe bồn Hino được triển khai trên nhiều cấu hình xe chuyên dụng. Trong đó có các dòng chassis phục vụ nhóm xe bồn dung tích lớn như Hino FL.
Cấu hình nổi bật:
Hino FL8JT8A bồn xăng dầu 20 khối.
Xe bồn Isuzu
Xe bồn Isuzu có nhiều lựa chọn chassis phục vụ các nhóm dung tích khác nhau.
Một số cấu hình được khách hàng quan tâm:
-
Isuzu NQR bồn xăng dầu.
-
Isuzu FVM bồn xăng dầu.
-
Isuzu FVZ bồn xăng dầu.
Xe bồn Hyundai
Xe bồn Hyundai phù hợp với nhiều phân khúc tải trọng và dung tích.
Một cấu hình tiêu biểu:
Hyundai Mighty W11S Euro 5 bồn chở xăng dầu 8 khối.
Xe bồn Chenglong
Xe bồn Chenglong hướng đến các cấu hình xe chuyên dụng trung và lớn, phù hợp với nhu cầu vận chuyển nhiên liệu theo sản lượng thực tế.
Xe bồn Dongfeng
Xe bồn Dongfeng có thể được triển khai trên nhiều phương án xe chuyên dụng, tùy chassis và thiết kế bồn.
Xe bồn Howo
Xe bồn Howo thuộc nhóm chassis tải trọng lớn, có thể được sử dụng cho các cấu hình xe bồn dung tích lớn theo hồ sơ kỹ thuật cụ thể.
Xe bồn xăng dầu chia ngăn
Một trong những yếu tố được quan tâm khi lựa chọn xe bồn chở xăng dầu là phương án chia ngăn.
Bồn có thể được thiết kế nhiều ngăn tùy cấu hình nhằm phục vụ phương án vận chuyển nhiên liệu theo nhu cầu khai thác.
Ví dụ:
Hino FL8JT8A – bồn 20 khối – 5 ngăn.
Số lượng ngăn, dung tích từng ngăn và kết cấu bồn cần xác định theo thiết kế và hồ sơ kỹ thuật của từng xe.
Kinh nghiệm lựa chọn xe bồn chở xăng dầu
1. Xác định dung tích cần vận chuyển
Doanh nghiệp nên xác định khối lượng nhiên liệu cần vận chuyển trong mỗi chuyến để lựa chọn:
5 khối – 6 khối – 7 khối – 8 khối – 11 khối – 18 khối – 20 khối – 22 khối – 26 khối.
Không nên chỉ lựa chọn theo dung tích lớn mà cần cân đối với nhu cầu khai thác thực tế.
2. Lựa chọn chassis
Chassis cần phù hợp với tổng thể cấu hình xe và tải trọng dự kiến.
Các thương hiệu thường được quan tâm gồm:
Hino – Isuzu – Hyundai – Chenglong – Dongfeng – Howo.
3. Tính toán tải trọng
Khi hoàn thiện xe cần xem xét tổng thể:
Khối lượng bản thân xe + bồn + thiết bị + nhiên liệu + tải trọng khai thác.
Vì vậy, tải trọng chính thức của xe hoàn thiện cần căn cứ vào đúng cấu hình kỹ thuật.
4. Xác định số ngăn bồn
Số ngăn cần được lựa chọn theo nhu cầu vận chuyển và phương án thiết kế cụ thể.
5. Xem xét kích thước tổng thể
Kích thước xe cần phù hợp với tuyến đường, kho bãi và khu vực giao nhận.
6. Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật
Trước khi báo thông số chính thức, cần xác định đầy đủ cấu hình chassis, bồn, tải trọng, kích thước và các thiết bị chuyên dụng.
Giá xe bồn chở xăng dầu
Giá xe bồn chở xăng dầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Thương hiệu và model chassis.
-
Dung tích bồn.
-
Vật liệu chế tạo bồn.
-
Số lượng ngăn.
-
Trang bị chuyên dụng.
-
Phương án đóng bồn.
-
Hồ sơ và cấu hình xe hoàn thiện.
Do đó, giá xe bồn 5 khối sẽ khác với xe bồn 20 khối, 22 khối hoặc 26 khối.
Khách hàng nên xác định rõ cấu hình trước khi nhận báo giá chính thức.
Ân Khoa Auto cung cấp xe bồn chở xăng dầu
Ân Khoa Auto chuyên cung cấp và hoàn thiện các dòng xe bồn chở xăng dầu, xe tải chuyên dụng và xe chuyên dùng theo nhu cầu khai thác.
Các dung tích được triển khai:
5 khối – 6 khối – 7 khối – 8 khối – 11 khối – 18 khối – 20 khối – 22 khối – 26 khối.
Khách hàng có thể lựa chọn chassis:
Hino – Isuzu – Hyundai – Chenglong – Dongfeng – Howo và các dòng xe phù hợp khác.
Ân Khoa Auto hỗ trợ tư vấn cấu hình xe, phương án đóng bồn, tải trọng, hồ sơ kỹ thuật và giao xe trên toàn quốc.
Thông tin liên hệ
Hotline Ân Khoa Auto: 0911 919 019 – Mr. Nhọn Đoàn
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Website: https://dailyxetaichuyendung.vn/
Danh mục xe bồn chở xăng dầu:
https://dailyxetaichuyendung.vn/xe-bon-cho-xang-dau
Câu hỏi thường gặp về xe bồn chở xăng dầu
Xe bồn chở xăng dầu có những dung tích nào?
Ân Khoa Auto triển khai các nhóm dung tích gồm 5 khối, 6 khối, 7 khối, 8 khối, 11 khối, 18 khối, 20 khối, 22 khối và 26 khối theo cấu hình cụ thể.
Xe bồn 20 khối dùng chassis nào?
Có thể triển khai trên các chassis phù hợp như Hino, Isuzu và các dòng xe tải chuyên dụng khác, tùy phương án thiết kế và tải trọng.
Xe bồn xăng dầu có chia nhiều ngăn không?
Có. Bồn có thể được thiết kế nhiều ngăn theo nhu cầu sử dụng và hồ sơ kỹ thuật cụ thể.
Giá xe bồn xăng dầu bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào chassis, dung tích bồn, số ngăn, vật liệu, thiết bị và phương án hoàn thiện. Cần xác định cấu hình cụ thể để báo giá chính xác.
Nên chọn xe bồn 8 khối, 11 khối hay 20 khối?
Cần căn cứ vào sản lượng nhiên liệu mỗi chuyến, tuyến đường và nhu cầu khai thác thực tế. Dung tích phù hợp là dung tích đáp ứng được nhu cầu vận chuyển mà vẫn bảo đảm cấu hình xe phù hợp.
