Xe bồn chở xăng dầu 18 khối Chenglong H5 3 chân là dòng xe chuyên dụng được phát triển trên nền Chenglong H5 WLW5250GSSLZ1, sử dụng công thức bánh xe 6x4, tổng trọng lượng thiết kế 24.000 kg, kết hợp bồn xitec dung tích 18.000 lít do Ân Khoa Auto sản xuất mới 100% năm 2026.
Cấu hình Chenglong H5 3 chân được lựa chọn cho nhu cầu vận chuyển nhiên liệu nhờ nền chassis tải trọng lớn, khả năng kết hợp với bồn chuyên dụng 18 khối và hệ thống phụ kiện phục vụ nhập – xuất nhiên liệu. Theo thông tin kỹ thuật của model WLW5250GSSLZ1, xe sử dụng động cơ Yuchai YC6A270-50, dung tích 7.520 cm³, công suất 199 kW (270HP) tại 2.300 vòng/phút, tiêu chuẩn khí thải E5, hộp số 9 số tiến và 1 số lùi, lốp 11.00R20.
Phần bồn được thiết kế dạng elip, sử dụng thép SS400 có chứng nhận COCQ, thân bồn dày 4 mm, vách ngăn và đầu đuôi bồn dày 4 mm, dung tích 18.000 lít, chia 04 ngăn theo yêu cầu khách hàng. Bồn được trang bị hệ thống van xả DN90, đường ống Ø90, hệ thống thu hồi hơi Ø49, van đóng khẩn cấp cơ khí, bơm bánh răng 40 m³/giờ, xích tiếp đất và nhiều trang bị chuyên dụng khác.
1. TỔNG QUAN XE BỒN CHENGLONG H5 18 KHỐI
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe bồn xăng dầu 18 khối Chenglong H5 |
| Nhãn hiệu | Chenglong |
| Model | WLW5250GSSLZ1 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Xuất xứ chassis | Trung Quốc |
| Công thức bánh xe | 6x4 – 3 chân |
| Số chỗ ngồi | 02 |
| Tổng trọng lượng thiết kế | 24.000 kg |
| Động cơ | YC6A270-50 |
| Dung tích xy-lanh | 7.520 cm³ |
| Công suất | 199 kW (270HP) tại 2.300 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | E5 |
| Hộp số | 9 số tiến, 1 số lùi |
| Lốp | 11.00R20 |
| Màu cabin | Xám |
| Dung tích bồn | 18.000 lít – 18 khối |
| Số ngăn | 04 ngăn |
| Dạng bồn | Elip |
| Vật liệu bồn | Thép SS400 có COCQ |
| Bơm nhiên liệu | Bơm bánh răng |
| Công suất bơm | 40 m³/giờ |
| Đơn vị đóng bồn | Ân Khoa Auto |
| Năm sản xuất bồn | 2026 |
2. CHENGLONG H5 3 CHÂN – NỀN CHASSIS CHO XE BỒN 18 KHỐI
Với cấu hình xe bồn, chassis được kết hợp cùng bồn xitec 18 khối và hệ thống thiết bị chuyên dụng, tạo thành phương tiện phục vụ nhu cầu vận chuyển nhiên liệu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Chenglong |
| Model | WLW5250GSSLZ1 |
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Số trục | 03 trục |
| Tổng trọng lượng thiết kế | 24.000 kg |
| Màu cabin | Xám |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. ĐỘNG CƠ CHENGLONG H5 YC6A270-50
Đây là cấu hình động lực phù hợp với nền xe 3 chân 6x4 và nhu cầu lắp đặt bồn chuyên dụng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | YC6A270-50 |
| Loại | Diesel, 4 kỳ |
| Số xy-lanh | 6 xy-lanh thẳng hàng |
| Tăng áp | Có |
| Dung tích xy-lanh | 7.520 cm³ |
| Công suất | 199 kW / 2.300 vòng/phút |
| Công suất tương đương | Khoảng 270HP |
| Tiêu chuẩn khí thải | E5 |
4. HỘP SỐ 9 SỐ TIẾN – 1 SỐ LÙI
Chenglong H5 sử dụng hộp số 9 số tiến và 1 số lùi, giúp người điều khiển chủ động lựa chọn cấp số trong quá trình vận hành.
Với xe bồn chở xăng dầu 18 khối, hộp số nhiều cấp hỗ trợ người lái lựa chọn cấp số phù hợp theo tải trọng, tốc độ và điều kiện đường sá thực tế.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hộp số | 9 số tiến + 1 số lùi |
| Ứng dụng | Chassis Chenglong H5 3 chân |
5. HỆ THỐNG LỐP CHENGLONG H5
Xe sử dụng lốp 11.00R20 theo cấu hình chassis được cung cấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cỡ lốp | 11.00R20 |
| Cấu hình xe | 3 chân – 6x4 |
6. BỒN CHỞ XĂNG DẦU 18 KHỐI ÂN KHOA AUTO
Bồn xitec 18.000 lít – 04 ngăn
Phía sau chassis Chenglong H5 là hệ thống bồn xitec chở xăng dầu 18 khối, được Ân Khoa Auto sản xuất mới 100% năm 2026.
Bồn có dung tích 18.000 lít, thiết kế dạng elip, chia thành 04 ngăn theo nhu cầu khách hàng.
Đây là cấu hình phù hợp cho khách hàng cần phương tiện vận chuyển nhiên liệu dung tích 18 khối và có khả năng lựa chọn phương án chia khoang theo mục đích sử dụng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung tích bồn | 18.000 lít – 18 khối |
| Dạng bồn | Elip |
| Số ngăn | 04 ngăn |
| Chất lượng | Mới 100% |
| Năm sản xuất bồn | 2026 |
| Đơn vị sản xuất | Ân Khoa Auto |
| Vật liệu | Thép SS400 có COCQ |
7. KÍCH THƯỚC XE VÀ BỒN
Theo cấu hình kỹ thuật được cung cấp, xe có kích thước phù bì:
9.525 × 2.500 × 3.145 mm
Kích thước bao xitec:
6.740/6.380 × 2.360 × 1.480 mm
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Dài tổng thể | 9.525 mm |
| Rộng tổng thể | 2.500 mm |
| Cao tổng thể | 3.145 mm |
| Kích thước xitec | 6.740/6.380 × 2.360 × 1.480 mm |
| Hình dạng bồn | Elip |
8. KẾT CẤU BỒN THÉP SS400
KẾT CẤU BỒN XITEC CHENGLONG H5 18 KHỐI
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Vật liệu bồn | Thép SS400 có chứng nhận COCQ |
| Dạng bồn | Elip – thiết kế chuyên dụng |
| Chất lượng | Mới 100% |
| Thân bồn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Vách ngăn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Đầu bồn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Đuôi bồn | Thép SS400 dày 4 mm |
| Thiết kế khoang | Theo phương án chia ngăn và nhu cầu khách hàng |
| Bố trí thiết bị | Thiết kế đồng bộ theo cấu hình xe bồn chuyên dụng |
| Năm sản xuất bồn | 2026 |
| Đơn vị sản xuất | Ân Khoa Auto |
Kết cấu bồn được Ân Khoa Auto sản xuất mới 100%, sử dụng thép SS400 có chứng nhận COCQ, thiết kế theo cấu hình xe bồn chở xăng dầu và có thể bố trí số ngăn, hệ thống thiết bị chuyên dụng theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
9. CỤM CỔ TÉC VÀ HỆ THỐNG ĐO MỨC
Bồn được trang bị 04 cụm cổ téc, sử dụng vật liệu thép SS400 có COCQ.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số cụm cổ téc | 04 |
| Đường kính cổ téc | Theo quy định |
| Vật liệu | Thép SS400 |
| Nắp đậy | Nhôm nhập khẩu |
| Độ dày nắp | 5 mm |
| Van đo mức xăng | 04 |
Khu vực đo mức được bố trí 04 lỗ bấm chì theo cấu hình kỹ thuật.
10. HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG NHIÊN LIỆU
Hệ thống đường ống cấp dẫn nhiên liệu được thiết kế đồng bộ với cụm van xả và hệ thống bơm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đường kính trong | Ø90 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Vật liệu | Thép SS400 |
Đường ống được bố trí phục vụ quá trình dẫn nhiên liệu giữa bồn, cụm van và thiết bị bơm.
11. VAN XẢ DN90 VÀ ĐẦU XẢ NHANH
Xe được trang bị 04 van bi đóng nhanh DN90, vật liệu nhôm nhập khẩu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Van xả | DN90 |
| Loại | Van bi đóng nhanh |
| Số lượng | 04 van |
| Vật liệu | Nhôm nhập khẩu |
| Đầu xả nhanh | DN90 |
Hệ thống được bố trí để phục vụ việc xuất nhiên liệu theo từng khoang của bồn.
12. HỆ THỐNG THU HỒI HƠI
Một trong những trang bị đáng chú ý trên bồn Chenglong H5 18 khối là hệ thống thu hồi hơi Ø49.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đường ống thu hồi hơi | Ø49 |
| Vật liệu | Thép |
| Độ dày | 2 mm |
| Van thu hồi hơi | 06 van |
| Kích thước van | DN49 |
Hệ thống thu hồi hơi được bố trí đồng bộ trên bồn theo cấu hình chuyên dụng.
13. HỆ THỐNG VAN ĐÓNG KHẨN CẤP CƠ KHÍ
Bồn được trang bị 04 van đóng khẩn cấp cơ khí, bố trí phía dưới đáy bồn.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại | Van đóng khẩn cấp cơ khí |
| Số lượng | 04 van |
| Vị trí | Phía dưới đáy bồn |
Hệ thống giúp hoàn thiện khả năng đóng ngắt đường xả theo cấu hình bồn chuyên dụng.
14. BƠM XĂNG BÁNH RĂNG 40 M³/GIỜ
Xe bồn được trang bị bơm bánh răng công suất 40 m³/giờ, phục vụ quá trình nhập và xuất nhiên liệu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại bơm | Bơm bánh răng |
| Công suất | 40 m³/giờ |
| Ứng dụng | Nhập – xuất nhiên liệu |
Hệ thống bơm được kết nối với đường ống và cụm van của bồn.
15. HỆ THỐNG CHỐNG XÔ – VÁCH CHẮN SÓNG
Bồn được thiết kế với hệ thống chống xô và vách chắn sóng nhằm hoàn thiện kết cấu các khoang chứa.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Bát chống xô | 08 cái |
| Bu-lông | M20×2 |
| Thanh chống vách | Thép V 50×50, dày 4 mm |
| Thanh đứng vách chắn sóng | Thép V 50×50, dày 4 mm |
| Vách ngăn nhỏ hơn 5 khối | Thép tấm dập dày 2 mm |
| Vách ngăn từ 5 khối trở lên | Thép tấm dập dày 4 mm |
16. KẾT CẤU DẦM CHÂN VÀ ĐỆM LÓT BỒN
Dầm chân xitec sử dụng thép tấm dập dày 5 mm.
Phần tiếp xúc bồn được sử dụng cao su vải kích thước 80×20, hỗ trợ vị trí lót giữa bồn và kết cấu chassis.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dầm chân xitec | Thép tấm dập 5 mm |
| Đệm lót bồn | Cao su vải 80×20 |
| Bu-lông quang | 04 cái M20×2 |
17. CỐP CHỨA VÀ KHOANG THIẾT BỊ
Xe được bố trí các khoang chứa phụ tùng và ống dẫn nhiên liệu hai bên thân bồn.
Tủ chứa phụ tùng
Kích thước khoảng 80 × 40 cm, kết cấu sắt.
Cốp chứa ống dẫn nhiên liệu
Bố trí hai bên hông bồn, có nắp đậy.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước cốp | 240 × 240 mm |
| Vật liệu | Thép |
| Độ dày | 1,5 mm |
| Số lượng | 02 bên |
Ngoài ra, cụm van xả có khoang chứa riêng có cửa khóa, sử dụng thép tấm dày 1,5 mm, sơn đen.
18. CẦU THANG – THIẾT BỊ TRÊN NÓC BỒN
Cầu thang được bố trí phía sau bồn, sử dụng thép ống D34, phục vụ việc tiếp cận khu vực phía trên bồn.
Xe đồng thời trang bị 02 ống xả nước trên nóc bồn, kích thước D34.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cầu thang | Phía sau bồn |
| Vật liệu | Thép ống D34 |
| Ống xả nước trên nóc | 02 cái |
| Kích thước | D34 |
19. CẢN HÔNG – CẢN SAU – VÈ CHẮN BÙN
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cản hông | Thép dày 1,5 mm |
| Cản sau | Thép tấm dày 2,5 mm |
| Màu cản sau | Sơn đen, kẻ sọc vàng |
| Vè chắn bùn | Inox 430 |
| Độ dày vè | 1,5 mm |
Các chi tiết được hoàn thiện nhằm tạo tổng thể đồng bộ cho xe bồn chuyên dụng.
20. TRANG BỊ AN TOÀN TRÊN BỒN
Xe được trang bị các thiết bị phục vụ cấu hình vận hành xe bồn.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Giá đỡ bình chữa cháy | 02 bộ |
| Bình chữa cháy | 02 cái |
| Xích tiếp đất | 01 sợi |
| Đường kính xích | Ø8 |
| Vị trí đo mức | 04 lỗ bấm chì |
Xích tiếp đất được bố trí trên xe theo cấu hình kỹ thuật của bồn chuyên dụng.
21. HỒ SƠ THIẾT KẾ – ĐĂNG KIỂM – ĐO LƯỜNG
Theo thông tin cấu hình của Ân Khoa Auto, xe có hồ sơ thiết kế ô tô tải xitec chở xăng phục vụ quy trình cấp phép và đăng kiểm.
Bồn được thực hiện đo lường theo tiêu chuẩn của Cục Đo lường Việt Nam sau khi có cà vẹt, theo hồ sơ và quy trình thực tế của xe.
Các thông tin về hồ sơ đăng kiểm, đo lường và chứng nhận cần được đối chiếu với hồ sơ thực tế của từng xe tại thời điểm nghiệm thu.
22. ƯU ĐIỂM XE BỒN CHỞ XĂNG DẦU 18 KHỐI CHENGLONG H5
| Điểm nổi bật | Thông tin |
|---|---|
| Chassis 3 chân 6x4 | Chenglong H5 WLW5250GSSLZ1 |
| Tổng trọng lượng | 24.000 kg |
| Động cơ | Yuchai YC6A270-50 |
| Công suất | 199 kW / 270HP |
| Dung tích bồn | 18.000 lít |
| Số ngăn | 04 ngăn theo yêu cầu |
| Vật liệu bồn | Thép SS400 có COCQ |
| Thân bồn | Dày 4 mm |
| Vách ngăn | Dày 4 mm |
| Bơm nhiên liệu | Bơm bánh răng 40 m³/giờ |
| Van xả | 04 van DN90 |
| Thu hồi hơi | Ø49 – 06 van DN49 |
| Van đóng khẩn cấp | 04 van cơ khí |
| Xích tiếp đất | Ø8 |
| Bồn sản xuất | Ân Khoa Auto – mới 100%, năm 2026 |
23. XE BỒN CHENGLONG H5 18 KHỐI PHÙ HỢP VỚI NHU CẦU NÀO?
Cấu hình 3 chân 6x4 kết hợp bồn 18 khối tạo ra một phương án xe bồn có dung tích lớn, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng bố trí các thiết bị chuyên dụng như hệ thống van xả, thu hồi hơi, bơm nhiên liệu và các trang bị an toàn.
Đặc biệt, bồn được Ân Khoa Auto sản xuất mới 100%, có thể thiết kế số ngăn và một số trang bị theo nhu cầu khai thác thực tế của khách hàng.
24. SO SÁNH CÁC DÒNG XE BỒN 18 KHỐI TẠI ÂN KHOA AUTO
Khách hàng đang tìm kiếm xe bồn chở xăng dầu 18 khối có thể tham khảo thêm các cấu hình khác trên website Ân Khoa Auto:
Xe bồn chở xăng dầu 18 khối Isuzu FVZ 1500 – cấu hình chassis Isuzu FVZ, bồn 18.000 lít, 04 ngăn.
Xe bồn chở xăng dầu 18 khối HOWO 3 CHÂN – tham khảo thêm cấu hình HOWO 3 Chân bồn 18 khối.
Việc xây dựng các liên kết nội bộ giữa những bài cùng chủ đề giúp người đọc dễ dàng chuyển sang các cấu hình xe bồn 18 khối khác và tìm hiểu thêm trước khi lựa chọn.
25. ÂN KHOA AUTO – ĐÓNG BỒN XĂNG DẦU THEO YÊU CẦU
Ân Khoa Auto chuyên cung cấp, đóng mới và hoàn thiện các dòng xe bồn chở xăng dầu, xe bồn xitec và xe tải chuyên dùng.
Với dòng Chenglong H5 3 chân 18 khối, phần bồn được sản xuất mới theo quy cách riêng, sử dụng thép SS400 có COCQ, kết hợp hệ thống đường ống, van xả, thu hồi hơi, bơm nhiên liệu và các trang bị chuyên dụng.
Khách hàng có thể lựa chọn cấu hình bồn theo nhu cầu như số ngăn, cách bố trí khoang, hệ thống bơm, van xả, đường ống, màu sơn và các trang thiết bị đi kèm.
Ân Khoa Auto – chuyên xe bồn chở xăng dầu và xe tải chuyên dùng tại miền Nam.
Liên hệ Ân Khoa Auto để được tư vấn cấu hình và báo giá xe bồn chở xăng dầu 18 khối Chenglong H5.
TƯ VẤN XE BỒN CHỞ XĂNG DẦU 18 KHỐI
Chenglong H5 3 chân – bồn 18.000 lít
Đóng bồn theo yêu cầu – hỗ trợ hồ sơ – tư vấn cấu hình
Hotline Ân Khoa Auto: 0911 919 019
