XE ISUZU FVR900 GẮN CẨU UNIC URV554 5 TẤN 4 KHÚC – THÙNG LỬNG 7,43 MÉT
Xe cẩu ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc là giải pháp xe chuyên dùng phục vụ vận chuyển hàng hóa kết hợp nâng hạ hàng bằng cần cẩu thủy lực. Xe sử dụng chassis ISUZU FVR34SE5, động cơ Diesel 6HK1E5NR công suất 240 PS, kết hợp cẩu tự hành UNIC UR-V554 có 4 đoạn cần và thùng lửng được thiết kế theo cấu hình chuyên dùng.
Sự kết hợp giữa xe tải nền ISUZU, cẩu thủy lực UNIC và thùng lửng kích thước lớn giúp phương tiện đáp ứng nhu cầu vận chuyển, bốc dỡ vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp, máy móc và nhiều loại hàng hóa phù hợp với tải trọng cho phép.
Ân Khoa Auto tư vấn giải pháp xe tải gắn cẩu, xe chuyên dùng và phương án đóng thùng theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
1. Tổng quan xe ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554
Xe ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc được cấu hình từ xe tải cabin chassis ISUZU FVR34SE5, lắp đặt cẩu tự hành UNIC UR-V554 phía sau cabin, kết hợp hệ thống gia cố chassis và thùng lửng chuyên dụng.
Thay vì chỉ sử dụng một phương tiện để vận chuyển hàng hóa, xe cẩu tự hành cho phép thực hiện cả hai nhiệm vụ là chở hàng và hỗ trợ nâng hạ tại công trường, kho hàng hoặc địa điểm giao nhận.
Cấu hình xe chuyên dùng
THÔNG TIN TỔNG QUAN XE ISUZU FVR900 GẮN CẨU UNIC UR-V554
|
HẠNG MỤC |
THÔNG TIN CHI TIẾT |
|---|---|
|
Xe cơ sở |
ISUZU FVR900 |
|
Số loại chassis |
FVR34SE5 |
|
Loại xe |
Ô tô tải cabin chassis cải tạo lắp cẩu tự hành |
|
Động cơ |
ISUZU 6HK1E5NR – Diesel |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5 |
|
Công suất cực đại |
240 PS tại 2.400 vòng/phút |
|
Thiết bị nâng |
Cẩu tự hành UNIC UR-V554 |
|
Sức nâng định mức lớn nhất của cẩu |
Khoảng 5 tấn, tùy tầm với và biểu đồ tải |
|
Số đoạn cần cẩu |
4 đoạn cần |
|
Loại thùng xe |
Thùng lửng 7 bửng |
|
Chiều cao bửng |
650 mm |
|
Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) |
7.430 × 2.350 × 650 mm |
|
Tải trọng hàng hóa dự kiến sau cải tạo |
6.800 kg |
*Lưu ý: Tải trọng 6.800 kg là thông số dự kiến theo cấu hình được cung cấp. Tải trọng chính thức phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế cải tạo được phê duyệt và giấy chứng nhận kiểm định của xe hoàn thiện.
Xe ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc
2. Xe nền ISUZU FVR900 – Động cơ mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn
ISUZU FVR34SE5 thuộc dòng xe tải F-Series, được phát triển để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa và lắp đặt các hệ thống chuyên dùng. Khi kết hợp với cẩu tự hành, xe cần được tính toán đồng bộ giữa chassis, tải trọng, vị trí đặt cẩu, kết cấu thùng và hệ thống truyền động thủy lực.
Động cơ Diesel 6HK1E5NR Euro 5
Xe sử dụng động cơ Diesel 6HK1E5NR, dung tích xi-lanh 7.790 cc, trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử, tăng áp và làm mát khí nạp.
Động cơ có công suất cực đại 240 PS tại 2.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 706 Nm tại 1.450 vòng/phút, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa và khai thác xe tải chuyên dùng theo điều kiện sử dụng thực tế.
Hộp số MZW6P gồm 6 số tiến và 1 số lùi, kết hợp hệ thống lái trợ lực thủy lực, hệ thống treo nhíp lá và phanh khí nén hoàn toàn.
Thông số kỹ thuật xe chassis ISUZU FVR34SE5
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | ISUZU |
| Số loại | FVR34SE5 |
| Tên thương mại | ISUZU FVR900 |
| Loại xe | Ô tô tải cabin chassis |
| Số chỗ ngồi | 3 người |
| Màu sơn | Trắng |
| Khối lượng toàn bộ chassis theo thông số nhà sản xuất | 16.000 kg |
| Khối lượng bản thân chassis | 5.375 kg |
| Kích thước xe chassis theo thông số nhà sản xuất (D × R × C) | 10.460 × 2.485 × 2.880 mm |
| Chiều dài cơ sở | 6.160 mm |
| Dung tích nhiên liệu | 200 lít |
| Động cơ | 6HK1E5NR |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Dung tích xi-lanh | 7.790 cc |
| Công suất cực đại | 240 PS (177 kW) tại 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 706 Nm tại 1.450 vòng/phút |
| Hộp số | MZW6P |
| Cấp số | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Tốc độ tối đa theo thông số chassis | 95 km/h |
| Khả năng vượt dốc theo thông số chassis | 31% |
| Bán kính quay vòng tối thiểu theo thông số chassis | 9,8 m |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo | Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh tang trống, khí nén hoàn toàn |
| Cỡ lốp | 10.00R20 16PR |
| Máy phát điện | 24V – 60A |
| Ắc quy | 12V – 70Ah × 2 |
Lưu ý: Bảng trên thể hiện thông số tham khảo của xe chassis theo nhà sản xuất. Kích thước, khối lượng và tải trọng của xe hoàn thiện sau khi lắp cẩu và đóng thùng sẽ được xác định theo cấu hình thực tế và hồ sơ đăng kiểm.
Xe ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc
Trang bị cabin ISUZU FVR900
BẢNG TRANG BỊ TIỆN NGHI CABIN XE ISUZU FVR900
|
STT |
HẠNG MỤC TRANG BỊ |
MÔ TẢ CHI TIẾT |
|---|---|---|
|
1 |
Hệ thống điều hòa |
Máy điều hòa không khí |
|
2 |
Kính và khóa cửa |
Kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm |
|
3 |
Tấm che nắng |
Trang bị cho tài xế và phụ xe |
|
4 |
Dây an toàn |
Dây an toàn 3 điểm |
|
5 |
Tay nắm an toàn |
Tay nắm hỗ trợ lên xuống và di chuyển trong cabin |
|
6 |
Kèn báo lùi |
Hỗ trợ cảnh báo khi xe lùi |
|
7 |
Hệ thống sưởi kính |
Hệ thống làm mát và sưởi kính |
|
8 |
Hệ thống giải trí |
USB-MP3, AM-FM Radio |
|
9 |
Hộp đen ghi dữ liệu |
DRM – ghi nhận dữ liệu hoạt động của xe |
|
10 |
Cảnh báo khóa cabin |
Hệ thống cảnh báo khóa cabin |
|
11 |
Phanh hỗ trợ |
Phanh khí xả, hỗ trợ kiểm soát tốc độ khi vận hành |
Lưu ý: Trang bị thực tế có thể thay đổi tùy phiên bản và cấu hình chassis ISUZU FVR34SE5. Vui lòng đối chiếu xe thực tế và hồ sơ kỹ thuật trước khi công bố.
3. Cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc – Hỗ trợ nâng hạ linh hoạt
Cẩu tự hành UNIC UR-V554 là dòng cẩu thủy lực có 4 đoạn cần lồng, cho phép điều chỉnh chiều dài cần để tiếp cận vị trí nâng hạ phù hợp. Thiết bị được lắp phía sau cabin xe tải, hỗ trợ bốc dỡ hàng hóa mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị nâng hạ bên ngoài.
Thông số kỹ thuật cẩu UNIC UR-V554
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Nhãn hiệu cẩu | UNIC |
| Model | UR-V554 / URV554 |
| Loại thiết bị | Cẩu tự hành thủy lực |
| Số đoạn cần | 4 đoạn |
| Sức nâng định mức lớn nhất | 5.050 kg tại tầm với 2,5 m theo tài liệu hãng |
| Chiều dài cần | Khoảng 3,60–10,87 m |
| Bán kính làm việc tối đa | Khoảng 10,63 m |
| Chiều cao móc nâng tối đa | Khoảng 12,7 m |
| Góc nâng cần | Khoảng 1°–78° |
| Góc quay | 360° liên tục |
| Khối lượng cẩu tham khảo | Khoảng 1.625 kg |
Các thông số cẩu cần được đối chiếu với đúng model, đời thiết bị và biểu đồ tải đi kèm cẩu thực tế.
Sức nâng phụ thuộc vào tầm với
Cẩu UNIC URV554 có sức nâng định mức lớn nhất 5.050 kg ở tầm với gần theo thông số công bố. Khi cần vươn dài hơn, khả năng nâng cho phép giảm xuống theo biểu đồ tải của nhà sản xuất.
Do đó, việc lựa chọn vị trí đặt cẩu, chiều dài cần, độ mở chân chống và tải trọng hàng hóa cần căn cứ vào biểu đồ tải thực tế. Không được hiểu mức 5.050 kg là tải trọng có thể nâng tại mọi khoảng cách.
Ưu điểm khi sử dụng cẩu tự hành UNIC
-
Cần cẩu 4 đoạn: Hỗ trợ điều chỉnh tầm vươn khi xếp dỡ hàng hóa.
-
Khả năng quay 360°: Hỗ trợ làm việc theo nhiều hướng khi xe được bố trí đúng vị trí.
-
Vận hành bằng thủy lực: Thực hiện các thao tác nâng, hạ, thu và vươn cần theo thiết kế.
-
Tích hợp trên xe tải: Kết hợp nhiệm vụ vận chuyển và nâng hạ trong cùng một phương tiện.
-
Phạm vi ứng dụng đa dạng: Phù hợp với nhiều hoạt động xây dựng, công nghiệp và vận tải hàng hóa theo cấu hình thực tế.
4. Thùng lửng 7 bửng dài 7,43 mét – Thiết kế theo nhu cầu chuyên chở
Xe được thiết kế thùng lửng 7 bửng cao 650 mm, chiều dài lọt lòng dự kiến 7.430 mm, chiều rộng 2.350 mm và chiều cao bửng 650 mm.
Thiết kế thùng lửng phù hợp với các loại hàng hóa cần thao tác bốc dỡ từ hai bên hoặc phía sau. Khi kết hợp cẩu tự hành, cấu hình này hỗ trợ đưa hàng lên xuống thùng thuận tiện hơn tại công trường và khu vực giao nhận.
Kích thước và khối lượng sau cải tạo dự kiến
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại thùng | Thùng lửng |
| Số bửng | 7 bửng |
| Chiều cao bửng | 650 mm |
| Kích thước lọt lòng (D × R × C) | 7.430 × 2.350 × 650 mm |
| Tải trọng hàng hóa dự kiến | 6.800 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
Các số liệu trên là cấu hình dự kiến do đơn vị đặt đóng thùng cung cấp. Tải trọng hàng hóa và thông số cuối cùng phải được xác định, phê duyệt theo hồ sơ thiết kế cải tạo và đăng kiểm xe hoàn thiện.
Kết cấu thùng lửng
|
STT |
HẠNG MỤC |
QUY CÁCH VẬT LIỆU |
|---|---|---|
|
1 |
Đà dọc |
Thép hình I150, dày 5 mm |
|
2 |
Đà ngang |
Thép U100, dày 4 mm |
|
3 |
Biên thùng và khung sàn |
Thép chấn, dày 4 mm |
|
4 |
Mặt sàn |
Thép lá me phẳng, dày 3 mm |
|
5 |
Đệm lót giữa chassis và đà dọc |
Cao su, dày 20 mm |
|
STT |
HẠNG MỤC |
QUY CÁCH VẬT LIỆU |
|---|---|---|
|
1 |
Trụ đầu |
Thép U100, dày 4 mm |
|
2 |
Khung xương vách trước |
Thép hộp 40 × 40 mm, dày 1,4 mm |
|
3 |
Vách ngoài |
Không bố trí theo cấu hình cung cấp |
|
4 |
Vách trong |
Thép phẳng, dày 1,5 mm |
|
5 |
Trụ giữa |
Thép U120, dày 4 mm, có thể tháo rời |
|
6 |
Khung bao bửng |
Thép hộp 40 × 80 mm, dày 1,4 mm |
|
7 |
Khung xương bửng |
Thép hộp 40 × 80 mm, dày 1,4 mm |
|
8 |
Trụ sau |
Thép U120, dày 4 mm, có thể tháo rời |
|
9 |
Viền sau và lam đèn |
Thép chấn, dày 4 mm |
|
STT |
HẠNG MỤC |
QUY CÁCH / SỐ LƯỢNG |
|---|---|---|
|
1 |
Khóa bửng |
Inox |
|
2 |
Bản lề bửng |
Inox |
|
3 |
Vè chắn bùn |
Inox 430, dày 1,4 mm |
|
4 |
Thanh và pát liên kết vè thùng |
Thép tròn Ø27 mm hoặc inox chấn theo cấu hình |
|
5 |
Cản hông |
Thép hộp 30 × 60 mm, dày 1,4 mm |
|
6 |
Cản sau |
Thép U80–U100 |
|
7 |
Đèn hông thùng |
8 chiếc |
5. Gia cố chassis và lắp đặt hệ thống cẩu thủy lực
Khi lắp đặt cẩu tự hành lên ISUZU FVR900, hệ thống chassis và kết cấu đỡ cẩu cần được tính toán để phân bố tải trọng phù hợp, hạn chế ảnh hưởng đến độ bền khung xe và bảo đảm an toàn trong quá trình nâng hạ.
Theo cấu hình do khách hàng cung cấp, các hạng mục chuyên dùng bao gồm:
Gia cố khung chassis
-
Gia cố chassis bằng cặp thép U bên ngoài, chiều dày 10 mm, chiều dài 3 m, tính từ vị trí pát nhíp sau phía sau cabin về phía sau.
-
Bố trí bệ cẩu và các liên kết phù hợp với bản vẽ cải tạo.
-
Kiểm tra kết cấu chịu lực và vị trí lắp đặt thiết bị nâng.
-
Bảo đảm các hạng mục gia cố không ảnh hưởng đến các hệ thống kỹ thuật quan trọng của xe.
Lắp đặt hệ thống truyền động cẩu
-
Lắp đặt hệ thống trục các-đăng theo cấu hình thiết kế.
-
Lắp đặt và kết nối hệ thống thủy lực phục vụ vận hành cẩu.
-
Bổ sung dầu thủy lực theo yêu cầu của thiết bị.
-
Kiểm tra các đường ống, đầu nối, van và cơ cấu điều khiển.
-
Kiểm tra hoạt động của hệ thống nâng, hạ, quay và điều khiển cần.
Việc bố trí nguồn dẫn động thủy lực cần phù hợp với thiết kế cẩu và giải pháp truyền động đã được phê duyệt cho xe thực tế.
Kiểm tra và thử tải trước khi bàn giao
Sau khi hoàn thành lắp đặt, xe cần được kiểm tra kỹ thuật, kiểm tra vận hành hệ thống thủy lực và thực hiện thử tải cẩu theo quy trình áp dụng cho thiết bị.
Những hạng mục cần được kiểm tra gồm chân chống, cơ cấu quay, nâng hạ cần, móc cẩu, đường ống thủy lực, kết cấu liên kết, hệ thống điều khiển và độ ổn định trong quá trình làm việc.
Xe hoàn thiện cần đáp ứng các yêu cầu về an toàn kỹ thuật và hồ sơ cải tạo, đăng kiểm trước khi đưa vào sử dụng.
6. Ứng dụng của xe ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554
Với cấu hình xe tải kết hợp cẩu tự hành và thùng lửng, phương tiện có thể được cân nhắc sử dụng trong các lĩnh vực:
Công trình xây dựng: Vận chuyển sắt thép, cấu kiện, vật tư và thiết bị phù hợp với tải trọng cho phép.
Cơ khí và công nghiệp: Hỗ trợ vận chuyển máy móc, thiết bị, cụm chi tiết và hàng hóa công nghiệp.
Kho bãi và logistics: Kết hợp vận chuyển với nâng hạ hàng hóa tại điểm giao nhận có điều kiện mặt bằng phù hợp.
Vận chuyển vật tư công trình: Phục vụ các đơn vị thi công, phân phối vật liệu và cung ứng thiết bị cho công trường.
Doanh nghiệp vận tải và dịch vụ cẩu hàng: Hướng đến việc tối ưu phương tiện khi thường xuyên cần di chuyển, giao hàng và nâng hạ tại nhiều địa điểm.
Trước khi nâng hàng, người vận hành phải xác định khối lượng thực tế, tầm với, điều kiện mặt bằng và tải trọng cho phép theo biểu đồ tải cẩu.
7. Vì sao nên lựa chọn giải pháp xe cẩu tại Ân Khoa Auto?
Ân Khoa Auto hướng đến việc tư vấn các giải pháp xe tải và xe chuyên dùng theo nhu cầu khai thác thực tế của khách hàng.
Đối với cấu hình ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554, việc lựa chọn xe nền, thiết bị nâng, kết cấu thùng và phương án gia cố chassis cần được xem xét đồng bộ để đáp ứng yêu cầu vận chuyển, nâng hạ và hồ sơ kỹ thuật sau cải tạo.
Khách hàng có thể liên hệ Ân Khoa Auto để trao đổi về cấu hình xe, kết cấu thùng, hệ thống cẩu thủy lực, tải trọng dự kiến và phương án hoàn thiện theo nhu cầu công việc.
ÂN KHOA AUTO – ĐỒNG HÀNH CÙNG KHÁCH HÀNG TRÊN MỌI HÀNH TRÌNH.
Tham khảo thêm các dòng xe tải và xe chuyên dùng tại website chính thức:
Đại lý Xe Tải Chuyên Dùng – Ân Khoa Auto
Liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn lựa chọn phương tiện phù hợp cho hoạt động vận tải, xây dựng và nâng hạ hàng hóa.
8. Câu hỏi thường gặp về xe ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554
Xe ISUZU FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 nâng tối đa bao nhiêu tấn?
Theo tài liệu thông số của dòng cẩu UNIC UR-V554, sức nâng định mức lớn nhất là 5.050 kg tại tầm với 2,5 m. Sức nâng cho phép thay đổi theo tầm với và phải tuân thủ biểu đồ tải đi kèm cẩu.
Cẩu UNIC URV554 có bao nhiêu đoạn cần?
Cẩu UNIC UR-V554 có 4 đoạn cần lồng, chiều dài cần tối đa khoảng 10,87 m và bán kính làm việc tối đa khoảng 10,63 m theo tài liệu tham khảo của model.
Xe ISUZU FVR900 sử dụng động cơ gì?
Xe nền ISUZU FVR34SE5 sử dụng động cơ Diesel 6HK1E5NR, dung tích 7.790 cc, công suất cực đại 240 PS tại 2.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 706 Nm tại 1.450 vòng/phút.
Kích thước thùng lửng của xe là bao nhiêu?
Theo cấu hình dự kiến, thùng lửng có kích thước lọt lòng 7.430 × 2.350 × 650 mm, gồm 7 bửng cao 650 mm.
Tải trọng hàng hóa của xe sau khi lắp cẩu là bao nhiêu?
Thông tin cấu hình hiện tại dự kiến tải trọng hàng hóa 6.800 kg. Tải trọng chính thức phải căn cứ vào khối lượng xe sau cải tạo, tổng khối lượng cho phép, hồ sơ thiết kế được phê duyệt và kết quả đăng kiểm.
Xe cẩu ISUZU FVR900 phù hợp với công việc nào?
Xe có thể phục vụ vận chuyển và nâng hạ hàng hóa, vật tư xây dựng, thiết bị công nghiệp, máy móc và các loại hàng phù hợp với tải trọng cho phép và biểu đồ tải cẩu.
