XE CHENGLONG H5 4 CHÂN (8X4) NÂNG ĐẦU CHỞ MÁY CHUYÊN DÙNG 2026
1. Giới thiệu xe Chenglong H5 4 chân nâng đầu chở máy
Xe Chenglong H5 4 chân (8x4) nâng đầu chở máy chuyên dùng là giải pháp vận chuyển máy công trình, thiết bị cơ giới và các loại máy móc công nghiệp phục vụ hoạt động xây dựng, sản xuất và vận tải chuyên nghiệp.
Sử dụng chassis Chenglong H5 cấu hình 4 trục, dẫn động 8x4, xe được thiết kế kết hợp với phần chuyên dùng dạng nâng đầu, sàn chở máy và hai đường dẫn lên xuống vận hành bằng thủy lực. Cấu hình này hỗ trợ quá trình đưa máy móc lên sàn, cố định thiết bị và vận chuyển giữa các công trình theo đúng tải trọng, kích thước cho phép.
Theo thông tin cung cấp, xe có màu bạc, được sản xuất và lắp ráp tại nhà máy Chenglong năm 2026. Xe trang bị động cơ diesel YC6L350-50, dung tích 8.424 cm³, công suất lớn nhất 257 kW tại 2.200 vòng/phút.
Phần chuyên dùng dự kiến sử dụng thép SS400 và thép kết cấu theo quy cách cung cấp, tích hợp hệ thống thủy lực do Công ty TNHH Kỹ thuật Sản xuất Ô tô Ân Khoa sản xuất, lắp ráp và hoàn thiện theo thiết kế.
Đây là phương án đáng tham khảo cho doanh nghiệp vận tải máy công trình, đơn vị thi công xây dựng, doanh nghiệp cơ giới và các khách hàng có nhu cầu vận chuyển thiết bị chuyên dụng.
2. Thông số kỹ thuật xe Chenglong H5 4 chân 8x4
2.1. Thông số chassis và động cơ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại phương tiện | Ô tô chở xe máy chuyên dùng |
| Nhãn hiệu chassis | Chenglong |
| Số loại | Chenglong H5 (8x4) |
| Năm sản xuất chassis | 2026 theo thông tin cung cấp |
| Màu sơn | Bạc |
| Công thức bánh xe | 8x4 |
| Số trục | 4 |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Nhãn hiệu động cơ | YC6L350-50 |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 8.424 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 257 kW tại 2.200 vòng/phút |
| Kích thước bao xe dự kiến (D × R × C) | 12.170 × 2.500 × 3.260 mm |
| Trọng lượng bản thân theo thông tin cung cấp | 13.990 kg |
| Tải trọng cho phép chở theo thông tin cung cấp | 15.880 kg |
| Trọng lượng toàn bộ theo thông tin cung cấp | 30.000 kg |
| Số người cho phép chở | 2 |
| Lốp trước/sau | 11.00R20 / 11.00R20 |
| Số lượng lốp theo các trục I/II/III/IV | 02/02/04/04 |
| Hệ thống điều hòa | Trang bị theo xe |
| Gương chiếu hậu | Gương chỉnh điện theo thông tin cung cấp |
Lưu ý: Các chỉ tiêu trọng lượng và kích thước trên là thông số dự kiến theo dữ liệu đầu vào. Trước khi công bố như thông số lưu hành chính thức, cần đối chiếu hồ sơ chassis, bản vẽ thiết kế và giấy chứng nhận của xe hoàn thiện.
2.2. Hệ thống phanh và lái
Theo thông tin cấu hình được cung cấp, xe Chenglong H5 sử dụng hệ thống phanh tang trống dẫn động khí nén ở cầu trước và cầu sau. Phanh tay tác động lên bánh xe trục 3 và 4 theo cơ cấu tự hãm.
Hệ thống lái sử dụng kiểu trục vít – ê cu bi, dẫn động cơ khí có trợ lực thủy lực.
Các thông số này cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức của đúng phiên bản xe trước khi nghiệm thu.
3. Kích thước sàn nâng đầu chở máy
Phần chuyên dùng được thiết kế theo phương án xe ô tô chở máy, kết hợp sàn nâng đầu với hệ thống cầu dẫn thủy lực nhằm hỗ trợ đưa máy móc, thiết bị cơ giới lên xuống sàn.
| Hạng mục | Quy cách dự kiến |
|---|---|
| Kiểu loại chuyên dùng | Ô tô kéo, chở xe máy chuyên dùng |
| Kích thước lọt lòng sàn | 9.100 × 2.500 mm |
| Chiều dài sàn | 9.100 mm |
| Chiều rộng sàn | 2.500 mm |
| Vật liệu kết cấu | Thép SS400 và thép kết cấu theo quy cách cung cấp |
| Cơ cấu dẫn xe | 2 đường dẫn lên xuống bằng thủy lực |
| Hệ thống nâng hạ | Xi lanh và hệ thống thủy lực chuyên dùng |
| Tời kéo | Tời đã qua sử dụng, loại 20–25 tấn theo yêu cầu khách hàng |
Lưu ý: Chiều cao hoặc kích thước thứ ba của lòng thùng chưa được xác định trong dữ liệu ban đầu. Kích thước hoàn thiện cần căn cứ vào bản vẽ thiết kế được duyệt.
4. Kết cấu sàn và hệ thống dầm chịu lực
Để phục vụ nhu cầu chở máy công trình và thiết bị cơ giới, kết cấu chuyên dùng được xây dựng theo các hạng mục dầm dọc, dầm ngang, mặt sàn và khung biên.
4.1. Dầm dọc chính
Dầm dọc chính sử dụng thép U160 × 50 × 5, thép đúc CT3 theo cấu hình cung cấp; mặt trong được ốp tăng cứng bằng tôn dày 8 mm.
Kết cấu dầm chính có vai trò chịu lực dọc và hỗ trợ phân bố tải trên sàn chuyên dùng. Tiết diện và phương án gia cường cần tuân thủ bản vẽ thiết kế đã được phê duyệt.
4.2. Dầm dọc phụ và dầm ngang
-
Dầm dọc phụ: Thép U100 × 45 × 5, thép đúc CT3 theo cấu hình cung cấp.
-
Dầm ngang sàn: Thép hộp vuông 100 × 100 mm, chiều dày 4 mm.
Các dầm liên kết với nhau tạo thành hệ khung chịu lực của sàn chở máy. Khoảng cách bố trí, liên kết và gia cường cần được thể hiện trong bản vẽ sản xuất thực tế.
4.3. Mặt sàn và bo sườn
Theo mô tả kết cấu chuyên dùng:
-
Sàn thao tác sử dụng tôn nhám dày 4 mm.
-
Tôn sàn sử dụng tôn nhám CT3 dày 5 mm theo cấu hình cung cấp.
-
Bo sườn sử dụng tôn tấm dày 16 mm.
Do dữ liệu đầu vào đề cập cả tôn nhám dày 4 mm và 5 mm ở hai hạng mục khác nhau, cần xác nhận vị trí sử dụng từng loại trên bản vẽ để bảo đảm mô tả đúng kết cấu thực tế.
5. Hệ thống cầu dẫn và nâng hạ thủy lực
Xe Chenglong H5 nâng đầu chở máy được thiết kế với hai đường dẫn lên xuống bằng thủy lực. Cơ cấu này hỗ trợ quá trình đưa thiết bị cơ giới lên sàn và hạ xuống khi đến vị trí làm việc.
Hệ thống thủy lực bao gồm bơm, van phân phối, xi lanh, đường ống dầu và các thiết bị phụ trợ. Các thành phần được bố trí theo thiết kế chuyên dùng, phù hợp với cơ cấu nâng hạ của xe.
Thông số hệ thống thủy lực theo cấu hình cung cấp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đơn vị sản xuất, lắp ráp hệ thống | Công ty TNHH Kỹ thuật Sản xuất Ô tô Ân Khoa |
| Xi lanh | Nhập khẩu, lắp ráp và chế tạo theo cấu hình |
| Kiểu bơm | Bơm bánh răng |
| Lưu lượng bơm | 55 lít/phút |
| Áp suất bơm | 120–280 kg/cm² |
| Xuất xứ bơm | Đài Loan |
| Van phân phối | Van 3–4 tay theo cấu hình |
| Lưu lượng van | 27–70 lít/phút |
| Xuất xứ van | Đài Loan |
| Dung tích thùng dầu thủy lực | 60 lít |
| Vật liệu thùng dầu | Thép SS400 dày 2–3 mm |
| Thiết bị phụ trợ | Lọc dầu, đồng hồ đo áp suất, nắp dầu, khóa đồng hồ, thước báo dầu, giắc nối và co nối |
Thông số lưu lượng, áp suất và thiết bị thủy lực được ghi theo cấu hình kỹ thuật cung cấp; cần đối chiếu thông số thực tế của bơm, van và xi lanh trước khi nghiệm thu.
6. Tời kéo hỗ trợ đưa máy lên sàn
Theo cấu hình dự kiến, xe có thể trang bị tời kéo đã qua sử dụng, sức kéo danh định 20–25 tấn theo yêu cầu khách hàng.
Tời hỗ trợ quá trình kéo máy móc, thiết bị lên sàn trong các điều kiện làm việc phù hợp. Việc lựa chọn tời, điểm neo, cáp kéo và phương án vận hành cần đáp ứng thiết kế chuyên dùng và quy trình an toàn.
Sức kéo danh định của tời không đồng nghĩa với tải trọng chở hợp pháp của xe, cũng không phải tải trọng cho phép của mọi điểm neo hoặc kết cấu sàn. Cấu hình tời cuối cùng cần được xác nhận trong hồ sơ bàn giao.
7. Ưu điểm của xe Chenglong H5 4 chân nâng đầu
7.1. Chassis 8x4 phục vụ vận tải chuyên dùng
Cấu hình 4 trục, dẫn động 8x4 giúp xe phù hợp để xem xét trong các phương án vận chuyển thiết bị cơ giới và máy công trình. Khả năng chở thực tế phải tuân theo tải trọng được cấp phép và điều kiện khai thác.
7.2. Sàn chở máy dài 9,1 mét
Sàn chuyên dùng dự kiến dài 9.100 mm và rộng 2.500 mm, tạo không gian bố trí máy móc theo kích thước thực tế của thiết bị. Trước khi vận chuyển, cần kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao và khối lượng máy để lựa chọn phương án xếp đặt phù hợp.
7.3. Hai đường dẫn thủy lực
Hệ thống cầu dẫn vận hành bằng thủy lực hỗ trợ thao tác đưa thiết bị lên xuống sàn, giảm phụ thuộc vào việc sử dụng các phương tiện hỗ trợ bên ngoài trong những điều kiện thích hợp.
7.4. Kết cấu chuyên dùng theo thiết kế
Hệ thống dầm dọc, dầm ngang, tôn sàn và khung biên được cấu hình theo bản mô tả kỹ thuật. Đây là những hạng mục quan trọng cần được sản xuất, kiểm tra và nghiệm thu theo bản vẽ được phê duyệt.
7.5. Có thể lựa chọn cấu hình tời theo nhu cầu
Phương án lắp tời kéo 20–25 tấn được đưa ra theo nhu cầu khách hàng. Việc xác định thiết bị phù hợp cần xét đến loại máy cần chở, khối lượng máy, góc kéo, điểm neo và giới hạn của hệ thống chuyên dùng.
8. Ứng dụng của xe Chenglong H5 nâng đầu chở máy
Xe có thể được sử dụng để vận chuyển các loại máy móc và thiết bị phù hợp với kích thước sàn, tải trọng được cấp phép và điều kiện khai thác, chẳng hạn:
-
Máy công trình và thiết bị cơ giới phục vụ xây dựng.
-
Máy móc công nghiệp và thiết bị sản xuất.
-
Thiết bị thi công, máy chuyên dùng giữa các công trường.
-
Phương tiện hoặc thiết bị có kích thước phù hợp với sàn chở và giới hạn tải trọng của xe.
Đối với từng loại máy, khách hàng nên cung cấp trước khối lượng, kích thước bao, khoảng cách bánh xích hoặc trục bánh và vị trí trọng tâm để được tư vấn phương án bố trí phù hợp.
9. Ân Khoa Auto – Tư vấn và sản xuất xe chuyên dùng
Công ty TNHH Kỹ thuật Sản xuất Ô tô Ân Khoa cung cấp giải pháp tư vấn cấu hình xe tải và xe chuyên dùng theo nhu cầu vận chuyển của khách hàng.
Với phương án Chenglong H5 4 chân 8x4 nâng đầu chở máy, khách hàng có thể trao đổi về:
-
Phương án thiết kế sàn chở máy và hệ thống cầu dẫn thủy lực.
-
Lựa chọn tời kéo theo nhu cầu vận hành.
-
Kết cấu dầm sàn, hệ thống thủy lực và thiết bị phụ trợ.
-
Hồ sơ thiết kế, cải tạo, đăng ký và kiểm định theo quy định áp dụng.
Thông tin liên hệ Ân Khoa Auto
-
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
-
Website: https://dailyxetaichuyendung.vn/
Liên hệ Ân Khoa Auto – Mr. Nhọn Đoàn để trao đổi nhu cầu vận chuyển, lựa chọn cấu hình và nhận tư vấn báo giá.
10. Câu hỏi thường gặp về xe Chenglong H5 4 chân nâng đầu chở máy
Xe Chenglong H5 nâng đầu chở máy sử dụng công thức bánh xe nào?
Theo thông tin cung cấp, xe sử dụng chassis Chenglong H5, 4 trục, công thức bánh xe 8x4.
Động cơ xe Chenglong H5 có thông số gì?
Xe sử dụng động cơ diesel YC6L350-50, loại 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 8.424 cm³ và công suất lớn nhất 257 kW tại 2.200 vòng/phút.
Kích thước sàn chở máy là bao nhiêu?
Kích thước lọt lòng sàn theo cấu hình dự kiến là 9.100 × 2.500 mm. Kích thước hoàn thiện cần xác nhận theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt.
Xe có cầu dẫn thủy lực không?
Có. Theo mô tả cấu hình, xe được trang bị hai đường dẫn lên xuống bằng thủy lực, hỗ trợ đưa thiết bị phù hợp lên sàn và hạ xuống khi làm việc.
Xe có thể lắp tời kéo bao nhiêu tấn?
Phương án cung cấp đề cập tời kéo đã qua sử dụng, sức kéo danh định 20–25 tấn theo yêu cầu khách hàng. Thiết bị và sức kéo phù hợp cần được xác nhận trong hồ sơ cấu hình thực tế.
Tải trọng chở chính thức của xe là bao nhiêu?
Dữ liệu ban đầu ghi tải trọng cho phép chở 15.880 kg. Tuy nhiên, tải trọng lưu hành chính thức của xe sau khi lắp đặt phần chuyên dùng phải căn cứ vào hồ sơ phê duyệt và giấy chứng nhận của xe hoàn thiện.
Xe phù hợp với những loại máy nào?
Xe có thể vận chuyển máy công trình, thiết bị cơ giới và máy móc công nghiệp phù hợp với kích thước sàn, tải trọng được cấp phép và các điều kiện vận chuyển thực tế.
CHENGLONG H5 4 CHÂN (8X4) NÂNG ĐẦU CHỞ MÁY CHUYÊN DÙNG – GIẢI PHÁP VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ CƠ GIỚI CHO DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TẠI ÂN KHOA AUTO.
