XE BỒN CHỞ XĂNG DẦU 18 KHỐI HOWO 3 CHÂN – EURO 5 | CNHTC 6X4
Xe bồn chở xăng dầu 18 khối HOWO 3 chân là dòng xe chuyên dụng sử dụng chassis CNHTC HOWO, công thức bánh xe 6x4, động cơ MC07.31-50 công suất 310 HP, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp bồn chuyên dụng dung tích khoảng 18.000 lít, thiết kế 4 ngăn theo yêu cầu.
Mẫu xe phù hợp cho nhu cầu vận chuyển và phân phối nhiên liệu trên các tuyến đường nội địa, với cấu hình bồn chuyên dụng được thiết kế theo yêu cầu và phù hợp hồ sơ kỹ thuật đăng kiểm.
1. Tổng quan xe bồn chở xăng dầu 18 khối HOWO 3 chân
HOWO 3 chân 6x4 là dòng xe được nhiều khách hàng lựa chọn trong phân khúc xe tải chuyên dụng tải trọng lớn nhờ khả năng vận hành ổn định, cabin rộng và chassis có khả năng đáp ứng nhiều cấu hình thùng chuyên dụng.
Phiên bản xe bồn 18 khối HOWO được xây dựng trên chassis CNHTC với tổng khối lượng thiết kế 24.000 kg, khối lượng bản thân khoảng 10.870 kg và khối lượng chuyên chở thiết kế tối đa 13.000 kg.
Bồn được thiết kế dạng elip, sử dụng vật liệu thép SS400, có hệ thống vách ngăn chống xô, đường ống xả và hệ thống bơm phục vụ quá trình xuất nhiên liệu.
Đặc biệt, bồn được thiết kế 4 ngăn theo yêu cầu khách hàng, giúp xe có thể phục vụ nhiều phương án vận chuyển sản phẩm trong cùng một chuyến hàng tùy theo cấu hình được phê duyệt.
2. Thông số kỹ thuật xe HOWO 3 chân 18 khối
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Nhãn hiệu | CNHTC |
| Mã kiểu loại | SGZ5250GSSZZ5M5 |
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Loại phương tiện | Ô tô xi téc |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Số người cho phép chở, kể cả người lái | 02 người |
| Khối lượng người | 130 kg |
| Khối lượng bản thân | 10.870 kg |
| Khối lượng chuyên chở thiết kế lớn nhất/cho phép lớn nhất | 13.000 kg |
| Khối lượng toàn bộ thiết kế lớn nhất/cho phép lớn nhất | 24.000 kg |
| Kích thước bao tổng thể (D x R x C) | 10.030 x 2.500 x 3.150 mm |
| Kích thước bao ngoài xi téc | 6.500 x 2.100 x 1.300 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.600 + 1.400 mm |
| Vết bánh trước | 2.041 mm |
| Vết bánh sau | 1.830 mm |
3. Động cơ HOWO MC07.31-50 công suất 310 HP
Xe sử dụng động cơ MC07.31-50, loại động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp.
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Ký hiệu động cơ | MC07.31-50 |
| Công suất danh định | 310 HP |
| Công suất lớn nhất | 228 kW |
| Tốc độ quay | 2.300 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 6.870 cm³ |
| Số xi lanh | 6 xi lanh thẳng hàng |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Kiểu động cơ | 4 kỳ, tăng áp |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 |
Động cơ công suất 310 HP kết hợp hệ dẫn động 6x4 giúp xe đáp ứng tốt các nhu cầu vận chuyển bồn dung tích lớn, đặc biệt trong điều kiện vận hành đường dài và tải trọng cao.
4. Cabin HOWO – thiết kế rộng rãi, thuận tiện vận hành
Cabin xe HOWO được thiết kế theo dạng đầu thấp, kết cấu cabin lật, bên trong có 01 giường nằm, phù hợp với nhu cầu vận hành đường dài.
Đặc điểm cabin
- Cabin đầu thấp
- Cabin có khả năng lật
- Có 01 giường nằm
- Không gian làm việc phù hợp cho 2 người
- Thiết kế phục vụ vận hành xe đường dài
Chassis sử dụng kết cấu khung xe chịu lực, phù hợp để lắp đặt bồn chuyên dụng và các thiết bị phụ trợ.
5. Bồn chuyên dụng 18 khối – thiết kế theo yêu cầu
Bồn là bộ phận quan trọng nhất của xe bồn chuyên dụng. Cấu hình được cung cấp sử dụng vật liệu thép SS400 và được gia công theo thiết kế kỹ thuật.
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Dung tích danh nghĩa | 18 khối (18.000 lít) |
| Dạng bồn | Elip |
| Chất lượng | Mới 100% |
| Vật liệu thân bồn | Thép SS400 Nhật Bản |
| Độ dày thân bồn | 4 mm |
| Vách ngăn | Thép SS400 dày 5 mm |
| Chân bồn | Thép SS400 dày 5 mm |
Kết cấu thân bồn được gia công với hệ thống gia cường, vách ngăn và các bộ phận chống xô nhằm tăng độ ổn định của chất lỏng trong quá trình xe di chuyển.
6. Bồn 4 ngăn – linh hoạt theo nhu cầu sử dụng
Xe được thiết kế 04 ngăn theo yêu cầu khách hàng.
Việc chia bồn thành nhiều ngăn cho phép bố trí nhiều khoang chứa riêng biệt trong cùng một bồn xe. Cấu hình số ngăn và thể tích từng khoang có thể thực hiện theo phương án kỹ thuật và yêu cầu sử dụng cụ thể của khách hàng.
Đây là giải pháp phù hợp với các nhu cầu vận chuyển nhiên liệu cần phân chia khoang chứa.
7. Hệ thống chống xô và kết cấu an toàn bồn
Để tăng độ ổn định của chất lỏng trong quá trình vận hành, bồn được trang bị hệ thống vách ngăn và bát chống xô.
Trang bị chống xô
- Bát chống xô: 04 cặp
- Bu-lông quang/U-bolt: M18 – 06 cặp
- Vách ngăn thép SS400 dày 5 mm
Hệ thống này giúp hạn chế sự dịch chuyển mạnh của chất lỏng trong bồn khi xe tăng tốc, giảm tốc hoặc thay đổi hướng di chuyển.
8. Hệ thống đường ống và van xả
Xe được trang bị hệ thống đường ống phục vụ quá trình xuất nhiên liệu.
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Đường ống | Thép |
| Đường kính ống | Ø90 mm |
| Độ dày ống | 3 mm |
| Van xả | Van bi Ø90 |
| Vật liệu làm kín | Teflon Seal |
| Khớp nối nhanh | Ø90 mm |
| Nắp chụp khớp nối | Có |
Hệ thống đường ống được bố trí phù hợp với cấu hình bồn và phương án vận hành, hỗ trợ quá trình kết nối và xuất sản phẩm.
9. Bơm cánh gạt Blackmer công suất 40 m3/h
Xe được trang bị 01 bơm cánh gạt Blackmer, xuất xứ Trung Quốc theo thông tin cấu hình cung cấp.
Thông số bơm
- Số lượng: 01 bơm
- Nhãn hiệu: Blackmer
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Công suất lưu lượng: 40 m3/h
Bơm được bố trí nhằm phục vụ quá trình xuất sản phẩm từ bồn theo cấu hình hệ thống đường ống của xe.
10. Các trang bị chuyên dụng trên bồn
Xe bồn HOWO 18 khối được trang bị nhiều chi tiết phục vụ quá trình vận hành và bảo dưỡng.
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ / CẤU HÌNH |
|---|---|
| Cụm cổ bồn | Thiết kế theo tiêu chuẩn |
| Vật liệu cổ bồn | Thép |
| Đường kính họng nhập | 280 mm |
| Nắp bồn | Dạng khóa gài |
| Gioăng nắp bồn | Cao su chịu xăng dầu |
| Vai bồn | 04 gù đầu bồn |
| Kích thước gù đầu bồn | 450 x 300 x 288 mm |
| Mặt trên vai bồn | Tôn chống trượt |
| Be bồn | Sắt dày 2 mm |
| Thanh bảo vệ bồn | Ống thép Ø27 |
| Bố trí thanh bảo vệ | Chạy song song dọc theo thân bồn |
| Cốp hông | 02 cốp dạng hộp vuông |
| Vị trí cốp hông | Bố trí song song hai bên thân bồn |
| Cản hông | Thép hộp 60 x 30 mm |
| Cản sau | Thép dày 4 mm |
| Vè chắn bùn | Thép dày 1,5 mm |
| Sàn thao tác | Bố trí phía trước và phía sau bồn |
| Vật liệu sàn thao tác | Tôn gân dày 3 mm |
| Cầu thang | Ống thép Ø34 |
| Bậc thang | Thanh V chống trượt |
| Giá đựng bình chữa cháy | 02 bộ |
11. Quy trình xử lý và sơn bồn
Sau khi hoàn thiện phần kết cấu, bồn được xử lý bề mặt theo quy trình gồm:
- Xử lý han gỉ
- Sơn lót
- Bả mịn
- Sơn trang trí hoàn thiện
- Màu sơn theo yêu cầu khách hàng
Bề mặt bồn được hoàn thiện nhằm tăng tính thẩm mỹ đồng thời hỗ trợ bảo vệ kết cấu thép trong quá trình sử dụng.
12. Ưu điểm của xe bồn chở xăng dầu 18 khối HOWO 3 chân
| HẠNG MỤC | ĐẶC ĐIỂM / THÔNG TIN |
|---|---|
| Chassis HOWO | Công thức bánh xe 6x4, phù hợp xe chuyên dụng tải trọng lớn |
| Động cơ | MC07.31-50, dung tích 6.870 cm³ |
| Công suất | 310 HP |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 |
| Dung tích bồn | 18 khối (18.000 lít) |
| Số ngăn | 04 ngăn theo yêu cầu khách hàng |
| Vật liệu thân bồn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Vách ngăn | Thép SS400 dày 5 mm |
| Chân bồn | Thép SS400 dày 5 mm |
| Bơm cánh gạt | Blackmer |
| Lưu lượng bơm | 40 m³/h |
| Mục đích sử dụng | Phục vụ vận chuyển và xuất sản phẩm theo cấu hình chuyên dụng |
13. Ứng dụng xe bồn HOWO 18 khối
Xe bồn chuyên dụng 18 khối có thể được sử dụng trong các hoạt động vận chuyển nhiên liệu và chất lỏng chuyên dụng theo cấu hình được phê duyệt, phục vụ:
- Vận chuyển xăng dầu giữa kho và đại lý
- Vận chuyển nhiên liệu phục vụ công trình
- Cấp phát nhiên liệu cho đội xe
- Vận chuyển và phân phối nhiên liệu theo từng khoang chứa
- Các nhu cầu vận chuyển chất lỏng chuyên dụng phù hợp với hồ sơ kỹ thuật
14. Thông tin lựa chọn xe bồn 18 khối HOWO
Khi lựa chọn xe bồn chở xăng dầu 18 khối, khách hàng nên quan tâm đồng thời đến chassis, tải trọng, dung tích bồn, số ngăn, vật liệu chế tạo, hệ thống đường ống, bơm và hồ sơ đăng kiểm.
Đối với cấu hình 4 ngăn, thể tích từng khoang có thể được thiết kế theo nhu cầu thực tế, nhưng phải phù hợp với phương án kỹ thuật và hồ sơ được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Ân Khoa Auto cung cấp giải pháp xe tải chuyên dụng, xe bồn xitec và đóng bồn chuyên dụng theo yêu cầu, hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình phù hợp với mục đích khai thác.
15. Mua xe bồn chở xăng dầu 18 khối HOWO 3 chân ở đâu?
Xe bồn chở xăng dầu 18 khối HOWO 3 chân là lựa chọn phù hợp cho khách hàng đang tìm kiếm xe chuyên dụng tải trọng lớn, chassis 6x4, động cơ 310 HP Euro 5 và bồn nhiều ngăn.
Ân Khoa Auto chuyên cung cấp các dòng xe bồn chở xăng dầu, xe bồn xitec, xe tải chuyên dụng và xe đóng thùng theo yêu cầu, với nhiều cấu hình dung tích khác nhau.
Khách hàng có thể lựa chọn cấu hình bồn, số ngăn, hệ thống bơm, đường ống và các trang thiết bị đi kèm theo nhu cầu thực tế, đồng thời được tư vấn phương án phù hợp với hồ sơ kỹ thuật và đăng kiểm.
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Website: dailyxetaichuyendung.vn
Hotline Ân Khoa Auto: Mr. Nhọn Đoàn
Thông số kỹ thuật tóm tắt
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dòng xe | HOWO 3 chân 6x4 |
| Nhãn hiệu | CNHTC |
| Mã kiểu loại | SGZ5250GSSZZ5M5 |
| Dung tích bồn | 18 khối |
| Số ngăn | 4 ngăn |
| Khối lượng bản thân | 10.870 kg |
| Khối lượng chuyên chở | 13.000 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg |
| Động cơ | MC07.31-50 |
| Công suất | 310 HP / 228 kW |
| Dung tích xi lanh | 6.870 cm3 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Kích thước xe | 10.030 x 2.500 x 3.150 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.600 + 1.400 mm |
| Vật liệu thân bồn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Vách ngăn | Thép SS400 dày 5 mm |
| Đường ống | Ø90 |
| Van xả | Van bi Ø90 |
| Bơm | Blackmer |
| Lưu lượng bơm | 40 m3/h |
| Cầu thang | Ống thép Ø34 |
| Sàn thao tác | Tôn gân 3 mm |
| STT |
MỤC LỤC |
|---|---|
| 1 | Xe bồn chở xăng dầu 18 khối HOWO 3 chân 6x4 |
| 2 | Xe bồn HOWO 18 khối Euro 5 310 HP |
| 3 | Xe bồn chở xăng dầu HOWO 4 ngăn |
| 4 | Xe bồn CNHTC 18 khối 3 chân |
| 5 | Xe xitec chở xăng dầu 18.000 lít HOWO |
| 6 | Xe bồn HOWO 3 chân 6x4 chở xăng dầu |
| 7 | Xe bồn chuyên dụng HOWO 18 khối |
| 8 | Xe bồn xăng dầu 18 khối 4 ngăn |
| 9 | Xe bồn HOWO 18 khối động cơ 310 HP |
| 10 | Xe bồn CNHTC 18 khối Euro 5 |
