ISUZU FVM 1500 GẮN CẨU KANGLIM KS2056T/S 8 TẤN 6 KHÚC – TẦM VỚI 20,3M
Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S – Giải pháp vận chuyển và nâng hạ chuyên dụng
Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S 8 tấn 6 khúc là cấu hình xe tải 3 chân 6x2 dành cho khách hàng cần một phương tiện vừa vận chuyển hàng hóa tải trọng lớn, vừa thực hiện nâng hạ máy móc, vật tư và thiết bị tại công trường.
Điểm nổi bật của phiên bản này nằm ở sự kết hợp giữa nền xe Isuzu FVM và cẩu Kanglim KS2056T/S, với sức nâng lớn nhất theo hồ sơ kỹ thuật đạt 8.100 kg tại tầm với 2,0 m, trong khi tầm với lớn nhất đạt 20,3 m với tải 400 kg.
Đây là lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc xe tải Isuzu FVM gắn cẩu 8 tấn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp xây dựng, cơ khí, vận tải thiết bị, vật liệu xây dựng và các đơn vị thường xuyên phải tự thực hiện công việc nâng hạ.
1. Tổng quan Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S
Nền xe thuộc dòng Isuzu FVM, công thức bánh xe 6x2, 3 trục, tổng khối lượng cho phép lớn nhất 24.000 kg và khối lượng chuyên chở thiết kế/cho phép lớn nhất 10.600 kg. Kích thước tổng thể theo giấy chứng nhận là 11.640 × 2.500 × 3.800 mm.
Xe sử dụng động cơ Isuzu 6NX1E5RC, dung tích 7.790 cm³, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, công suất cực đại 206 kW tại 2.400 vòng/phút.
Với cấu hình này, Isuzu FVM 1500 phù hợp để phát triển thành xe tải cẩu chuyên dụng có tải trọng lớn, thùng hàng dài và khả năng phục vụ nhiều công việc khác nhau.
2. Thông số kỹ thuật Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S
Thông số xe nền Isuzu FVM
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | ISUZU |
| Tên thương mại | FVM |
| Mã kiểu loại | FVM60WE5A/AKH-KS2056 |
| Công thức bánh xe | 6x2 |
| Số trục | 3 |
| Khối lượng bản thân | 13.205 kg |
| Khối lượng chuyên chở | 10.600 kg |
| Tổng trọng lượng | 24.000 kg |
| Kích thước tổng thể | 11.640 × 2.500 × 3.800 mm |
| Kích thước lòng thùng | 8.200 × 2.330 × 650 mm |
| Động cơ | 6NX1E5RC |
| Dung tích động cơ | 7.790 cm³ |
| Công suất cực đại | 206 kW/2.400 vòng/phút |
| Lốp | 11.00R20 |
3. Cẩu Kanglim KS2056T/S 8 tấn 6 khúc
Thông số kỹ thuật cẩu Kanglim KS2056T/S
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhãn hiệu | KANGLIM |
| Model | KS2056T/S |
| Loại cẩu | Cẩu thủy lực |
| Sức nâng lớn nhất | 8.100 kg tại 2,0 m |
| Sức nâng tại tầm với lớn nhất | 400 kg tại 20,3 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 20,3 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 23,3 m |
| Chiều dài cần | 4,7 – 20,3 m |
| Số khúc cần | 6 khúc |
| Góc quay | 360° |
| Đường kính × chiều dài cáp | Ø10 × 116 m |
| Tốc độ nâng móc cẩu | 14 m/phút với 4 đường cáp |
Theo giấy chứng nhận kiểu loại ISUZU FVM60WE5A/AKH-KS2056, cẩu KANGLIM KS2056T/S có sức nâng thiết kế 8.100 kg tại tầm với 2,0 m và 400 kg tại tầm với 20,3 m.
Nếu ghép tiếp với phần chân chống trước, chân chống sau, bơm thủy lực 60 lít/phút và thùng dầu 170 lít, bảng thông số cẩu sẽ hoàn chỉnh hơn.
4. Hệ thống chân chống và thủy lực
Thông số chân chống và hệ thống thủy lực cẩu Kanglim KS2056T/S
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chân chống trước | Loại chữ U |
| Điều khiển chân chống trước | Ra vào bằng thủy lực |
| Độ rộng chân chống trước | 5,7 m |
| Chân chống sau | Loại chữ H |
| Điều khiển chân chống sau | Ra vào bằng thủy lực |
| Độ rộng chân chống sau | 4,5 m |
| Lưu lượng bơm thủy lực chính | 60 lít/phút |
| Dung tích thùng chứa dầu thủy lực | 170 lít |
| Nhớt thủy lực | 35 lít |
| Hệ thống truyền động | Trục các đăng |
| Lắp đặt hệ thống | Bao gồm công lắp đặt và hoàn thiện |
| Kiểm tra trước khi bàn giao | Kiểm tra hệ thống thủy lực, kỹ thuật và độ an toàn |
Hệ thống chân chống và thủy lực – nền tảng cho khả năng làm việc của cẩu
Hệ thống chân chống trước chữ U rộng 5,7 m kết hợp với chân chống sau chữ H rộng 4,5 m giúp tạo độ ổn định cho xe trong quá trình vận hành cẩu. Hệ thống sử dụng điều khiển thủy lực cho chân chống, đi kèm bơm thủy lực chính 60 lít/phút và thùng dầu thủy lực dung tích 170 lít.
Cấu hình cũng bao gồm 35 lít nhớt thủy lực, hệ thống truyền động bằng trục các đăng, cùng công lắp đặt và kiểm tra hệ thống trước khi bàn giao.
5. Quy cách thùng hàng Isuzu FVM 1500
Thông số kết cấu thùng hàng
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng | 8.200 × 2.330 × 650 mm |
| Đà dọc sàn thùng | I150 đúc × 2, thép SS400 |
| Đà ngang sàn thùng | U100 đúc × 25, thép SS400 |
| Biên hông thùng | Chấn định hình, dày 3 mm, thép SS400 |
| Biên đuôi thùng | Chấn định hình, dày 3 mm, thép SS400 |
| Sàn thùng | Sàn phẳng, dày 3 mm, thép SS400 |
| Trụ đầu – giữa – đuôi thùng | Chấn định hình, dày 5 mm, thép SS400 |
| Khung bao bửng | Chấn định hình, dày 1,5 mm, thép SS400 |
| Khung xương bửng hông | Khung đứng, chấn định hình, dày 1,5 mm, thép SS400 |
| Khung xương mặt đầu | 40 × 40 × 1,4 mm, thép SS400 |
| Tôn mặt đầu | Dày 3 mm, thép SS400 |
| Bản lề – tay khóa | Theo tiêu chuẩn, thép SS400 |
| Vè – cản hông – cản sau | Chấn định hình, dày 1,5 mm, thép SS400 |
| Gia cường khu vực lắp cẩu | Cặp chassis tại đoạn gắn cẩu sử dụng U dập định hình dày 8 mm |
Điểm nổi bật về kết cấu
Thùng hàng được thiết kế theo hướng tăng độ cứng và khả năng chịu tải, phù hợp với cấu hình Isuzu FVM gắn cẩu 8 tấn. Đặc biệt, khu vực lắp cẩu được gia cường bằng cặp chassis U dập định hình dày 8 mm, góp phần tăng khả năng chịu lực tại vị trí làm việc của cẩu.
6. Ưu điểm của Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim 8 tấn 6 khúc
Ưu điểm nổi bật của Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S
| Tiêu chí nổi bật | Thông tin chi tiết | Giá trị sử dụng |
|---|---|---|
| Tải trọng lớn – thùng hàng dài | Tải trọng cho phép 10.600 kg; lòng thùng 8.200 × 2.330 × 650 mm | Phù hợp vận chuyển máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng và nhiều loại hàng hóa chuyên dụng |
| Khả năng nâng hạ mạnh | Cẩu Kanglim KS2056T/S, sức nâng lớn nhất 8.100 kg tại 2,0 m | Đáp ứng nhu cầu nâng tải nặng ở khoảng cách gần |
| Tầm với lớn | Tầm với tối đa 20,3 m, sức nâng 400 kg tại 20,3 m | Hỗ trợ tiếp cận các vị trí nâng hạ ở xa, tăng tính linh hoạt khi làm việc |
| Một xe – nhiều công việc | Kết hợp vận chuyển + nâng hạ trên cùng một phương tiện | Phù hợp các lĩnh vực xây dựng, cơ khí, kết cấu thép, vật liệu xây dựng, máy móc công trình, thiết bị công nghiệp và lắp đặt |
Điểm mạnh tổng thể
| Hạng mục | Lợi thế của cấu hình |
|---|---|
| Nền xe | Isuzu FVM 3 chân, công thức bánh xe 6×2 |
| Tải trọng hàng hóa | 10.600 kg |
| Chiều dài lòng thùng | 8.200 mm |
| Cẩu thủy lực | Kanglim KS2056T/S – 6 khúc |
| Sức nâng lớn nhất | 8.100 kg/2,0 m |
| Tầm với tối đa | 20,3 m |
| Sức nâng tại tầm xa nhất | 400 kg/20,3 m |
| Ứng dụng | Xây dựng, cơ khí, kết cấu thép, vật liệu, máy móc và thiết bị công nghiệp |
Vì sao Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S là lựa chọn đáng chú ý?
Mình khuyên dùng bảng “Tiêu chí nổi bật – Thông tin chi tiết – Giá trị sử dụng” đầu tiên vì nhìn chuyên nghiệp và có tính bán hàng tốt hơn trên trang sản phẩm.
7. So sánh Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim, Soosan và Dongyang
Trong cùng nền xe Isuzu FVM 1500, khách hàng thường quan tâm ba cấu hình cẩu 8 tấn là Kanglim KS2056T/S 6 khúc, Soosan SCS746L 6 khúc và Dongyang SS2037 7 khúc.
Bảng dưới đây tập trung vào những thông số quan trọng nhất để dễ lựa chọn:
| Tiêu chí | Kanglim KS2056T/S | Soosan SCS746L | Dongyang SS2037 |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | 8 tấn | 8 tấn | 8 tấn |
| Số khúc | 6 khúc | 6 khúc | 7 khúc |
| Tải nâng lớn nhất | 8.100 kg/2,0 m | 8.000 kg/2,0 m | 8.000 kg/2,0 m |
| Tầm với lớn nhất | 20,3 m | 19,6 m | 22,6 m |
| Tải tại tầm xa nhất | 400 kg/20,3 m | 400 kg/19,6 m | 250 kg/22,6 m |
| Lưu lượng bơm | 60 lít/phút | 65 lít/phút | 80 lít/phút |
| Dung tích dầu | 170 lít | 120 lít | 170 lít |
| Điểm mạnh chính | Cân bằng sức nâng + tầm với | Cấu hình 6 khúc phổ biến | Tầm với lớn, 7 khúc |
Thông số Soosan SCS746L cho thấy cẩu đạt 8.000 kg tại 2 m, 400 kg tại 19,6 m, 6 đốt, bán kính làm việc tối đa 19,6 m, bơm 65 lít/phút và bình dầu 120 lít.
Đối với Dongyang SS2037, cấu hình 8 tấn 7 khúc được công bố với tầm với tối đa khoảng 22,6 m, sức nâng 8.000 kg và hệ thống thủy lực lưu lượng khoảng 80 lít/phút, bình dầu 170 lít.
8. Nên chọn Kanglim, Soosan hay Dongyang?
So sánh các cấu hình cẩu 8 tấn trên nền xe Isuzu FVM
| Tiêu chí | Isuzu FVM + Kanglim KS2056T/S | Isuzu FVM + Soosan SCS746L | Isuzu FVM + Dongyang SS2037 |
|---|---|---|---|
| Phân khúc cẩu | 8 tấn | 8 tấn | 8 tấn |
| Số khúc | 6 khúc | 6 khúc | 7 khúc |
| Sức nâng lớn nhất | 8.100 kg tại 2,0 m | 8.000 kg tại 2,0 m | 8.000 kg tại 2,0 m |
| Tầm với tối đa | 20,3 m | Khoảng 19,6 m | Khoảng 22,6 m |
| Sức nâng tại tầm với tối đa | 400 kg tại 20,3 m | Khoảng 400 kg tại 19,6 m | Khoảng 250 kg tại 22,6 m |
| Ưu thế nổi bật | Cân bằng giữa sức nâng và tầm với | Cấu hình 6 khúc, sức nâng 8 tấn | 7 khúc, tầm với xa |
| Phù hợp với | Nâng tải nặng, cần tầm với tốt | Công việc cần cẩu 8 tấn, 6 khúc | Công việc cần đưa hàng ra xa, vị trí nâng hạ khó |
| Định hướng lựa chọn | ⭐ Cân bằng sức nâng + tầm với | ⭐ Ưu tiên cấu hình 6 khúc | ⭐ Ưu tiên tầm với xa |
Nên chọn cẩu nào cho Isuzu FVM?
| Nhu cầu sử dụng | Cấu hình đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| Cần sức nâng lớn kết hợp tầm với tốt | Kanglim KS2056T/S 8 tấn 6 khúc | Sức nâng tối đa 8.100 kg tại 2 m và tầm với 20,3 m |
| Muốn cẩu 8 tấn – 6 khúc | Soosan SCS746L | Cấu hình 6 khúc, sức nâng 8 tấn |
| Thường xuyên cần vươn cần xa | Dongyang SS2037 8 tấn 7 khúc | 7 khúc, tầm với khoảng 22,6 m |
| Nâng máy móc, thiết bị, vật liệu tại công trường | Kanglim / Soosan | Phù hợp nhu cầu nâng tải lớn ở khoảng cách gần và trung bình |
| Công việc cần tiếp cận vị trí xa, khó bố trí xe | Dongyang SS2037 | Lợi thế về số khúc và tầm với |
Kết luận lựa chọn
| Ưu tiên của khách hàng | Lựa chọn phù hợp |
|---|---|
| Sức nâng + tầm với cân bằng | ???? Kanglim KS2056T/S |
| 8 tấn – 6 khúc | Soosan SCS746L |
| Tầm với xa + 7 khúc | Dongyang SS2037 |
Lưu ý: Việc lựa chọn cẩu cần được tính toán đồng bộ với nền xe Isuzu FVM, tải trọng cho phép, kết cấu chassis, quy cách thùng, chân chống, hệ thống thủy lực và hồ sơ đăng kiểm để bảo đảm cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
9. Ứng dụng thực tế
Lĩnh vực ứng dụng Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S
| Lĩnh vực / Công việc | Ứng dụng thực tế |
|---|---|
| Vận chuyển và nâng máy móc công trình | Vận chuyển kết hợp nâng hạ máy móc, thiết bị phục vụ thi công tại công trường |
| Vận chuyển kết cấu thép | Chở dầm thép, khung thép, kết cấu nhà xưởng và các chi tiết cơ khí |
| Nâng hạ vật liệu xây dựng | Bốc xếp và đưa vật liệu xây dựng đến vị trí thi công |
| Vận chuyển thiết bị công nghiệp | Chở và nâng hạ máy móc, dây chuyền, thiết bị công nghiệp |
| Lắp đặt nhà xưởng | Hỗ trợ vận chuyển và nâng hạ kết cấu, thiết bị trong quá trình lắp đặt |
| Công trình cơ khí | Phục vụ vận chuyển, lắp đặt và nâng hạ các sản phẩm, thiết bị cơ khí |
| Thi công hạ tầng | Vận chuyển và nâng hạ vật tư, thiết bị phục vụ các dự án hạ tầng |
| Kho bãi và công trường | Chủ động bốc xếp, di chuyển và nâng hạ hàng hóa tại các khu vực làm việc |
Ưu thế khi kết hợp xe tải và cẩu
| Yếu tố | Lợi ích |
|---|---|
| Thùng hàng dài 8.200 mm | Tăng khả năng vận chuyển máy móc, vật liệu và hàng hóa kích thước lớn |
| Cẩu Kanglim 8 tấn | Đáp ứng nhu cầu nâng hạ tải trọng lớn ở khoảng cách phù hợp |
| Tầm với tối đa 20,3 m | Hỗ trợ tiếp cận các vị trí nâng hạ ở xa hơn |
| Kết hợp vận chuyển + nâng hạ | Giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình bốc xếp và thi công |
| Một phương tiện – nhiều công việc | Có thể phục vụ đồng thời vận tải, nâng hạ, lắp đặt và thi công |
10. Đóng thùng Isuzu FVM 1500 tại Ân Khoa Auto
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT Ô TÔ ÂN KHOA là đơn vị sản xuất và lắp ráp được ghi trên giấy chứng nhận kiểu loại FVM60WE5A/AKH-KS2056, tại địa chỉ 155 Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh.
Ân Khoa Auto nhận tư vấn cấu hình:
ISUZU FVM + KANGLIM + THÙNG CHUYÊN DỤNG
theo nhu cầu vận chuyển và nâng hạ thực tế của từng doanh nghiệp.
11. Báo giá Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S
| Hạng mục | Nội dung | Ảnh hưởng đến giá xe |
|---|---|---|
| Nền xe | Isuzu FVM | Giá nền xe là một trong những thành phần chính của tổng giá trị xe |
| Model và cấu hình cẩu | Kanglim KS2056T/S 8 tấn 6 khúc hoặc cấu hình khác theo nhu cầu | Model, sức nâng, số khúc và tầm với của cẩu ảnh hưởng trực tiếp đến giá |
| Quy cách thùng | Kích thước, kết cấu, vật liệu và thiết kế thùng | Thùng được thiết kế theo từng nhu cầu sử dụng sẽ có mức giá khác nhau |
| Hệ thống chân chống | Chân chống trước, chân chống sau và cơ cấu điều khiển thủy lực | Cấu hình chân chống và yêu cầu kỹ thuật ảnh hưởng đến chi phí hoàn thiện |
| Trang bị thủy lực | Bơm thủy lực, thùng dầu, đường ống, hệ thống dẫn động và các thiết bị liên quan | Tùy cấu hình thực tế và yêu cầu khai thác của khách hàng |
| Hồ sơ đăng ký – đăng kiểm | Hồ sơ kỹ thuật, đăng ký, đăng kiểm theo cấu hình xe | Chi phí phụ thuộc vào phạm vi hồ sơ và thủ tục cần thực hiện |
| Option theo nhu cầu | Trang bị, tiện ích và yêu cầu bổ sung của khách hàng | Các option bổ sung sẽ được tính theo cấu hình thực tế |
Hồ sơ và thông tin cần cung cấp để báo giá
| Thông tin khách hàng cung cấp | Mục đích tư vấn |
|---|---|
| Loại hàng thường xuyên vận chuyển | Xác định loại thùng và tải trọng phù hợp |
| Khối lượng hàng hóa cần nâng | Tư vấn sức nâng cẩu phù hợp |
| Khoảng cách cần nâng / tầm với | Lựa chọn số khúc và cấu hình cần cẩu |
| Môi trường làm việc | Tư vấn chân chống và hệ thống thủy lực phù hợp |
| Quy cách hàng hóa | Xác định kích thước và kết cấu thùng |
| Nhu cầu đăng ký – đăng kiểm | Chuẩn bị hồ sơ theo cấu hình xe |
Báo giá Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S
Giá xe không cố định, mà được xác định dựa trên nền xe, model cẩu, quy cách thùng, hệ thống chân chống, trang bị thủy lực, hồ sơ đăng ký – đăng kiểm và các option theo nhu cầu sử dụng.
Để nhận báo giá chính xác Isuzu FVM 1500 gắn cẩu Kanglim KS2056T/S 8 tấn 6 khúc, khách hàng nên cung cấp nhu cầu sử dụng, loại hàng thường xuyên vận chuyển và yêu cầu nâng hạ, từ đó Ân Khoa Auto có thể tư vấn cấu hình phù hợp.
12. Kết luận
ISUZU FVM 1500 GẮN CẨU KANGLIM KS2056T/S 8 TẤN 6 KHÚC là cấu hình xe tải chuyên dụng hướng đến khả năng vận chuyển hàng hóa tải trọng lớn kết hợp nâng hạ linh hoạt.
Với tải trọng cho phép 10.600 kg, tổng trọng lượng 24.000 kg, thùng dài 8.200 mm, cẩu đạt 8.100 kg tại 2 m và tầm với tối đa 20,3 m, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm xe tải Isuzu FVM gắn cẩu 8 tấn.
