ISUZU FVR900 GẮN CẨU UNIC URV554 5 TẤN 4 KHÚC – XE TẢI CẨU CHUYÊN DÙNG
Isuzu FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc là phương án xe tải chuyên dùng dành cho doanh nghiệp có nhu cầu kết hợp vận chuyển hàng hóa và nâng hạ trực tiếp tại công trình, nhà xưởng hoặc kho bãi. Sự kết hợp giữa chassis ISUZU FVR900 và cần cẩu tự hành UNIC URV554K giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình bốc xếp máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng và hàng hóa công nghiệp.
Cẩu UNIC URV554K thuộc dòng cẩu thủy lực có 4 đoạn cần, với sức nâng tối đa được nhà sản xuất công bố là 5.050 kg tại bán kính 2,2 m. Chiều dài cần tối đa khoảng 10,87 m và bán kính làm việc tối đa khoảng 10,63 m theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
Để lựa chọn phương án phù hợp, khách hàng cần xem xét đồng bộ tải trọng chassis, biểu đồ tải cẩu, kết cấu khung phụ, hệ thống chân chống và kích thước thùng xe sau khi hoàn thiện.
1. Tổng quan xe Isuzu FVR900 gắn cẩu UNIC URV554
ISUZU FVR900 là dòng xe tải được sử dụng làm nền tảng cho nhiều cấu hình xe chuyên dùng. Khi lắp đặt cẩu tự hành UNIC URV554, phương tiện có thể thực hiện nhiệm vụ vận chuyển kết hợp nâng hạ hàng hóa theo khả năng thực tế của thiết bị.
Cấu hình xe dự kiến bao gồm các hạng mục chính:
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Xe cơ sở | ISUZU FVR900 |
| Thiết bị nâng hạ | Cẩu tự hành UNIC URV554K |
| Nhóm sức nâng cẩu | 5 tấn |
| Số đoạn cần | 4 khúc |
| Chiều dài cần tối đa | Khoảng 10,87 m |
| Bán kính làm việc tối đa | Khoảng 10,63 m |
| Hệ thống chân chống | Theo cấu hình và thiết kế lắp đặt thực tế |
| Thùng xe | Lựa chọn theo nhu cầu vận chuyển |
| Mục đích sử dụng | Vận chuyển, nâng hạ máy móc, vật tư và hàng hóa phù hợp |
Các thông số về cẩu được tham khảo theo tài liệu của nhà sản xuất UNIC. Thông số hoàn thiện của toàn bộ xe phải được xác định theo đúng phiên bản chassis, thiết kế lắp đặt và hồ sơ kỹ thuật của từng phương tiện.
Bảng thông số chassis tham khảo
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | ISUZU |
| Dòng xe | FVR900 |
| Phiên bản tham khảo | FVR34UE5 |
| Công thức bánh xe | 4×2, xác nhận theo xe thực tế |
| Khối lượng toàn bộ chassis cabin | 16.000 kg |
| Khối lượng bản thân chassis cabin | 5.445 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Chiều dài cơ sở phiên bản tham khảo | 6.600 mm |
| Kích thước chassis cabin tham khảo | 11.870 × 2.485 × 2.895 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 265 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 lít |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Lưu ý: Bảng thông số trên dùng để tham khảo. Khi lập hồ sơ giới thiệu sản phẩm hoặc thiết kế thùng chuyên dùng, cần đối chiếu catalogue, giấy chứng nhận chất lượng và thông số của đúng phiên bản chassis thực tế.
Bảng thông số kỹ thuật động cơ và hộp số ISUZU FVR900 Euro 5
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật tham khảo |
| Model động cơ | ISUZU 6HK1E5NR |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, phun nhiên liệu Common Rail |
| Dung tích xi lanh | 7.790 cc |
| Công suất cực đại | 240 PS tại 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 706 Nm tại 1.450 vòng/phút |
| Hệ thống tăng áp | Turbo tăng áp kết hợp Intercooler làm mát khí nạp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Model hộp số |
MZW6P (tham khảo) |
| Số cấp hộp số | 6 số tiến, 1 số lùi |
| Tốc độ tối đa |
Khoảng 92 km/h (theo thông số chassis tham khảo) |
Lưu ý kỹ thuật: Các thông số trên áp dụng theo cấu hình tham khảo của chassis ISUZU FVR34UE5. Khi lắp đặt cẩu thủy lực, cần kiểm tra tính tương thích của hộp số, bộ trích công suất PTO và hệ thống thủy lực theo yêu cầu của nhà sản xuất. Thông số chính thức cần được đối chiếu với hồ sơ của đúng phiên bản xe trước khi sử dụng trong báo giá hoặc tài liệu sản phẩm.
2. Thông số kỹ thuật cẩu UNIC URV554K 5 tấn 4 khúc
UNIC URV554K là model cẩu tự hành thủy lực thuộc dòng URV550, được thiết kế để phục vụ các nhu cầu nâng hạ hàng hóa trên xe tải.
Bảng thông số cẩu UNIC URV554K
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | UNIC – Furukawa UNIC |
| Model | URV554K |
| Nhóm sức nâng | 5 tấn |
| Sức nâng tối đa công bố | 5.050 kg tại bán kính 2,2 m |
| Số đoạn cần | 4 khúc |
| Chiều dài cần tối thiểu | Khoảng 3,60 m |
| Chiều dài cần tối đa | Khoảng 10,87 m |
| Bán kính làm việc tối đa | Khoảng 10,63 m |
| Chiều cao móc tối đa | Khoảng 12,6 m |
| Góc nâng cần | Khoảng 1°–78° |
| Góc quay | 360° liên tục |
Lưu ý: Sức nâng tối đa không áp dụng tại mọi bán kính làm việc. Khả năng nâng thực tế phải căn cứ vào biểu đồ tải của cẩu, vị trí làm việc, độ mở chân chống, điều kiện mặt bằng và hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.
Khách hàng nên kiểm tra đúng model, phiên bản và tài liệu đi kèm thiết bị trước khi chốt phương án lắp đặt.
3. Ưu điểm của cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc
Cấu hình 4 khúc cần linh hoạt
Cẩu UNIC URV554 sử dụng cần gồm 4 đoạn, có chiều dài cần tối đa khoảng 10,87 m theo tài liệu kỹ thuật. Cấu hình này phù hợp để xem xét cho các công việc cần nâng hạ hàng hóa ở nhiều vị trí trong phạm vi làm việc của cẩu.
Tầm với thực tế cần được đánh giá cùng sức nâng tại từng bán kính, thay vì chỉ dựa vào chiều dài cần tối đa.
Khả năng xoay 360 độ
Cẩu có góc quay liên tục 360 độ theo thông số hãng, hỗ trợ thao tác nâng hạ linh hoạt trong phạm vi được phép.
Khi vận hành, người sử dụng cần bố trí xe trên mặt bằng phù hợp, triển khai chân chống đúng hướng dẫn và bảo đảm khu vực làm việc không có vật cản hoặc nguy cơ mất an toàn.
Kết hợp vận chuyển và nâng hạ
Xe tải gắn cẩu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình vận chuyển và bốc xếp hàng hóa tại điểm giao nhận. Với công việc phù hợp, cấu hình này có thể giảm nhu cầu sử dụng thêm một phương tiện nâng hạ riêng.
Hiệu quả thực tế tùy thuộc vào loại hàng, khối lượng cần nâng, tần suất sử dụng, quãng đường vận chuyển và điều kiện công trình.
Tham khảo sản phẩm cẩu chính
Khách hàng có thể xem thông tin chi tiết tại Cẩu UNIC URV550 5 tấn – UNIC URV554 4 khúc tại Ân Khoa Auto.
Đây là liên kết nội bộ đến trang sản phẩm cẩu UNIC chính, giúp khách hàng tìm hiểu dòng cẩu trước khi lựa chọn cấu hình xe hoàn chỉnh.
Bảng thông số và kết cấu thùng xe
| Hạng mục | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Loại thùng | Thùng lửng xe tải gắn cẩu |
| Kích thước lọt lòng D × R × C | 7.430 × 2.350 × 650 mm |
| Đà dọc sàn thùng | U150 đúc × 2, thép SS400 |
| Đà ngang sàn thùng | U100 đúc × 25, thép SS400 |
| Biên hông thùng | Thép SS400, dày 3 mm |
| Biên đuôi thùng | Thép SS400, dày 3 mm |
| Sàn thùng phẳng | Thép SS400, dày 3 mm |
| Trụ đầu, giữa và đuôi | Thép SS400 chấn định hình, dày 5 mm |
| Khung bao bửng | Thép SS400 chấn định hình, dày 1,4 mm |
| Khung xương bửng hông | Thép SS400 chấn định hình, dày 1,5 mm |
| Khung xương mặt đầu | Thép hộp 40 × 40 × 1,4 mm |
| Tôn mặt đầu | Thép SS400, dày 3 mm |
| Bản lề và tay khóa | Theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng |
| Vè, cản hông và cản sau | Thép chấn định hình, dày 1,5 mm |
| Khung phụ tại khu vực lắp cẩu | Thép U chấn định hình, dày 8 mm theo phương án thiết kế |
Lưu ý về kích thước và tải trọng thùng: Kích thước 7.430 × 2.350 × 650 mm và tải trọng chở 6.800 kg
4. Isuzu FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 phù hợp với công việc nào?
Tùy cấu hình thùng và tải trọng thực tế, xe có thể được xem xét cho nhiều công việc vận chuyển kết hợp nâng hạ.
Vận chuyển vật liệu xây dựng
Xe hỗ trợ vận chuyển và nâng hạ các loại vật liệu, cấu kiện và hàng hóa phù hợp tại công trình. Tải trọng nâng tại từng vị trí phải được kiểm tra theo biểu đồ tải của cẩu.
Vận chuyển máy móc và thiết bị
Cấu hình cẩu 5 tấn có thể đáp ứng một số nhu cầu nâng hạ máy móc, thiết bị công nghiệp và vật tư có khối lượng phù hợp với khả năng thực tế của cẩu.
Phục vụ ngành cơ khí và sản xuất
Các doanh nghiệp cơ khí, nhà máy sản xuất và đơn vị cung ứng thiết bị có thể cân nhắc xe tải gắn cẩu để chủ động hơn khi giao nhận hàng tại kho hoặc xưởng.
Dịch vụ vận tải và nâng hạ
Với đơn vị kinh doanh dịch vụ xe cẩu, khả năng kết hợp vận chuyển và nâng hạ trên cùng một phương tiện có thể giúp tăng tính chủ động khi bố trí công việc.
Việc lựa chọn xe cần căn cứ vào tải trọng hàng thường nâng, bán kính làm việc phổ biến, kích thước hàng hóa và điều kiện mặt bằng tại nơi sử dụng.
5. Lựa chọn chassis và thùng xe phù hợp
Khi lắp cẩu UNIC URV554 lên ISUZU FVR900, chassis, kết cấu khung phụ, chân chống và thùng xe cần được tính toán đồng bộ.
Nếu xe cơ sở sử dụng phiên bản ISUZU FVR34UE5, thông số tham khảo từ hãng gồm động cơ 6HK1E5NR, dung tích 7.790 cc, công suất cực đại 240 PS, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và khối lượng toàn bộ chassis cabin 16.000 kg.
Đây là thông số của phiên bản chassis tham khảo, không phải thông số pháp lý cuối cùng của xe sau khi lắp cẩu.
Khi hoàn thiện phương tiện, cần xác định lại các nội dung sau:
-
Khối lượng bản thân và tải trọng cho phép chở.
-
Chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể.
-
Kích thước lòng thùng hàng.
-
Vị trí lắp cẩu và kết cấu khung phụ.
-
Phương án chân chống, hệ thống thủy lực và thiết bị đi kèm.
-
Hồ sơ thiết kế, kiểm tra và chứng nhận theo quy định áp dụng.
Khách hàng không nên lấy nguyên tải trọng hoặc kích thước xe sát xi để áp dụng cho xe đã lắp cẩu và đóng thùng.
6. Những lưu ý khi sử dụng xe tải gắn cẩu UNIC URV554
Để khai thác phương tiện phù hợp, người vận hành cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản:
Tuân thủ biểu đồ tải: Không nâng hàng vượt khả năng cho phép tại bán kính làm việc thực tế.
Sử dụng chân chống đúng hướng dẫn: Kiểm tra độ chắc chắn của nền đặt chân chống và triển khai hệ thống theo hướng dẫn kỹ thuật.
Kiểm tra trước khi vận hành: Quan sát hệ thống thủy lực, dây dẫn, các điểm liên kết, chân chống và thiết bị an toàn.
Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng theo khuyến nghị của nhà sản xuất cẩu và chassis.
Hoàn thiện hồ sơ phương tiện: Xác nhận cấu hình thực tế phù hợp hồ sơ thiết kế và các thủ tục kiểm định, chứng nhận cần thiết trước khi đưa xe vào khai thác.
7. Vì sao nên chọn phương án xe tại Ân Khoa Auto?
Với nhu cầu đầu tư xe tải chuyên dùng, khách hàng cần được tư vấn đồng bộ từ chassis, cẩu, kích thước thùng đến tải trọng xe hoàn thiện.
Ân Khoa Auto tiếp nhận nhu cầu tư vấn cấu hình xe tải gắn cẩu, lựa chọn thiết bị và phương án đóng thùng theo yêu cầu khai thác thực tế.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các cấu hình xe đã gắn cẩu UNIC trên website, chẳng hạn:
Các trang trên là sản phẩm tham khảo để khách hàng tìm hiểu thêm về cẩu UNIC và những phương án xe tải gắn cẩu khác.
8. Liên hệ tư vấn Isuzu FVR900 gắn cẩu UNIC URV554
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Isuzu FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc, hãy xác định trước loại hàng vận chuyển, khối lượng nâng lớn nhất, bán kính làm việc, chiều dài thùng mong muốn và điều kiện hoạt động.
Ân Khoa Auto hỗ trợ tư vấn phương án xe tải chuyên dùng phù hợp với nhu cầu vận chuyển và nâng hạ của khách hàng.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA
-
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
-
Hotline Ân Khoa Auto: 0911 919 019 – Mr. Nhọn Đoàn.
-
Website: dailyxetaichuyendung.vn.
Kết luận
Isuzu FVR900 gắn cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc là phương án xe tải chuyên dùng phục vụ nhu cầu kết hợp vận chuyển và nâng hạ hàng hóa. Với cấu hình cẩu 4 đoạn cần, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương tiện cho các công việc tại công trình, nhà xưởng và kho bãi, tùy theo yêu cầu tải nâng và điều kiện khai thác thực tế.
Để lựa chọn đúng phương án, khách hàng cần kiểm tra đồng bộ chassis, cẩu UNIC, thùng xe, kết cấu lắp đặt và hồ sơ kỹ thuật của xe hoàn thiện.
Tham khảo thêm cẩu UNIC URV554 5 tấn 4 khúc tại Ân Khoa Auto để tìm hiểu thiết bị cẩu chính trước khi quyết định cấu hình xe.
