XE BỒN CHỞ XĂNG DẦU 18 KHỐI ISUZU FVZ 1500 – FVZ60TE5 ĐỜI 2026
Xe bồn chở xăng dầu 18 khối Isuzu FVZ 1500 sử dụng nền Isuzu FVZ60TE5 sản xuất năm 2026, nhập khẩu CKD, lắp ráp tại Nhà máy Isuzu Việt Nam, xe mới 100%.
Isuzu FVZ 1500 được thiết kế kết hợp giữa chassis Isuzu FVZ tải trọng lớn và bồn xitec chuyên dụng dung tích 18.000 lít, dạng elip, chia 04 ngăn theo cấu hình 3-4-6-5 khối. Bồn sử dụng thép SS400, thân bồn dày 4 mm, vách ngăn dày 4 mm và chân bồn dày 6 mm.
Xe sử dụng động cơ 6NX1E5RC, dung tích xy-lanh 7.790 cm³, phun nhiên liệu điện tử, tăng áp, làm mát khí nạp và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Hộp số ES11109 – 9 số tiến, 1 số lùi, đáp ứng nhu cầu vận hành xe tải chuyên dụng và xe bồn chở nhiên liệu.
Bên cạnh đó, xe được trang bị hệ thống bồn và phụ kiện chuyên dụng như họng nhập Ø280 mm, đường ống Ø90, 06 bộ van xả theo cấu hình, 04 nắp nhôm kiểu gài, sàn thao tác, cầu thang chống trượt và bơm nhiên liệu công suất 60 m³/giờ theo yêu cầu khách hàng.
THÔNG TIN TỔNG QUAN XE BỒN ISUZU FVZ 1500
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên xe | Isuzu FVZ 1500 |
| Số loại | FVZ60TE5 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Xuất xứ chassis | CKD – lắp ráp tại Isuzu Việt Nam |
| Màu cabin | Trắng |
| Số chỗ ngồi | 3 người |
| Tổng trọng lượng | 24.000 kg |
| Trọng lượng bản thân | 10.215 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 13.590 kg |
| Dung tích bồn | 18.000 lít – 18 khối |
| Dạng bồn | Elip |
| Số ngăn | 04 ngăn |
| Cấu hình ngăn | 3-4-6-5 khối |
| Vật liệu bồn | Thép SS400 |
| Bơm nhiên liệu | 01 bộ |
| Công suất bơm | 60 m³/giờ – theo yêu cầu khách hàng |
KÍCH THƯỚC XE BỒN ISUZU FVZ 1500
Xe được thiết kế với kích thước phù hợp cho cấu hình bồn chuyên dụng 18 khối.
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 9.650 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.500 mm |
| Chiều cao tổng thể | 3.320 mm |
| Kích thước bao xitec | 6.740/6.380 × 2.360 × 1.480 mm |
ĐỘNG CƠ ISUZU 6NX1E5RC EURO 5
Động cơ 6NX1E5RC dung tích 7.790 cm³
Isuzu FVZ1500 sử dụng động cơ 6NX1E5RC, trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử, tăng áp và làm mát khí nạp.
Động cơ có dung tích xy-lanh 7.790 cm³, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp với cấu hình xe tải chuyên dụng chở nhiên liệu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | 6NX1E5RC |
| Loại động cơ | Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp – làm mát khí nạp |
| Dung tích xy-lanh | 7.790 cm³ |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
HỘP SỐ ISUZU ES11109
HỘP SỐ ISUZU ES11109 – 9 SỐ TIẾN, 1 SỐ LÙI
Xe bồn chở xăng dầu Isuzu FVZ 1500 được trang bị hộp số ES11109, cấu hình 9 số tiến và 1 số lùi, kết hợp với động cơ diesel 6NX1E5RC và hệ thống truyền động của chassis Isuzu FVZ.
Cấu hình 9 cấp số tiến giúp người lái lựa chọn cấp số phù hợp với từng điều kiện vận hành, từ quá trình khởi hành, di chuyển trong khu vực đô thị đến khi xe vận hành trên các tuyến đường dài. Đối với một mẫu xe bồn chở xăng dầu 18 khối, khả năng lựa chọn cấp số phù hợp góp phần hỗ trợ quá trình vận hành ổn định khi xe mang tải.
Thông số hộp số
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model hộp số | ES11109 |
| Số số tiến | 9 số |
| Số số lùi | 1 số |
| Kiểu truyền động | Hộp số cơ khí theo cấu hình chassis |
| Ứng dụng | Chassis Isuzu FVZ – xe tải chuyên dụng |
| Kết hợp động cơ | Isuzu 6NX1E5RC |
Vai trò của hộp số ES11109 trên xe bồn
Hộp số là bộ phận truyền và phân phối mô-men xoắn từ động cơ đến hệ thống cầu xe. Với cấu hình 9 số tiến, xe có nhiều cấp số để lựa chọn trong quá trình vận hành, giúp người lái chủ động hơn khi thay đổi tốc độ và điều kiện tải.
Đặc biệt với xe bồn xăng dầu 18 khối, việc kết hợp giữa động cơ, hộp số và chassis phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình vận chuyển nhiên liệu, đặc biệt khi xe thường xuyên hoạt động với tải trọng lớn.
Những điểm đáng chú ý
9 số tiến – 1 số lùi:
Cung cấp nhiều cấp số phục vụ các điều kiện vận hành khác nhau.
Kết hợp động cơ 6NX1E5RC:
Hộp số ES11109 được sử dụng cùng động cơ Isuzu 6NX1E5RC trên chassis FVZ60TE5.
Phù hợp xe tải chuyên dụng:
Cấu hình truyền động được sử dụng cho nền chassis Isuzu FVZ, đáp ứng nhu cầu lắp đặt các loại thùng và thiết bị chuyên dụng, trong đó có bồn xitec chở xăng dầu.
Thuận tiện khai thác:
Cấu hình nhiều cấp số giúp người điều khiển chủ động hơn trong quá trình tăng tốc, giảm tốc và duy trì vận tốc phù hợp theo điều kiện vận hành thực tế.
CABIN ISUZU FVZ60TE5 ĐỜI 2026 – THIẾT KẾ CHO XE TẢI CHUYÊN DỤNG
Cabin Isuzu FVZ60TE5 sử dụng tông màu trắng, thiết kế theo cấu hình chassis FVZ và bố trí 03 chỗ ngồi, phù hợp cho các phương tiện vận tải hàng hóa, xe tải chuyên dụng và xe bồn chở xăng dầu Isuzu FVZ 18 khối.
Không gian cabin được trang bị các tiện nghi và thiết bị hỗ trợ người lái theo cấu hình tiêu chuẩn, bao gồm hệ thống điều hòa, kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, hệ thống làm mát và sưởi, phanh khí xả, đèn sương mù cùng nhiều trang bị phục vụ quá trình vận hành.
1. MÀU SẮC VÀ CẤU HÌNH CABIN
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model chassis | Isuzu FVZ60TE5 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Màu cabin | Trắng |
| Số chỗ ngồi | 03 người |
| Loại xe | Cabin & Chassis |
| Ứng dụng | Xe tải chuyên dụng, xe bồn, xe vận chuyển hàng hóa |
Cabin được thiết kế đồng bộ với chassis FVZ, phục vụ cấu hình xe tải nặng và các loại thùng chuyên dụng. Với xe bồn, cabin được bố trí phía trước, kết hợp với phần bồn xitec phía sau tạo thành tổng thể phương tiện chuyên dụng.
2. KÍNH CHỈNH ĐIỆN VÀ KHÓA CỬA TRUNG TÂM
Cabin được trang bị kính chỉnh điện, giúp người điều khiển và hành khách thao tác đóng mở kính trực tiếp từ trong cabin.
Hệ thống khóa cửa trung tâm hỗ trợ thao tác khóa/mở cửa đồng bộ, thuận tiện trong quá trình sử dụng xe.
| Trang bị | Tình trạng |
|---|---|
| Kính chỉnh điện | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
3. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA, LÀM MÁT VÀ SƯỞI
Cabin được trang bị máy lạnh tiêu chuẩn, kết hợp hệ thống làm mát và sưởi, phục vụ nhu cầu sử dụng trong quá trình vận hành xe.
Đây là nhóm trang bị quan trọng đối với xe thường xuyên hoạt động trên các tuyến đường dài, giúp người điều khiển chủ động hơn trong việc điều chỉnh không khí bên trong cabin theo điều kiện sử dụng.
| Trang bị | Thông tin |
|---|---|
| Máy lạnh | Tiêu chuẩn theo xe |
| Hệ thống làm mát | Có |
| Hệ thống sưởi | Có |
4. HỆ THỐNG AN TOÀN TRÊN CABIN
Isuzu FVZ60TE5 được trang bị các thiết bị hỗ trợ an toàn và cảnh báo trong quá trình vận hành.
Dây an toàn 3 điểm
Cabin có dây an toàn 3 điểm, trang bị cho vị trí ngồi theo cấu hình xe.
Kèn báo lùi
Xe được trang bị kèn báo lùi, phát tín hiệu cảnh báo khi xe thực hiện thao tác lùi.
Đèn sương mù
Cabin có đèn sương mù, nằm trong nhóm trang bị chiếu sáng tiêu chuẩn của xe.
Tay nắm cửa an toàn
Cabin được trang bị tay nắm cửa an toàn bên trong, hỗ trợ người sử dụng khi đóng mở và ra vào cabin.
| Trang bị an toàn | Tình trạng |
|---|---|
| Dây an toàn 3 điểm | Có |
| Kèn báo lùi | Có |
| Đèn sương mù | Có |
| Tay nắm cửa an toàn bên trong | Có |
5. PHANH KHÍ XẢ TRÊN ISUZU FVZ
Xe được trang bị phanh khí xả, hỗ trợ quá trình giảm tốc khi vận hành, đặc biệt trong các tình huống người lái cần kiểm soát tốc độ bằng hệ thống hỗ trợ hãm động cơ.
Trang bị này được tích hợp trên chassis Isuzu FVZ theo cấu hình cung cấp.
6. KHOANG NẰM NGHỈ PHÍA SAU CABIN
Một trong những trang bị đáng chú ý trên cabin FVZ là khoang nằm nghỉ phía sau, phù hợp với cấu hình xe phục vụ hành trình dài.
Không gian này giúp người điều khiển có khu vực nghỉ ngơi riêng khi thực hiện các chuyến vận chuyển kéo dài, đặc biệt phù hợp với xe tải chuyên dụng thường xuyên hoạt động liên tỉnh.
7. HỆ THỐNG ÂM THANH GIẢI TRÍ
Cabin được trang bị hệ thống giải trí và phát thanh cơ bản phục vụ người sử dụng.
CD-MP3
Hỗ trợ phát nội dung âm thanh định dạng MP3.
AM-FM Radio
Tích hợp chức năng radio AM-FM, phục vụ nhu cầu nghe đài trong quá trình di chuyển.
| Trang bị | Tình trạng |
|---|---|
| CD-MP3 | Có |
| AM-FM Radio | Có |
8. TẤM CHE NẮNG CHO TÀI XẾ VÀ PHỤ XE
Cabin được trang bị 02 tấm che nắng, bố trí cho khu vực tài xế và phụ xe.
Trang bị này giúp người sử dụng chủ động che ánh sáng trực tiếp từ phía trước trong quá trình lái xe hoặc ngồi trên cabin.
| Trang bị | Số lượng |
|---|---|
| Tấm che nắng | 02 tấm |
| Vị trí | Tài xế và phụ xe |
9. NÚM MỒI THUỐC VÀ TRANG BỊ TIỆN ÍCH
Cabin có trang bị núm mồi thuốc, nằm trong nhóm tiện ích tiêu chuẩn được cung cấp theo xe.
Chi tiết này được bố trí cùng các thiết bị điện và tiện ích bên trong cabin.
10. HỘP ĐEN DRM LƯU DỮ LIỆU HOẠT ĐỘNG
Xe được trang bị hộp đen DRM có chức năng lưu dữ liệu hoạt động của xe theo cấu hình cung cấp.
Đây là một trong các thiết bị điện tử được tích hợp trên xe nhằm phục vụ việc lưu trữ dữ liệu vận hành theo hệ thống trang bị của phương tiện.
11. CÁC TRANG BỊ CABIN TIÊU CHUẨN
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Màu cabin | Trắng |
| Số chỗ ngồi | 03 người |
| Tấm che nắng | 02 tấm cho tài xế và phụ xe |
| Kính chỉnh điện | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Tay nắm cửa an toàn bên trong | Có |
| Núm mồi thuốc | Có |
| Máy lạnh | Tiêu chuẩn |
| Dây an toàn | 3 điểm |
| Kèn báo lùi | Có |
| Hệ thống làm mát | Có |
| Hệ thống sưởi | Có |
| Phanh khí xả | Có |
| Đèn sương mù | Có |
| Khoang nằm nghỉ phía sau | Có |
| Hộp đen DRM | Có |
| CD-MP3 | Có |
| AM-FM Radio | Có |
12. CABIN FVZ – PHÙ HỢP CẤU HÌNH XE BỒN XĂNG DẦU 18 KHỐI
Khi kết hợp với bồn xitec chuyên dụng, cabin Isuzu FVZ60TE5 tạo thành nền tảng cho cấu hình xe bồn chở xăng dầu 18 khối Isuzu FVZ 1500.
Phía sau cabin là bồn xitec dạng elip dung tích 18.000 lít, chia 04 ngăn theo cấu hình 3-4-6-5 khối. Sự kết hợp giữa chassis FVZ, cabin 03 chỗ và bồn chuyên dụng tạo thành một phương tiện phục vụ nhu cầu vận chuyển nhiên liệu theo cấu hình riêng.
13. TỔNG HỢP TRANG BỊ CABIN ISUZU FVZ60TE5
| Nhóm trang bị | Các trang bị chính |
|---|---|
| Ngoại thất cabin | Cabin màu trắng, đèn sương mù, tấm che nắng |
| Tiện nghi | Máy lạnh, hệ thống làm mát và sưởi |
| Điều khiển | Kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm |
| An toàn | Dây an toàn 3 điểm, kèn báo lùi, tay nắm cửa an toàn |
| Vận hành | Phanh khí xả |
| Nghỉ ngơi | Khoang nằm nghỉ phía sau |
| Thông tin dữ liệu | Hộp đen DRM |
| Giải trí | CD-MP3, AM-FM Radio |
| Tiện ích khác | Núm mồi thuốc |
HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ẮC QUY
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Máy phát điện | 24V – 90A |
| Ắc quy | 12V – 65Ah × 2 |
HỆ THỐNG LỐP ISUZU FVZ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước lốp trước – sau | 11.00R |
Hệ thống lốp được lựa chọn theo cấu hình chassis Isuzu FVZ và yêu cầu kỹ thuật của xe.
BỒN CHỞ XĂNG DẦU 18 KHỐI ISUZU FVZ
Bồn xitec dạng elip – thép SS400
Điểm nổi bật của Isuzu FVZ 1500 là hệ thống bồn xitec chở xăng dầu 18 khối, dung tích 18.000 lít, thiết kế dạng elip và chia thành 04 ngăn riêng biệt.
Cấu hình các khoang được bố trí:
3 – 4 – 6 – 5 khối, tính từ phía đầu cabin về phía sau.
Bảng phân chia dung tích bồn
| Ngăn | Dung tích | Vị trí |
|---|---|---|
| Ngăn 01 | 3 khối | Gần cabin |
| Ngăn 02 | 4 khối | Sau ngăn 01 |
| Ngăn 03 | 6 khối | Sau ngăn 02 |
| Ngăn 04 | 5 khối | Cuối bồn |
| Tổng dung tích | 18 khối | 18.000 lít |
Việc chia 04 khoang giúp đơn vị vận hành chủ động phân bổ nhiên liệu theo từng ngăn, phù hợp với phương án sử dụng thực tế.
KẾT CẤU BỒN CHUYÊN DỤNG
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chất lượng | Mới 100% |
| Dạng bồn | Elip |
| Vật liệu | Thép SS400, có COCQ |
| Thân bồn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Vách ngăn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Chân bồn | Thép SS400 dày 6 mm |
| Dung tích | 18.000 lít |
| Số ngăn | 04 ngăn |
| Cấu hình ngăn | 3-4-6-5 khối |
HỆ THỐNG PHỤ KIỆN BỒN XĂNG DẦU
Bồn Isuzu FVZ 18 khối được trang bị các phụ kiện phục vụ quá trình vận hành, nhập và xuất nhiên liệu.
| Hạng mục | Thông số / Chi tiết |
|---|---|
| Cụm cổ bồn | Theo tiêu chuẩn thiết kế, vật liệu thép |
| Họng nhập | Ø280 mm |
| Vai bồn | 04 gù đầu bồn |
| Kích thước vai bồn | 450 × 300 × 288 mm |
| Mặt trên vai bồn | Tôn chống trượt |
| Be bồn | Sắt dày 2 mm |
| Thanh bảo vệ | Ống thép Ø27 |
| Bát chống xô | 04 cặp |
| Bu-lông U | M18 – 06 cặp |
| Đường ống | Ống thép Ø90, dày 3 mm |
| Cốp hông | 02 cốp dạng hộp vuông |
| Van xả | Van nhôm nhập khẩu Trung Quốc |
| Nắp bồn | 04 nắp nhôm kiểu gài |
| Khớp nối nhanh | Ø90, có nắp chụp |
TRANG BỊ AN TOÀN VÀ NGOÀI BỒN
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Giá đựng bình chữa cháy | 03 bộ |
| Cản hông | Tiêu chuẩn |
| Cản sau | Thép dày 4 mm |
| Vè chắn bùn | Inox dập sống dày 1,2 mm |
| Sàn thao tác | Tôn gân 3 mm |
| Cầu thang | Ống thép Ø34 |
| Bậc thang | Thanh V chống trượt |
Sàn thao tác được bố trí phía trước và phía sau bồn, thuận tiện cho quá trình kiểm tra và thao tác trên bồn.
BƠM XĂNG 60 M³/GIỜ
Xe có thể trang bị 01 bơm nhiên liệu, công suất 60 m³/giờ theo yêu cầu khách hàng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số lượng | 01 |
| Loại | Bơm xăng |
| Công suất | 60 m³/giờ |
| Cấu hình | Theo yêu cầu khách hàng |
SƠN BỒN THEO YÊU CẦU
Bồn sau khi hoàn thiện được xử lý bề mặt, sơn và hoàn thiện theo yêu cầu của khách hàng.
Màu sơn bồn: tùy chọn theo yêu cầu.
Việc lựa chọn màu sơn giúp xe đồng bộ với nhận diện doanh nghiệp và phương án khai thác thực tế.
HỒ SƠ THIẾT KẾ – ĐĂNG KIỂM
Bồn xitec được thiết kế theo cấu hình chuyên dụng dành cho vận chuyển nhiên liệu và thực hiện hồ sơ kỹ thuật phục vụ quá trình đăng kiểm theo cấu hình thực tế.
Các thông tin về đăng kiểm, đo lường và chứng nhận thực hiện theo hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và quy định áp dụng tại thời điểm hoàn thiện xe.
ƯU ĐIỂM XE BỒN XĂNG DẦU 18 KHỐI ISUZU FVZ 1500
| Điểm nổi bật | Thông tin |
|---|---|
| Chassis Isuzu FVZ | Nền xe tải chuyên dụng, tổng trọng lượng 24.000 kg |
| Dung tích bồn 18 khối | 18.000 lít |
| Bồn chia 04 ngăn | 3-4-6-5 khối |
| Động cơ Isuzu | 6NX1E5RC – 7.790 cm³ – Euro 5 |
| Hộp số | ES11109 – 9 số tiến + 1 số lùi |
| Bồn SS400 | Thân 4 mm, vách 4 mm, chân 6 mm |
| Bơm nhiên liệu | 60 m³/giờ – theo yêu cầu |
| Hệ thống phụ kiện | Họng nhập Ø280, đường ống Ø90, nắp và van chuyên dụng |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BỒN ISUZU FVZ 1500 18 KHỐI
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên xe | Isuzu FVZ 1500 |
| Số loại | FVZ60TE5 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Lắp ráp | Isuzu Việt Nam |
| Màu cabin | Trắng |
| Số chỗ | 3 |
| Trọng lượng bản thân | 10.215 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 13.590 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 24.000 kg |
| Kích thước tổng thể | 9.650 × 2.500 × 3.320 mm |
| Kích thước xitec | 6.740/6.380 × 2.360 × 1.480 mm |
| Động cơ | 6NX1E5RC |
| Dung tích xy-lanh | 7.790 cm³ |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | ES11109 |
| Số cấp | 9 số tiến + 1 số lùi |
| Lốp | 11.00R |
| Máy phát điện | 24V – 90A |
| Ắc quy | 12V – 65Ah × 2 |
| Dung tích bồn | 18.000 lít – 18 khối |
| Dạng bồn | Elip |
| Số ngăn | 04 ngăn |
| Cấu hình ngăn | 3-4-6-5 khối |
| Vật liệu bồn | Thép SS400 có COCQ |
| Thân bồn | SS400 dày 4 mm |
| Vách ngăn | SS400 dày 4 mm |
| Chân bồn | SS400 dày 6 mm |
| Họng nhập | Ø280 mm |
| Đường ống | Ø90, dày 3 mm |
| Nắp bồn | 04 nắp nhôm kiểu gài |
| Bơm nhiên liệu | 01 bộ |
| Công suất bơm | 60 m³/giờ – theo yêu cầu |
| Màu sơn bồn | Theo yêu cầu khách hàng |
ÂN KHOA AUTO – XE BỒN CHỞ XĂNG DẦU ISUZU FVZ 18 KHỐI
Ân Khoa Auto chuyên cung cấp và hoàn thiện các dòng xe bồn chở xăng dầu, xe bồn xitec, xe tải chuyên dụng, tư vấn cấu hình chassis, dung tích bồn, số ngăn, hệ thống bơm và phụ kiện theo nhu cầu sử dụng.
Xe bồn chở xăng dầu 18 khối Isuzu FVZ 1500 là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần cấu hình Isuzu FVZ tải trọng lớn, bồn 18.000 lít chia 04 ngăn, kết hợp hệ thống phụ kiện chuyên dụng và bơm nhiên liệu theo yêu cầu.
Liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn cấu hình, thiết kế bồn và báo giá xe bồn Isuzu FVZ 1500.
