CẨU KANGLIM KS2056 & KS2057 – CẨU 8 TẤN GẮN XE TẢI | KS2056H, KS2056T/S, KS2057H, KS2057T/S
Cẩu Kanglim KS2056 và KS2057 là nhóm cần cẩu thủy lực lắp trên xe tải, phục vụ nhu cầu nâng hạ, bốc dỡ và vận chuyển hàng hóa trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp, vật liệu xây dựng và logistics.
Trong đó, dòng KS2056 nổi bật với cấu hình cần 6 đoạn, còn KS2057 được phát triển theo cấu hình cần 7 đoạn với phạm vi làm việc xa hơn. Kanglim hiện công khai KS2056H và KS2057H trong nhóm cần cẩu stick boom crane; tại thị trường Việt Nam, dòng KS2056 còn được chào bán với cấu hình KS2056T/S.
Tại Ân Khoa Auto, khách hàng có thể lựa chọn cẩu Kanglim 8 tấn để lắp trên nhiều dòng chassis xe tải phù hợp theo nhu cầu vận chuyển và nâng hạ.
CẨU KANGLIM KS2056 LÀ GÌ?
Kanglim KS2056 là dòng cẩu thủy lực sử dụng cần lồng nhiều đoạn, hướng đến các dòng xe nền từ trung đến nặng. Theo catalogue Kanglim, KS2056H có khả năng nâng 7.100 kg tại 2,4 m, 2.700 kg tại 6,0 m, 1.050 kg tại 12,0 m và 400 kg tại 20,3 m; bán kính làm việc tối đa 20,3 m hoặc 23,6 m tùy cấu hình cần phụ.
Tại Việt Nam, cấu hình KS2056T/S đang được giới thiệu với sức nâng tối đa 8.100 kg tại 2,0 m, tầm với lớn nhất khoảng 20,3 m.
1. CẨU KANGLIM KS2056H
KS2056H là phiên bản cần lồng 6 đoạn của Kanglim. Trang chính thức Kanglim công bố mẫu này dành cho xe nền từ 5 tấn trở lên, cần lục giác 6 đoạn, góc quay 360° liên tục.
Thông số kỹ thuật KS2056H
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | KS2056H |
| Loại cẩu | Cẩu thủy lực gắn xe tải |
| Xe nền có thể lắp | Từ 5 tấn trở lên |
| Sức nâng | 7.100 kg / 2,4 m |
| Sức nâng | 2.700 kg / 6,0 m |
| Sức nâng | 1.050 kg / 12,0 m |
| Sức nâng | 400 kg / 20,3 m |
| Bán kính làm việc | 20,3 m |
| Bán kính với cần phụ | 23,6 m |
| Chiều cao làm việc | 23,3 m |
| Chiều cao với cần phụ | 25,9 m |
| Cơ cấu cần | Lục giác |
| Số đoạn | 6 đoạn |
| Tốc độ duỗi cần | 15,50 m / 42 giây |
| Áp suất định mức | 210 kg/cm² |
| Góc quay | 360° liên tục |
Nguồn chính thức Kanglim công bố các mức tải và thông số trên; thông số có thể thay đổi theo cấu hình hoặc phiên bản thiết bị.
2. CẨU KANGLIM KS2056T/S
KS2056T/S là cấu hình được thị trường Việt Nam sử dụng phổ biến cho xe tải gắn cẩu. Trên website Ân Khoa hiện cũng có bài Hino FM8JW8A gắn cẩu Kanglim KS2056, với thông số nâng tối đa 8.100 kg tại 2 m và tầm với 20,3 m.
Theo bảng thông số đang được công khai trên dailyxetaichuyendung.vn, KS2056T/S có:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | KS2056T/S |
| Sức nâng tối đa | 8.100 kg / 2,0 m |
| Tải tại 2,6 m | 7.100 kg |
| Tải tại 6,6 m | 2.550 kg |
| Tải tại 14 m | 1.100 kg |
| Tải tại 20,3 m | 400 kg |
| Bán kính làm việc | 20,3 m |
| Chiều cao cẩu | 23,3 m |
| Số đoạn cần | 6 |
| Góc quay | 360° liên tục |
| Lưu lượng dầu định mức | 60 lít/phút |
Các số liệu này cũng đang xuất hiện trong bảng giá cẩu Kanglim trên chính website Ân Khoa.
CẨU KANGLIM KS2057 – DÒNG 7 ĐOẠN, TẦM VỚI XA
Kanglim KS2057 là nhóm cẩu có cấu hình 7 đoạn, hướng tới nhu cầu nâng hạ cần phạm vi làm việc lớn hơn so với KS2056.
Kanglim Việt Nam hiện công bố KS2057H với sức nâng tối đa 8,1 tấn, bán kính làm việc 22,1 m và chiều cao cần tối đa 25,1 m.
3. CẨU KANGLIM KS2057H
Kanglim KS2057H sử dụng cần 7 đoạn, phù hợp cho xe nền từ 7 tấn trở lên theo thông số đang được công bố tại Việt Nam. Model này có khả năng nâng tối đa 8.100 kg tại 2,0 m và phạm vi làm việc tới 22,1 m.
Thông số kỹ thuật KS2057H
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | KS2057H |
| Sức nâng tối đa | 8.100 kg |
| Tải tại 2,0 m | 8.100 kg |
| Tải tại 6,0 m | 2.600 kg |
| Tải tại 8,0 m | 1.700 kg |
| Tải tại 22,1 m | 250 kg |
| Bán kính làm việc | 22,1 m |
| Với cấu hình cần phụ | 25,1 m |
| Chiều cao làm việc | 25,1 m |
| Chiều cao với cần phụ | 28,1 m |
| Số đoạn cần | 7 |
| Lưu lượng dầu | 60 lít/phút |
| Áp suất định mức | 210 kg/cm² |
| Dung tích dầu thủy lực | 170 lít |
| Góc quay | 360° liên tục |
| Tốc độ quay | 2,5 vòng/phút |
| Cáp tời | Ø9 x 130 m |
| Xe nền yêu cầu | Trên 7 tấn |
Nguồn Kanglim Việt Nam công bố các thông số này cho KS2057H.
4. CẨU KANGLIM KS2057T/S
Đối với tên gọi KS2057T/S, cần lưu ý rằng trong các nguồn chính thức Kanglim mình kiểm tra hiện nay, hãng đang công khai KS2057H và trên danh mục sản phẩm quốc tế còn có KS2057SM, nhưng mình chưa tìm thấy trang kỹ thuật chính thức hiện hành riêng cho tên KS2057T/S.
Vì vậy, trên website Ân Khoa, mình khuyên đặt KS2057T/S theo cách:
“KS2057T/S – cấu hình thị trường/phiên bản theo hồ sơ thiết bị thực tế”
và khi đăng thông số từng bộ cẩu, lấy catalogue hoặc hồ sơ kỹ thuật của chính bộ cẩu làm căn cứ.
Theo cấu hình KS2057T/S bạn cung cấp trước đó, có thể trình bày:
| Hạng mục | Thông số cấu hình tham khảo |
|---|---|
| Model | KS2057T/S |
| Sức nâng tối đa | 8.100 kg / 2,0 m |
| Sức nâng xa nhất | 400 kg / 22,1 m |
| Bán kính làm việc | 22,1 m |
| Chiều cao làm việc | 25,1 m |
| Chiều dài cần | 4,97 – 20,52 m |
| Số đốt | 7 |
| Góc quay | 360° |
| Lưu lượng bơm | 60 lít/phút |
| Dung tích dầu | 170 lít |
| Ghế điều khiển trên cao | Có |
Lưu ý: bảng này nên ghi rõ là “thông số cấu hình tham khảo/đối chiếu theo hồ sơ bộ cẩu”, không nên gộp mặc định với thông số KS2057H.
SO SÁNH KANGLIM KS2056 VÀ KS2057
| Hạng mục | KS2056H | KS2056T/S | KS2057H | KS2057T/S* |
|---|---|---|---|---|
| Số đoạn cần | 6 | 6 | 7 | 7 |
| Tải nâng tối đa tham khảo | 7.100 kg | 8.100 kg | 8.100 kg | 8.100 kg |
| Tầm với chính | 20,3 m | 20,3 m | 22,1 m | 22,1 m |
| Chiều cao chính | 23,3 m | 23,3 m | 25,1 m | 25,1 m |
| Góc quay | 360° | 360° | 360° | 360° |
| Lưu lượng bơm | 60 L/phút | 60 L/phút | 60 L/phút | 60 L/phút |
| Dầu thủy lực | 170 L | 170 L | 170 L | 170 L |
* KS2057T/S: thông số trình bày theo cấu hình tham khảo bạn cung cấp; cần đối chiếu hồ sơ của từng bộ cẩu.
KHÁC NHAU GIỮA KS2056 VÀ KS2057
Điểm dễ nhận biết nhất là số đoạn cần và phạm vi làm việc.
KS2056: cần 6 đoạn, tầm với khoảng 20,3 m.
KS2057: cần 7 đoạn, tầm với khoảng 22,1 m.
Do có thêm một đoạn cần, KS2057 hướng đến những công việc cần đưa móc cẩu ra xa hơn. Đổi lại, việc lựa chọn chassis, bố trí thùng và phân bổ tải trọng cần được tính toán đồng bộ.
CẤU TẠO CƠ BẢN CỦA CẨU KANGLIM
Cấu tạo hệ thống cẩu Kanglim gắn xe tải
| STT | Cụm hệ thống | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Cụm cần cẩu | Cần cẩu gồm nhiều đoạn, có khả năng thu gọn khi xe di chuyển và vươn dài khi thực hiện công việc nâng hạ. |
| 2 | Cụm quay toa | Hệ thống quay thủy lực cho phép cẩu xoay quanh khu vực làm việc. Các cấu hình KS2056H và KS2057H được công bố khả năng quay 360° liên tục. |
| 3 | Hệ thống chân chống | Chân chống thủy lực giúp mở rộng vùng ổn định của xe khi thực hiện nâng hàng. |
| 4 | Hệ thống tời | Tời thủy lực kết hợp với dây cáp, phục vụ quá trình nâng và hạ hàng hóa. |
| 5 | Hệ thống thủy lực | Bao gồm bơm, van, đường ống, xy lanh và các thiết bị điều khiển, cung cấp và điều phối năng lượng thủy lực cho hệ thống cẩu. |
GHẾ ĐIỀU KHIỂN TRÊN CAO
Một số cấu hình Kanglim KS2056/KS2057 được trang bị ghế điều khiển trên cao, giúp người vận hành có vị trí quan sát thuận lợi trong khi thực hiện công việc nâng hạ.
Đây là trang bị phù hợp với các công việc yêu cầu đưa hàng hóa vào vị trí chính xác tại công trình.
HỆ THỐNG AN TOÀN CẨU KANGLIM
Tùy phiên bản, cẩu có thể được trang bị các thiết bị hỗ trợ an toàn và kiểm soát hệ thống thủy lực như:
| STT | Hạng mục | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Van an toàn | Hỗ trợ kiểm soát và bảo vệ hệ thống thủy lực khi áp suất vượt mức cho phép. |
| 2 | Van cân bằng | Hỗ trợ duy trì và kiểm soát sự ổn định của tải trong quá trình nâng hạ. |
| 3 | Van chống tụt | Hỗ trợ hạn chế hiện tượng tụt tải khi hệ thống thủy lực gặp sự cố hoặc mất áp. |
| 4 | Phanh quay toa | Hỗ trợ kiểm soát và giữ ổn định cơ cấu quay toa của cẩu. |
| 5 | Phanh tời | Hỗ trợ giữ tải và kiểm soát quá trình nâng, hạ bằng tời. |
| 6 | Bảng đo góc cần | Hỗ trợ người vận hành theo dõi góc của cần cẩu trong quá trình làm việc. |
| 7 | Khóa cần khi xe di chuyển | Giúp cố định cần cẩu ở vị trí an toàn khi xe lưu thông. |
Kanglim Việt Nam cũng giới thiệu các tính năng như khóa cần quay để hạn chế rung lắc khi xe di chuyển và các giải pháp làm mát dầu thủy lực trên một số cấu hình.
XE TẢI GẮN CẨU KANGLIM KS2056 VÀ KS2057
Được ạ. Mình chuyển thành bảng để đưa trực tiếp lên trang sản phẩm Zozo:
Xe tải gắn cẩu Kanglim – Chassis phù hợp
| STT | Thương hiệu chassis | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 1 | HINO | Kết hợp hệ thống cẩu Kanglim theo tải trọng và cấu hình phù hợp. |
| 2 | ISUZU | Phù hợp các cấu hình xe tải gắn cẩu phục vụ vận chuyển và nâng hạ. |
| 3 | HYUNDAI | Lựa chọn chassis theo tải trọng và nhu cầu sử dụng thực tế. |
| 4 | CHENGLONG | Kết hợp cẩu Kanglim cho các nhu cầu vận chuyển, nâng hạ hàng hóa. |
| 5 | DONGFENG | Có thể lựa chọn theo tải trọng xe và cấu hình cẩu yêu cầu. |
| 6 | HOWO | Phù hợp các cấu hình xe tải gắn cẩu có yêu cầu tải trọng lớn. |
| 7 | JAC | Lựa chọn chassis theo nhu cầu vận chuyển và nâng hạ hàng hóa. |
| 8 | FUSO | Kết hợp chassis và cẩu theo tải trọng, kích thước thùng và nhu cầu sử dụng. |
| 9 | DAEWOO | Phù hợp với các phương án xe tải gắn cẩu theo cấu hình thực tế. |
Quy trình sử dụng
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hóa | Chở máy móc, thiết bị, vật tư và hàng hóa đến công trình. |
| Nâng hạ | Sử dụng cẩu Kanglim để nâng hạ hàng hóa tại vị trí làm việc. |
| Bốc dỡ tại công trình | Hỗ trợ bốc dỡ và đưa hàng hóa đến vị trí cần thiết, giảm phụ thuộc vào thiết bị nâng bên ngoài. |
ỨNG DỤNG CỦA CẨU KANGLIM 8 TẤN
Ứng dụng của cẩu Kanglim KS2056 và KS2057
| STT | Lĩnh vực | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng | Nâng hạ thép, vật liệu xây dựng, giàn giáo và các thiết bị phục vụ thi công. |
| 2 | Cơ khí | Nâng hạ máy móc, kết cấu thép và các thiết bị có tải trọng phù hợp. |
| 3 | Công nghiệp | Vận chuyển, nâng hạ và bốc dỡ máy móc, thiết bị tại nhà máy và cơ sở sản xuất. |
| 4 | Logistics | Hỗ trợ bốc dỡ hàng hóa tại kho, công trường và các điểm giao nhận. |
| 5 | Vận tải chuyên dụng | Kết hợp phương tiện vận chuyển với hệ thống nâng hạ trên cùng một xe, đáp ứng nhu cầu vận chuyển và nâng hạ hàng hóa. |
LỰA CHỌN KANGLIM KS2056 HAY KS2057?
Đối với nhu cầu cần cẩu 6 đoạn, tầm với khoảng 20 m, khách hàng có thể tham khảo nhóm KS2056H/KS2056T/S.
Đối với nhu cầu cần 7 đoạn và phạm vi làm việc xa hơn, có thể tham khảo KS2057H hoặc cấu hình KS2057 theo hồ sơ thiết bị thực tế.
Việc chọn model cần căn cứ vào:
Tải hàng → tầm với → chiều cao → chassis → tải trọng xe → phân bố tải → phương án đăng kiểm.
Phân tích lựa chọn cẩu Kanglim theo nhu cầu sử dụng
| Tiêu chí | Nội dung cần xem xét | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|---|
| Tải hàng | Xác định trọng lượng hàng hóa cần nâng thường xuyên và tải nâng lớn nhất. | Là cơ sở để lựa chọn sức nâng phù hợp, tránh sử dụng cẩu vượt khả năng làm việc. |
| Tầm với | Xác định khoảng cách từ vị trí đặt cẩu đến vị trí cần đưa hàng. | Tầm với càng lớn thì sức nâng thực tế tại đầu cần thường càng giảm. |
| Chiều cao nâng | Xác định độ cao cần đưa hàng lên hoặc xuống. | Giúp lựa chọn cấu hình cần phù hợp với công việc thực tế. |
| Số đoạn cần | Xem xét cấu hình 6 đoạn hoặc 7 đoạn tùy nhu cầu tầm với. | Nhiều đoạn cần giúp tăng khả năng thu gọn và mở rộng phạm vi làm việc theo cấu hình thiết bị. |
| Chassis | Xem xét thương hiệu, chiều dài cơ sở, tải trọng và kết cấu chassis. | Chassis phải phù hợp với cẩu, thùng hàng và tổng thể phương án thiết kế. |
| Tải trọng xe | Tính toán khối lượng chassis, cẩu, thùng và hàng hóa. | Giúp xác định khả năng chở hàng thực tế và phương án phân bổ tải. |
| Phân bố tải | Kiểm tra vị trí lắp cẩu, thùng hàng, tải hàng và chân chống. | Giúp đảm bảo phương án bố trí xe phù hợp với yêu cầu vận hành. |
| Phương án đăng kiểm | Kiểm tra cấu hình xe sau khi lắp cẩu và đóng thùng. | Đảm bảo phương án hoàn thiện phù hợp với hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu đăng kiểm hiện hành. |
Gợi ý lựa chọn theo nhu cầu
| Nhu cầu sử dụng | Cấu hình tham khảo | Định hướng |
|---|---|---|
| Cần 6 đoạn, tầm với khoảng 20 m | KS2056H / KS2056T / KS2056S | Phù hợp khi cần tầm với xa nhưng vẫn ưu tiên cấu hình 6 đoạn. |
| Cần 7 đoạn, phạm vi làm việc xa hơn | KS2057H / cấu hình KS2057 | Tham khảo khi công việc yêu cầu phạm vi hoạt động lớn hơn. |
| Nâng hàng thường xuyên ở tầm xa | Cần xác định tải nâng tại từng bán kính làm việc | Không chỉ căn cứ vào sức nâng danh nghĩa của cẩu; cần đối chiếu biểu đồ tải của đúng model. |
| Xe vừa vận chuyển vừa nâng hạ | Chassis + cẩu + thùng đồng bộ | Cần tính tổng khối lượng và phân bố tải trước khi chốt cấu hình. |
Lưu ý quan trọng: Các tên model KS2056H/KS2056T/S và KS2057H nên được đối chiếu với catalogue/hồ sơ thiết bị đúng chiếc cẩu thực tế trước khi công bố các thông số như sức nâng, tầm với hoặc chiều cao nâng. Điều này đặc biệt quan trọng khi nội dung được sử dụng cho tư vấn kỹ thuật và hồ sơ đăng kiểm.
ÂN KHOA AUTO – ĐẠI LÝ CUNG CẤP XE TẢI GẮN CẨU KANGLIM
ÂN KHOA AUTO – XE TẢI CHUYÊN DÙNG & GIẢI PHÁP VẬN TẢI
Ân Khoa Auto tư vấn các dòng:
| STT | Cấu hình / Sản phẩm | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | Cẩu Kanglim KS2056H | Cấu hình cẩu Kanglim thuộc dòng KS2056H, phù hợp các phương án xe tải gắn cẩu theo hồ sơ thiết bị thực tế. |
| 2 | Cẩu Kanglim KS2056T/S | Cấu hình cẩu Kanglim KS2056T/S, lựa chọn theo nhu cầu nâng hạ, tầm với và chassis xe. |
| 3 | Cẩu Kanglim KS2057H | Cấu hình cẩu Kanglim KS2057H, phù hợp nhu cầu cần nhiều đoạn và phạm vi làm việc xa hơn. |
| 4 | Cẩu Kanglim KS2057T/S theo cấu hình hồ sơ | Cấu hình KS2057T/S được lựa chọn và đối chiếu theo hồ sơ thiết bị thực tế. |
| 5 | Xe tải gắn cẩu Kanglim 8 tấn | Xe tải kết hợp chassis và cẩu Kanglim có sức nâng phù hợp cấu hình, phục vụ vận chuyển và nâng hạ hàng hóa. |
| 6 | Xe tải chuyên dùng gắn cẩu | Giải pháp xe chuyên dùng kết hợp vận chuyển và nâng hạ, được thiết kế theo nhu cầu sử dụng và phương án kỹ thuật cụ thể. |
Hỗ trợ lựa chọn xe nền, cẩu, thùng hàng, phương án lắp đặt và hồ sơ đăng ký – đăng kiểm.
Hotline Ân Khoa Auto: 0911919019 – Mr. Nhọn Đoàn
Địa chỉ: 155 Quốc Lộ 13, Khu Phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Website: dailyxetaichuyendung.vn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CẨU KANGLIM KS2056 & KS2057
Cẩu Kanglim KS2056 nâng được bao nhiêu tấn?
Tùy phiên bản và cấu hình. KS2056H được Kanglim công bố mức 7.100 kg tại 2,4 m, trong khi cấu hình KS2056T/S đang được giới thiệu tại Việt Nam có mức 8.100 kg tại 2,0 m.
Cẩu Kanglim KS2057 có mấy đốt?
KS2057H hiện được công bố với 7 đoạn cần, bán kính làm việc tối đa khoảng 22,1 m.
KS2056H và KS2057H khác nhau thế nào?
KS2056H sử dụng 6 đoạn cần và có bán kính làm việc khoảng 20,3 m; KS2057H sử dụng 7 đoạn cần và có bán kính làm việc khoảng 22,1 m.
Cẩu Kanglim 8 tấn nên lắp xe nào?
Không có một chassis duy nhất cho mọi cấu hình. Cần căn cứ vào tự trọng cẩu, tải trọng hàng, chiều dài chassis, kích thước thùng và phương án phân bố tải trọng để lựa chọn xe nền.
| STT | Nhóm | SẢN PHẨM PHÙ HỢP |
|---|---|---|
| 1 | Model cẩu | Cần cẩu Kanglim KS2056 |
| 2 | Model cẩu | Cẩu Kanglim KS2056H |
| 3 | Model cẩu | Cẩu Kanglim KS2056T/S |
| 4 | Model cẩu | Cẩu Kanglim KS2057H |
| 5 | Model cẩu | Cẩu Kanglim KS2057T/S |
| 6 | Sức nâng | Cẩu Kanglim 8 tấn |
| 7 | Số đốt | Cẩu Kanglim 6 đốt |
| 8 | Số đốt | Cẩu Kanglim 7 đốt |
| 9 | Xe hoàn chỉnh | Xe tải gắn cẩu Kanglim |
| 10 | Xe hoàn chỉnh | Xe tải cẩu Kanglim |
| 11 | Sản phẩm | Cần cẩu Kanglim |
| 12 | Sản phẩm | Cẩu thủy lực Kanglim |
| 13 | Cấu hình | Cẩu Kanglim 8 tấn 6 đốt |
| 14 | Cấu hình | Cẩu Kanglim 8 tấn 7 đốt |
| 15 | Model + tải | Cẩu Kanglim KS2056H 8 tấn |
| 16 | Model + tải | Cẩu Kanglim KS2056T/S 8 tấn |
| 17 | Model + tải | Cẩu Kanglim KS2057H 8 tấn |
| 18 | Model + tải | Cẩu Kanglim KS2057T/S |
| 19 | Cấu hình | Cẩu Kanglim 8 tấn 6 đốt |
| 20 | Cấu hình | Cẩu Kanglim 8 tấn 7 đốt |
| 21 | Tầm với | Cẩu Kanglim tầm với 20,3 m |
| 22 | Tầm với | Cẩu Kanglim tầm với 22,1 m |
| 23 | Xe hoàn chỉnh | Xe tải gắn cẩu Kanglim 8 tấn |
| 24 | Nhu cầu mua | Mua cẩu Kanglim gắn xe tải |
| 25 | Chassis | Xe tải 3 chân gắn cẩu Kanglim |
| 26 | Chassis | Xe Hino gắn cẩu Kanglim |
| 27 | Chassis | Xe Chenglong gắn cẩu Kanglim |
| 28 | Chassis | Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim |
| Nhóm | ĐỀ XUẤT SẢN PHẨM |
|---|---|
| Từ khóa chính | cẩu Kanglim 8 tấn |
| Model | Cẩu Kanglim KS2056H, KS2056T/S, KS2057H, KS2057T/S |
| Cấu hình | Cẩu Kanglim 8 tấn 6 đốt, cẩu Kanglim 8 tấn 7 đốt |
| Xe hoàn chỉnh | Xe tải gắn cẩu Kanglim 8 tấn |
| Tầm với | Cẩu Kanglim tầm với 20,3 m, cẩu Kanglim tầm với 22,1 m |
| Chassis | Xe Hino gắn cẩu Kanglim, xe Chenglong gắn cẩu Kanglim, xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim |
| Nhu cầu mua | Mua cẩu Kanglim gắn xe tải |
